(Top Banner Ad)
poorly defined
B2
Tính từ B2 Tổng quát

poorly defined

UK: /ˌpɔːli dɪˈfaɪnd/ • US: /ˌpʊrli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không được định nghĩa rõ ràng định nghĩa không rõ ràng xác định kém thiếu rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly or precisely explained or described.

Vietnamese Meaning

Không được giải thích hoặc mô tả một cách rõ ràng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project requirements were poorly defined, leading to confusion among the team members."

    "Các yêu cầu của dự án không được xác định rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các thành viên trong nhóm."

  • "The concept of 'sustainable development' is often poorly defined."

    "Khái niệm 'phát triển bền vững' thường không được định nghĩa rõ ràng."

  • "Poorly defined roles within the team led to conflict and inefficiency."

    "Vai trò không được xác định rõ ràng trong nhóm dẫn đến xung đột và kém hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng, tồi tệ
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ, không tốt
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Verb impoverish làm nghèo đi, làm suy yếu
Verb define định nghĩa, xác định, làm rõ
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Adjective definitive dứt khoát, cuối cùng, có tính chất quyết định
Adjective undefined không xác định, không rõ ràng
Verb redefine định nghĩa lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
definire
Old French
definer
Middle English
definen
English
define
English
defined

Nguồn gốc của 'Poorly Defined'

Cụm từ 'poorly defined' được ghép từ trạng từ 'poorly' và phân từ quá khứ 'defined'. 'Poorly' bắt nguồn từ tính từ 'poor' (nghèo, kém chất lượng), có gốc Latin 'pauper' (nghèo, thiếu thốn). 'Defined' xuất phát từ động từ 'define' (định nghĩa, xác định), có gốc Latin 'definire' (đặt giới hạn, giải thích ý nghĩa), mà bản thân từ này lại từ 'finis' (kết thúc, ranh giới). Khi kết hợp, 'poorly defined' mô tả thứ gì đó thiếu rõ ràng, mơ hồ hoặc không được xác định cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, vấn đề, quy trình hoặc yêu cầu mà không có ranh giới hoặc định nghĩa rõ ràng. Nó ngụ ý rằng có sự mơ hồ, không chắc chắn hoặc thiếu thông tin cụ thể. Khác với 'ill-defined' (tương tự về nghĩa nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu rõ ràng) và 'vague' (chung chung, không chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poorly defined
  • remain remain poorly defined
    (vẫn còn được định nghĩa kém/mơ hồ)
  • be be poorly defined
    (bị định nghĩa kém/mơ hồ)
  • become become poorly defined
    (trở nên được định nghĩa kém/mơ hồ)
Poorly defined + Noun
  • goals poorly defined goals
    (mục tiêu không rõ ràng)
  • roles poorly defined roles
    (vai trò không được xác định rõ)
  • boundaries poorly defined boundaries
    (ranh giới không rõ ràng)
  • scope poorly defined scope
    (phạm vi không được xác định rõ ràng)
  • concept poorly defined concept
    (khái niệm mơ hồ)

Idioms

  • a poorly defined problem

    một vấn đề không được định nghĩa rõ ràng

    "Without a clear brief, we ended up with a poorly defined problem and wasted a lot of time."

    (Nếu không có bản tóm tắt rõ ràng, chúng tôi cuối cùng lại gặp một vấn đề không được định nghĩa rõ ràng và lãng phí rất nhiều thời gian.)

  • have poorly defined objectives

    có các mục tiêu không rõ ràng

    "The project failed because the team had poorly defined objectives from the start."

    (Dự án thất bại vì ngay từ đầu nhóm đã có các mục tiêu không rõ ràng.)

  • struggle with poorly defined requirements

    gặp khó khăn với các yêu cầu không rõ ràng

    "Many software projects struggle with poorly defined requirements, leading to rework and delays."

    (Nhiều dự án phần mềm gặp khó khăn với các yêu cầu không rõ ràng, dẫn đến phải làm lại và chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly defined

Tính từ
Lật mặt

Không được giải thích hoặc mô tả một cách rõ ràng hoặc chính xác.

"The project requirements were poorly defined, leading to confusion among the team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly defined".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, việc định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ và khái niệm là vô cùng quan trọng. Sự mơ hồ, hay 'poorly defined' (được định nghĩa kém rõ ràng), có thể dẫn đến hiểu lầm, tranh chấp và thất bại. Giao tiếp chính xác giúp đảm bảo mọi người đều hiểu đúng ý nghĩa và mục tiêu, tránh được những rắc rối không đáng có.

Nguyên tắc Quản lý Dự án

Trong quản lý dự án, đặc biệt là theo các phương pháp luận phương Tây, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thất bại dự án là 'poorly defined scope' (phạm vi dự án không được xác định rõ ràng) hoặc các mục tiêu không rõ ràng. Việc đầu tư thời gian vào việc định nghĩa rõ ràng ngay từ đầu giúp thiết lập một nền tảng vững chắc, tránh được các vấn đề lớn về sau như vượt ngân sách hay chậm tiến độ.