(Top Banner Ad)
accurately defined
B2
Adverb + Verb (Past Participle) B2 General

accurately defined

UK: /ˈækjərətli dɪˈfaɪnd/ • US: /ˈækjərətli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa một cách chính xác được định nghĩa rõ ràng và chính xác được xác định một cách chuẩn xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Defined in a way that is correct and precise; described exactly and without mistakes.

Vietnamese Meaning

Được định nghĩa một cách chính xác và đúng đắn; được mô tả chính xác và không có sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'quantum entanglement' is accurately defined in the physics textbook."

    "Thuật ngữ 'vướng víu lượng tử' được định nghĩa chính xác trong sách giáo khoa vật lý."

  • "For the experiment to be replicable, all variables must be accurately defined."

    "Để thí nghiệm có thể lặp lại được, tất cả các biến phải được định nghĩa một cách chính xác."

  • "The scope of the project was accurately defined from the outset, preventing misunderstandings later on."

    "Phạm vi của dự án đã được định nghĩa chính xác ngay từ đầu, ngăn ngừa những hiểu lầm về sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Verb define định nghĩa
Noun definition định nghĩa, sự định nghĩa
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective undefined không xác định, chưa được định nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus ('done with care')
Latin
definire ('to set a boundary')
Old French
definer
Middle English
accurate, definen
Modern English
accurately defined

'Chính xác' đến từ 'Sự quan tâm'

Từ 'accurate' (chính xác) trong tiếng Anh bắt nguồn từ chữ Latin 'cura', có nghĩa là 'sự quan tâm, chăm sóc'. Ý tưởng là khi bạn làm điều gì đó với sự quan tâm và chăm sóc tối đa, kết quả sẽ trở nên chính xác và không có lỗi.

'Định nghĩa' là 'Vạch ra ranh giới'

Từ 'define' (định nghĩa) có gốc từ chữ Latin 'finis', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'kết thúc'. Vì vậy, khi bạn định nghĩa một điều gì đó, về cơ bản bạn đang vạch ra ranh giới xung quanh ý nghĩa của nó, phân biệt nó với những thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một khái niệm, thuật ngữ hoặc quy trình đã được giải thích hoặc mô tả một cách cẩn thận và chi tiết, loại bỏ sự mơ hồ hoặc hiểu lầm. Nó thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc pháp lý, nơi tính chính xác là rất quan trọng. Khác với 'roughly defined' (định nghĩa sơ bộ), 'accurately defined' mang ý nghĩa về một sự rõ ràng và chuẩn xác cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accurately defined
  • clearly and accurately defined
    (được định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác)
  • precisely and accurately defined
    (được định nghĩa một cách tỉ mỉ và chính xác)
  • narrowly and accurately defined
    (được định nghĩa một cách hẹp và chính xác)
Verb + accurately defined
  • must be accurately defined
    (phải được định nghĩa một cách chính xác)
  • is not accurately defined
    (không được định nghĩa chính xác)
  • can be accurately defined
    (có thể được định nghĩa một cách chính xác)
Noun + that is + accurately defined
  • a term that is accurately defined
    (một thuật ngữ được định nghĩa chính xác)
  • a concept that is accurately defined
    (một khái niệm được định nghĩa chính xác)
  • the scope that is accurately defined
    (phạm vi được định nghĩa chính xác)

Idioms

  • The devil is in the accurately defined details.

    Sự phức tạp và rắc rối tiềm ẩn nằm ở những chi tiết được định nghĩa chính xác. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định nghĩa mọi thứ tỉ mỉ để tránh vấn đề).

    "In contract law, the devil is in the accurately defined details; a single vague term can lead to a lawsuit."

    (Trong luật hợp đồng, sự rắc rối nằm ở những chi tiết được định nghĩa chính xác; một điều khoản mơ hồ cũng có thể dẫn đến kiện tụng.)

  • To be accurately defined is to be understood.

    Được định nghĩa chính xác tức là được thấu hiểu. (Một khái niệm chỉ có thể được hiểu đúng khi nó được định nghĩa rõ ràng và chính xác).

    "For any new policy to succeed, it must follow the principle: to be accurately defined is to be understood by all stakeholders."

    (Để bất kỳ chính sách mới nào thành công, nó phải tuân theo nguyên tắc: được định nghĩa chính xác tức là được mọi bên liên quan thấu hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurately defined

Adverb + Verb (Past Participle)
Lật mặt

Được định nghĩa một cách chính xác và đúng đắn; được mô tả chính xác và không có sai sót.

"The term 'quantum entanglement' is accurately defined in the physics textbook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the document accurately defines the company's policy is crucial for legal compliance.
Việc tài liệu định nghĩa chính xác chính sách của công ty là rất quan trọng để tuân thủ pháp luật.
Phủ định
Whether the software accurately defines the user's preferences is not always guaranteed.
Việc phần mềm có định nghĩa chính xác các tùy chọn của người dùng hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
How accurately the expert defined the historical event is still under debate.
Mức độ chính xác mà chuyên gia định nghĩa sự kiện lịch sử vẫn đang được tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately defined".

Nền tảng của Luật pháp phương Tây

Trong các hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật hợp đồng và luật hiến pháp, việc các thuật ngữ được 'định nghĩa chính xác' (accurately defined) là tối quan trọng. Một từ không rõ ràng có thể thay đổi kết quả của một vụ kiện lớn hoặc ý nghĩa của một bộ luật. Ví dụ, định nghĩa về 'quyền riêng tư' (privacy) hay 'sự sơ suất' (negligence) là nền tảng của hàng ngàn phán quyết pháp lý.

Cốt lõi của Phương pháp Khoa học

Phương pháp khoa học hiện đại đòi hỏi các khái niệm phải được 'định nghĩa chính xác'. Một thí nghiệm chỉ có thể được lặp lại và kết quả của nó chỉ hợp lệ nếu các biến số, quy trình và kết quả được định nghĩa một cách cực kỳ tỉ mỉ. Điều này cho phép các nhà khoa học trên toàn thế giới xây dựng công trình dựa trên nghiên cứu của nhau mà không có sự mơ hồ.