properly identified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Identified in a correct and appropriate way.
Vietnamese Meaning
Được xác định một cách chính xác và phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect was properly identified by the witness."
"Nghi phạm đã được nhân chứng xác định đúng cách."
-
"All samples were properly identified before being sent to the lab."
"Tất cả các mẫu đã được xác định đúng cách trước khi được gửi đến phòng thí nghiệm."
-
"The source of the error was properly identified and corrected."
"Nguồn gốc của lỗi đã được xác định đúng cách và sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | proper | đúng đắn, phù hợp, chính xác |
| Adverb | properly | một cách đúng đắn, chính xác, thích đáng |
| Noun | property | tài sản, đặc tính |
| Verb | identify | nhận diện, xác định, định danh |
| Noun | identification | sự nhận diện, sự xác định, giấy tờ tùy thân |
| Noun | identity | danh tính, bản sắc |
| Adjective | identifiable | có thể nhận diện/xác định được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh rằng quá trình xác định đã được thực hiện đúng quy trình, tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc, và đưa ra kết quả đáng tin cậy. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, pháp luật, kỹ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be The victim was properly identified. (Nạn nhân đã được nhận dạng/xác định đúng cách.)
-
ensure Please ensure all samples are properly identified. (Vui lòng đảm bảo tất cả mẫu vật được xác định đúng cách.)
-
get He will get properly identified at the police station. (Anh ấy sẽ được nhận dạng/xác định đúng cách tại đồn cảnh sát (thường dùng trong văn nói).)
-
verify We need to verify the suspect was properly identified. (Chúng ta cần xác minh rằng nghi phạm đã được nhận dạng đúng cách.)
-
person Only a properly identified person can access the area. (Chỉ một người đã được xác minh danh tính đúng cách mới có thể vào khu vực này.)
-
sample The results depend on a properly identified sample. (Kết quả phụ thuộc vào một mẫu vật được xác định đúng cách.)
-
evidence The court accepts properly identified evidence. (Tòa án chấp nhận bằng chứng đã được xác định đúng cách.)
Idioms
-
to be properly identified as X
được xác định danh tính/nhận dạng chính xác là X
"The suspect was properly identified as John Smith from the CCTV footage."
(Nghi phạm đã được xác định danh tính chính xác là John Smith từ đoạn phim camera an ninh.)
-
to ensure something is properly identified
đảm bảo cái gì đó được xác định/nhận dạng đúng cách
"It's crucial to ensure all hazardous materials are properly identified."
(Điều quan trọng là phải đảm bảo tất cả vật liệu nguy hiểm được xác định đúng cách.)
-
a properly identified individual/item
một cá nhân/vật phẩm đã được xác định đúng cách
"Access to the server room is restricted to properly identified personnel only."
(Quyền truy cập vào phòng máy chủ chỉ giới hạn cho nhân sự đã được xác định danh tính đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
properly identified
Adverb + Verb (past participle)Được xác định một cách chính xác và phù hợp.
"The suspect was properly identified by the witness."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect was properly identified by the witness. |
Nghi phạm đã được nhân chứng xác định đúng cách. |
| Phủ định | The package was not properly identified, so it was returned. |
Gói hàng không được xác định đúng cách nên đã bị trả lại. |
| Nghi vấn | Was the stolen artwork properly identified before being sold? |
Tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp đã được xác định đúng cách trước khi được bán chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "properly identified".
