accurately defined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Defined in a way that is correct and precise; described exactly and without mistakes.
Vietnamese Meaning
Được định nghĩa một cách chính xác và đúng đắn; được mô tả chính xác và không có sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term 'quantum entanglement' is accurately defined in the physics textbook."
"Thuật ngữ 'vướng víu lượng tử' được định nghĩa chính xác trong sách giáo khoa vật lý."
-
"For the experiment to be replicable, all variables must be accurately defined."
"Để thí nghiệm có thể lặp lại được, tất cả các biến phải được định nghĩa một cách chính xác."
-
"The scope of the project was accurately defined from the outset, preventing misunderstandings later on."
"Phạm vi của dự án đã được định nghĩa chính xác ngay từ đầu, ngăn ngừa những hiểu lầm về sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Verb | define | định nghĩa |
| Noun | definition | định nghĩa, sự định nghĩa |
| Adjective | definable | có thể định nghĩa được |
| Adjective | undefined | không xác định, chưa được định nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một khái niệm, thuật ngữ hoặc quy trình đã được giải thích hoặc mô tả một cách cẩn thận và chi tiết, loại bỏ sự mơ hồ hoặc hiểu lầm. Nó thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc pháp lý, nơi tính chính xác là rất quan trọng. Khác với 'roughly defined' (định nghĩa sơ bộ), 'accurately defined' mang ý nghĩa về một sự rõ ràng và chuẩn xác cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly and accurately defined (được định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác)
-
precisely and accurately defined (được định nghĩa một cách tỉ mỉ và chính xác)
-
narrowly and accurately defined (được định nghĩa một cách hẹp và chính xác)
-
must be accurately defined (phải được định nghĩa một cách chính xác)
-
is not accurately defined (không được định nghĩa chính xác)
-
can be accurately defined (có thể được định nghĩa một cách chính xác)
-
a term that is accurately defined (một thuật ngữ được định nghĩa chính xác)
-
a concept that is accurately defined (một khái niệm được định nghĩa chính xác)
-
the scope that is accurately defined (phạm vi được định nghĩa chính xác)
Idioms
-
The devil is in the accurately defined details.
Sự phức tạp và rắc rối tiềm ẩn nằm ở những chi tiết được định nghĩa chính xác. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định nghĩa mọi thứ tỉ mỉ để tránh vấn đề).
"In contract law, the devil is in the accurately defined details; a single vague term can lead to a lawsuit."
(Trong luật hợp đồng, sự rắc rối nằm ở những chi tiết được định nghĩa chính xác; một điều khoản mơ hồ cũng có thể dẫn đến kiện tụng.)
-
To be accurately defined is to be understood.
Được định nghĩa chính xác tức là được thấu hiểu. (Một khái niệm chỉ có thể được hiểu đúng khi nó được định nghĩa rõ ràng và chính xác).
"For any new policy to succeed, it must follow the principle: to be accurately defined is to be understood by all stakeholders."
(Để bất kỳ chính sách mới nào thành công, nó phải tuân theo nguyên tắc: được định nghĩa chính xác tức là được mọi bên liên quan thấu hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurately defined
Adverb + Verb (Past Participle)Được định nghĩa một cách chính xác và đúng đắn; được mô tả chính xác và không có sai sót.
"The term 'quantum entanglement' is accurately defined in the physics textbook."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the document accurately defines the company's policy is crucial for legal compliance. |
Việc tài liệu định nghĩa chính xác chính sách của công ty là rất quan trọng để tuân thủ pháp luật. |
| Phủ định | Whether the software accurately defines the user's preferences is not always guaranteed. |
Việc phần mềm có định nghĩa chính xác các tùy chọn của người dùng hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo. |
| Nghi vấn | How accurately the expert defined the historical event is still under debate. |
Mức độ chính xác mà chuyên gia định nghĩa sự kiện lịch sử vẫn đang được tranh luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately defined".
