(Top Banner Ad)
country record
B2
Danh từ B2 Chính trị, Thể thao, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

country record

Nghĩa tiếng Việt

kỷ lục quốc gia thành tích quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best performance, achievement, or statistic of a country in a particular field or activity.

Vietnamese Meaning

Kỷ lục quốc gia, thành tích tốt nhất, thành tựu hoặc số liệu thống kê cao nhất của một quốc gia trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country broke its own country record for medal count at the Olympics."

    "Quốc gia đó đã phá kỷ lục quốc gia của chính mình về số lượng huy chương tại Thế vận hội."

  • "The country's economy set a new country record for exports this year."

    "Nền kinh tế của đất nước đã thiết lập một kỷ lục quốc gia mới về xuất khẩu trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country đất nước, quốc gia, vùng nông thôn
Noun countryside vùng nông thôn, ngoại ô
Noun countryman / countrywoman người đồng hương, công dân của một quốc gia
Noun record kỷ lục, hồ sơ, bản ghi âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Verb record ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Adjective recorded đã được ghi lại, đã được thu âm
Adjective countrywide toàn quốc, trên phạm vi cả nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
contrée
English
country
Latin
cor
Latin
recordari
Old French
recorder
English
record

Nguồn gốc của 'Country' (Quốc gia)

Từ 'country' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra' (có nghĩa là 'đối diện' hoặc 'trước mắt'), qua tiếng Pháp cổ 'contrée' để chỉ một vùng đất hoặc khu vực được xác định. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ một quốc gia, một vùng lãnh thổ có chủ quyền và bản sắc riêng.

Nguồn gốc của 'Record' (Kỷ lục)

'Record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gọi lại trong tâm trí', với 'cor' là 'trái tim' hay 'tâm trí'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc ghi lại thông tin hoặc tài liệu. Sau này, nó được dùng để chỉ thành tích tốt nhất từng được ghi nhận trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như trong thể thao.

Sự kết hợp 'Country Record'

Cụm từ 'country record' là một sự kết hợp trực tiếp của 'country' (quốc gia) và 'record' (kỷ lục). Nó được sử dụng để chỉ thành tích tốt nhất hoặc cao nhất từng đạt được bởi một cá nhân hoặc đội nhóm đại diện cho một quốc gia cụ thể trong các cuộc thi đấu thể thao, học thuật hoặc bất kỳ lĩnh vực cạnh tranh nào khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thành tích nổi bật, chưa từng có của một quốc gia, có thể trong thể thao, kinh tế, hoặc các lĩnh vực khác. Nó nhấn mạnh sự vượt trội của quốc gia đó so với các quốc gia khác hoặc so với chính quốc gia đó trong quá khứ. Khác với 'world record' (kỷ lục thế giới) chỉ thành tích tốt nhất toàn cầu, 'country record' chỉ tốt nhất trong phạm vi một quốc gia.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ đối tượng mà kỷ lục đó đạt được (ví dụ: 'country record for highest GDP growth'). 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà kỷ lục đó thuộc về (ví dụ: 'country record in athletics').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + country record
  • set set a new country record
    (thiết lập một kỷ lục quốc gia mới)
  • break break a country record
    (phá vỡ một kỷ lục quốc gia)
  • hold hold the country record
    (giữ kỷ lục quốc gia)
  • establish establish a country record
    (xác lập một kỷ lục quốc gia)
  • beat beat a country record
    (vượt qua một kỷ lục quốc gia)
Adjective + country record
  • new a new country record
    (một kỷ lục quốc gia mới)
  • previous the previous country record
    (kỷ lục quốc gia trước đó)
  • impressive an impressive country record
    (một kỷ lục quốc gia ấn tượng)
  • outstanding an outstanding country record
    (một kỷ lục quốc gia xuất sắc)

Idioms

  • set a new country record

    Thiết lập một kỷ lục quốc gia mới (đạt được thành tích tốt nhất từ trước đến nay trong quốc gia đó)

    "The athlete managed to set a new country record in the 100-meter dash."

    (Vận động viên đó đã thành công thiết lập một kỷ lục quốc gia mới trong nội dung chạy 100 mét.)

  • break a country record

    Phá vỡ một kỷ lục quốc gia (vượt qua thành tích tốt nhất đã có trước đó)

    "She trained hard for years to break her own country record from last year."

    (Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ trong nhiều năm để phá vỡ kỷ lục quốc gia của chính mình từ năm ngoái.)

  • hold the country record

    Giữ kỷ lục quốc gia (là người đang nắm giữ thành tích tốt nhất trong một lĩnh vực cụ thể tại quốc gia đó)

    "For ten years, he held the country record for the longest jump in his sport."

    (Trong mười năm, anh ấy đã giữ kỷ lục quốc gia về cú nhảy xa nhất trong môn thể thao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country record

Danh từ
Lật mặt

Kỷ lục quốc gia, thành tích tốt nhất, thành tựu hoặc số liệu thống kê cao nhất của một quốc gia trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"The country broke its own country record for medal count at the Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's agricultural output is higher than the country record.
Sản lượng nông nghiệp năm nay cao hơn kỷ lục của quốc gia.
Phủ định
His time in the marathon isn't as fast as the country record.
Thời gian chạy marathon của anh ấy không nhanh bằng kỷ lục quốc gia.
Nghi vấn
Is their export volume less than the country record?
Khối lượng xuất khẩu của họ có thấp hơn kỷ lục quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country record".

Niềm tự hào dân tộc trong thành tích thể thao

Trong nhiều nền văn hóa, việc một vận động viên hoặc đội tuyển thiết lập 'kỷ lục quốc gia' (country record) không chỉ là thành tích cá nhân mà còn là nguồn cảm hứng và niềm tự hào lớn cho cả quốc gia. Nó thể hiện tài năng, sự cống hiến và ý chí vươn lên của dân tộc trên đấu trường quốc tế, củng cố tinh thần đoàn kết và lòng yêu nước.

Ý nghĩa của kỷ lục và sự cạnh tranh lành mạnh

Khái niệm 'kỷ lục' nói chung, và 'kỷ lục quốc gia' nói riêng, phản ánh bản chất cố gắng không ngừng nghỉ và khao khát vượt qua giới hạn của con người. Nó khuyến khích các cá nhân và tập thể liên tục phấn đấu, cải thiện bản thân để đạt được những thành tựu tốt hơn, thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh không chỉ trong thể thao mà còn trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống.