country record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best performance, achievement, or statistic of a country in a particular field or activity.
Vietnamese Meaning
Kỷ lục quốc gia, thành tích tốt nhất, thành tựu hoặc số liệu thống kê cao nhất của một quốc gia trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country broke its own country record for medal count at the Olympics."
"Quốc gia đó đã phá kỷ lục quốc gia của chính mình về số lượng huy chương tại Thế vận hội."
-
"The country's economy set a new country record for exports this year."
"Nền kinh tế của đất nước đã thiết lập một kỷ lục quốc gia mới về xuất khẩu trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | đất nước, quốc gia, vùng nông thôn |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, ngoại ô |
| Noun | countryman / countrywoman | người đồng hương, công dân của một quốc gia |
| Noun | record | kỷ lục, hồ sơ, bản ghi âm |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
| Noun | recording | sự ghi âm, bản ghi âm |
| Verb | record | ghi lại, thu âm, lập kỷ lục |
| Adjective | recorded | đã được ghi lại, đã được thu âm |
| Adjective | countrywide | toàn quốc, trên phạm vi cả nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thành tích nổi bật, chưa từng có của một quốc gia, có thể trong thể thao, kinh tế, hoặc các lĩnh vực khác. Nó nhấn mạnh sự vượt trội của quốc gia đó so với các quốc gia khác hoặc so với chính quốc gia đó trong quá khứ. Khác với 'world record' (kỷ lục thế giới) chỉ thành tích tốt nhất toàn cầu, 'country record' chỉ tốt nhất trong phạm vi một quốc gia.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ đối tượng mà kỷ lục đó đạt được (ví dụ: 'country record for highest GDP growth'). 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà kỷ lục đó thuộc về (ví dụ: 'country record in athletics').
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a new country record (thiết lập một kỷ lục quốc gia mới)
-
break break a country record (phá vỡ một kỷ lục quốc gia)
-
hold hold the country record (giữ kỷ lục quốc gia)
-
establish establish a country record (xác lập một kỷ lục quốc gia)
-
beat beat a country record (vượt qua một kỷ lục quốc gia)
-
new a new country record (một kỷ lục quốc gia mới)
-
previous the previous country record (kỷ lục quốc gia trước đó)
-
impressive an impressive country record (một kỷ lục quốc gia ấn tượng)
-
outstanding an outstanding country record (một kỷ lục quốc gia xuất sắc)
Idioms
-
set a new country record
Thiết lập một kỷ lục quốc gia mới (đạt được thành tích tốt nhất từ trước đến nay trong quốc gia đó)
"The athlete managed to set a new country record in the 100-meter dash."
(Vận động viên đó đã thành công thiết lập một kỷ lục quốc gia mới trong nội dung chạy 100 mét.)
-
break a country record
Phá vỡ một kỷ lục quốc gia (vượt qua thành tích tốt nhất đã có trước đó)
"She trained hard for years to break her own country record from last year."
(Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ trong nhiều năm để phá vỡ kỷ lục quốc gia của chính mình từ năm ngoái.)
-
hold the country record
Giữ kỷ lục quốc gia (là người đang nắm giữ thành tích tốt nhất trong một lĩnh vực cụ thể tại quốc gia đó)
"For ten years, he held the country record for the longest jump in his sport."
(Trong mười năm, anh ấy đã giữ kỷ lục quốc gia về cú nhảy xa nhất trong môn thể thao của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
country record
Danh từKỷ lục quốc gia, thành tích tốt nhất, thành tựu hoặc số liệu thống kê cao nhất của một quốc gia trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
"The country broke its own country record for medal count at the Olympics."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's agricultural output is higher than the country record. |
Sản lượng nông nghiệp năm nay cao hơn kỷ lục của quốc gia. |
| Phủ định | His time in the marathon isn't as fast as the country record. |
Thời gian chạy marathon của anh ấy không nhanh bằng kỷ lục quốc gia. |
| Nghi vấn | Is their export volume less than the country record? |
Khối lượng xuất khẩu của họ có thấp hơn kỷ lục quốc gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country record".
