(Top Banner Ad)
countryside conservation
B2
Danh từ B2 Môi trường, Sinh thái học, Địa lý

countryside conservation

UK: /ˈkʌntrisaɪd ˌkɒnsəˈveɪʃn/ • US: /ˈkʌntrisaɪd ˌkɑːnsərˈveɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn nông thôn bảo tồn vùng quê gìn giữ cảnh quan nông thôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection, preservation, management, or restoration of natural environments and the ecological communities that inhabit them, in rural or agricultural areas.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các quần xã sinh thái cư trú trong đó, ở các khu vực nông thôn hoặc nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Countryside conservation is vital for maintaining biodiversity and rural livelihoods."

    "Bảo tồn nông thôn là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và sinh kế ở nông thôn."

  • "The government is investing in countryside conservation projects."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dự án bảo tồn nông thôn."

  • "Farmers are encouraged to participate in countryside conservation schemes."

    "Nông dân được khuyến khích tham gia vào các chương trình bảo tồn nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Noun conservation sự bảo tồn, công tác bảo tồn
Noun (Person) conservationist nhà bảo tồn học, người hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sinh thái học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (contra)
country
Old French (contrée)
country
Middle English (contree)
country
Latin (conservare)
conservation
Old French (conservacion)
conservation
Late Middle English (conservation)
conservation

Countryside - Vùng đất 'đối diện'

Từ 'country' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'đối diện' hoặc 'chống lại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ 'vùng đất nằm đối diện' với người quan sát hoặc thành phố. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'vùng đất bên ngoài thành phố', và cuối cùng trở thành 'nông thôn, miền quê' như chúng ta biết ngày nay.

Conservation - 'Cùng nhau' 'giữ gìn'

Từ 'conservation' được ghép từ hai phần Latin: 'con-' (cùng nhau) và 'servare' (giữ gìn, bảo vệ). Vì vậy, về cốt lõi, 'conservation' mang ý nghĩa là hành động cùng nhau chung tay gìn giữ, bảo vệ một thứ gì đó có giá trị khỏi sự hư hại hoặc biến mất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc bảo tồn các vùng nông thôn, bao gồm cả cảnh quan, hệ sinh thái, và các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Nó khác với 'environmental conservation' ở chỗ tập trung hơn vào các khu vực không phải đô thị. 'Preservation' có nghĩa là giữ nguyên trạng, trong khi 'conservation' cho phép sử dụng bền vững.

Prepositions

of for

‘Conservation of’: Bảo tồn cái gì. Ví dụ: conservation of wildlife. ‘Conservation for’: Bảo tồn vì mục đích gì. Ví dụ: conservation for future generations.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + countryside conservation
  • promote countryside conservation
    (thúc đẩy công tác bảo tồn nông thôn)
  • support countryside conservation
    (ủng hộ việc bảo tồn nông thôn)
  • fund countryside conservation
    (tài trợ cho việc bảo tồn nông thôn)
Noun + countryside conservation
  • efforts for countryside conservation
    (những nỗ lực bảo tồn nông thôn)
  • a policy on countryside conservation
    (một chính sách về bảo tồn nông thôn)
  • the importance of countryside conservation
    (tầm quan trọng của việc bảo tồn nông thôn)
Adjective + countryside conservation
  • effective countryside conservation
    (bảo tồn nông thôn hiệu quả)
  • sustainable countryside conservation
    (bảo tồn nông thôn bền vững)
  • vital countryside conservation
    (việc bảo tồn nông thôn thiết yếu)

Idioms

  • a balancing act between development and countryside conservation

    Sự cân bằng mong manh/khéo léo giữa phát triển và bảo tồn nông thôn.

    "The new plan for the region is a delicate balancing act between economic development and countryside conservation."

    (Kế hoạch mới cho khu vực là một sự cân bằng khéo léo giữa phát triển kinh tế và bảo tồn nông thôn.)

  • the heart and soul of countryside conservation

    Cốt lõi, phần quan trọng và tâm huyết nhất của công tác bảo tồn nông thôn.

    "Volunteers and local communities are the heart and soul of countryside conservation in this area."

    (Các tình nguyện viên và cộng đồng địa phương chính là trái tim và linh hồn của công tác bảo tồn nông thôn tại khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countryside conservation

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các quần xã sinh thái cư trú trong đó, ở các khu vực nông thôn hoặc nông nghiệp.

"Countryside conservation is vital for maintaining biodiversity and rural livelihoods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countryside conservation".

The National Trust - Người Gác Đền Cho Di Sản Anh Quốc

Tại Vương quốc Anh, một tổ chức từ thiện tên là National Trust chuyên bảo vệ các ngôi nhà lịch sử, khu vườn và những vùng nông thôn rộng lớn. Họ là một trong những chủ đất lớn nhất quốc gia và đóng vai trò to lớn trong việc bảo tồn nông thôn, đảm bảo những nơi tươi đẹp này được gìn giữ 'cho mọi người, mãi mãi'.

'Right to Roam' - Quyền Tự Do Khám Phá Thiên Nhiên

Ở các nước như Scotland và các nước Bắc Âu, 'Quyền Tự do Đi lại' (Right to Roam) là một quyền công cộng cho phép người dân tiếp cận các vùng đất, hồ, sông nhất định để giải trí. Khái niệm này gắn liền với niềm tin văn hóa rằng thiên nhiên là tài sản chung, điều này khuyến khích sự quan tâm của công chúng đối với việc bảo tồn nó.