countryside conservation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The protection, preservation, management, or restoration of natural environments and the ecological communities that inhabit them, in rural or agricultural areas.
Vietnamese Meaning
Sự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các quần xã sinh thái cư trú trong đó, ở các khu vực nông thôn hoặc nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Countryside conservation is vital for maintaining biodiversity and rural livelihoods."
"Bảo tồn nông thôn là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và sinh kế ở nông thôn."
-
"The government is investing in countryside conservation projects."
"Chính phủ đang đầu tư vào các dự án bảo tồn nông thôn."
-
"Farmers are encouraged to participate in countryside conservation schemes."
"Nông dân được khuyến khích tham gia vào các chương trình bảo tồn nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conserve | bảo tồn, giữ gìn |
| Noun | conservation | sự bảo tồn, công tác bảo tồn |
| Noun (Person) | conservationist | nhà bảo tồn học, người hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc bảo tồn các vùng nông thôn, bao gồm cả cảnh quan, hệ sinh thái, và các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Nó khác với 'environmental conservation' ở chỗ tập trung hơn vào các khu vực không phải đô thị. 'Preservation' có nghĩa là giữ nguyên trạng, trong khi 'conservation' cho phép sử dụng bền vững.
Prepositions
‘Conservation of’: Bảo tồn cái gì. Ví dụ: conservation of wildlife. ‘Conservation for’: Bảo tồn vì mục đích gì. Ví dụ: conservation for future generations.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote countryside conservation (thúc đẩy công tác bảo tồn nông thôn)
-
support countryside conservation (ủng hộ việc bảo tồn nông thôn)
-
fund countryside conservation (tài trợ cho việc bảo tồn nông thôn)
-
efforts for countryside conservation (những nỗ lực bảo tồn nông thôn)
-
a policy on countryside conservation (một chính sách về bảo tồn nông thôn)
-
the importance of countryside conservation (tầm quan trọng của việc bảo tồn nông thôn)
-
effective countryside conservation (bảo tồn nông thôn hiệu quả)
-
sustainable countryside conservation (bảo tồn nông thôn bền vững)
-
vital countryside conservation (việc bảo tồn nông thôn thiết yếu)
Idioms
-
a balancing act between development and countryside conservation
Sự cân bằng mong manh/khéo léo giữa phát triển và bảo tồn nông thôn.
"The new plan for the region is a delicate balancing act between economic development and countryside conservation."
(Kế hoạch mới cho khu vực là một sự cân bằng khéo léo giữa phát triển kinh tế và bảo tồn nông thôn.)
-
the heart and soul of countryside conservation
Cốt lõi, phần quan trọng và tâm huyết nhất của công tác bảo tồn nông thôn.
"Volunteers and local communities are the heart and soul of countryside conservation in this area."
(Các tình nguyện viên và cộng đồng địa phương chính là trái tim và linh hồn của công tác bảo tồn nông thôn tại khu vực này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countryside conservation
Danh từSự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các quần xã sinh thái cư trú trong đó, ở các khu vực nông thôn hoặc nông nghiệp.
"Countryside conservation is vital for maintaining biodiversity and rural livelihoods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countryside conservation".
