(Top Banner Ad)
coupon code
A2
Danh từ A2 Thương mại điện tử, Marketing

coupon code

UK: /ˈkjuːpɒn kəʊd/ • US: /ˈkuːpɑːn koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã giảm giá mã khuyến mãi coupon
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of characters that entitles the holder to a discount on a product or service.

Vietnamese Meaning

Một dãy ký tự cho phép người dùng được giảm giá khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enter your coupon code at checkout to receive the discount."

    "Nhập mã giảm giá của bạn khi thanh toán để được hưởng ưu đãi."

  • "I found a coupon code online that saved me 20%."

    "Tôi tìm thấy một mã giảm giá trực tuyến giúp tôi tiết kiệm được 20%."

  • "Make sure to apply the coupon code before submitting your order."

    "Hãy nhớ áp dụng mã giảm giá trước khi gửi đơn hàng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coupon phiếu giảm giá, phiếu mua hàng
Noun code mã, mật mã
Noun couponing việc sử dụng phiếu giảm giá (để tiết kiệm tiền)
Verb encode mã hóa
Verb decode giải mã
Adjective coded được mã hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
couper
French
coupon
Latin
codex
Old French
code
English
coupon code

Nguồn gốc của 'Coupon'

'Coupon' bắt nguồn từ từ 'couper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cắt'. Ban đầu, phiếu giảm giá là những mảnh giấy được cắt ra từ báo hoặc tạp chí, dùng để đổi lấy ưu đãi khi mua hàng. Dù ngày nay đã chuyển sang dạng kỹ thuật số, ý nghĩa giảm giá của nó vẫn được giữ nguyên.

Nguồn gốc của 'Code'

Từ 'code' có gốc từ 'codex' trong tiếng Latin, nghĩa là một khối gỗ hoặc một cuốn sách, thường dùng để ghi chép luật pháp. Về sau, 'code' phát triển nghĩa thành một hệ thống ký hiệu hoặc một chuỗi mật mã. Trong 'coupon code', nó chỉ một chuỗi ký tự đặc biệt mang thông tin ưu đãi.

Sự kết hợp hiện đại

'Coupon code' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ 'coupon' và 'code' để chỉ một mã kỹ thuật số dùng để nhận ưu đãi, giảm giá khi mua sắm trực tuyến. Khái niệm này ra đời và phổ biến cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử.

Usage Note

Thường được sử dụng trong mua sắm trực tuyến. Phân biệt với 'promotional code' đôi khi được dùng rộng hơn cho các chương trình khuyến mãi khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coupon code
  • valid valid coupon code
    (mã giảm giá hợp lệ)
  • expired expired coupon code
    (mã giảm giá hết hạn)
  • exclusive exclusive coupon code
    (mã giảm giá độc quyền)
  • unique unique coupon code
    (mã giảm giá dùng một lần)
Verb + coupon code
  • enter enter a coupon code
    (nhập mã giảm giá)
  • apply apply a coupon code
    (áp dụng mã giảm giá)
  • redeem redeem a coupon code
    (đổi mã giảm giá)
  • find find a coupon code
    (tìm mã giảm giá)
Noun + coupon code
  • discount discount coupon code
    (mã giảm giá chiết khấu)
  • promo promo coupon code
    (mã khuyến mãi)

Idioms

  • hunt for coupon codes

    tìm kiếm các mã giảm giá

    "Many shoppers love to hunt for coupon codes before making a purchase."

    (Nhiều người mua sắm thích săn lùng các mã giảm giá trước khi mua hàng.)

  • stack coupon codes

    ghép/kết hợp nhiều mã giảm giá

    "Unfortunately, you cannot stack coupon codes on this order."

    (Thật không may, bạn không thể kết hợp nhiều mã giảm giá cho đơn hàng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coupon code

Danh từ
Lật mặt

Một dãy ký tự cho phép người dùng được giảm giá khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Enter your coupon code at checkout to receive the discount."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online store, which offers a coupon code for first-time buyers, is very popular.
Cửa hàng trực tuyến, nơi cung cấp mã giảm giá cho người mua lần đầu, rất phổ biến.
Phủ định
The purchase, for which I didn't have a valid coupon code, was more expensive than expected.
Lần mua hàng, mà tôi không có mã giảm giá hợp lệ, đắt hơn dự kiến.
Nghi vấn
Is this the website where I can find a coupon code that actually works?
Đây có phải là trang web nơi tôi có thể tìm thấy mã giảm giá thực sự hoạt động không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coupon code is often used by customers during online checkout.
Mã giảm giá thường được khách hàng sử dụng trong quá trình thanh toán trực tuyến.
Phủ định
The coupon code was not applied because it had expired.
Mã giảm giá không được áp dụng vì nó đã hết hạn.
Nghi vấn
Can the coupon code be applied to this purchase?
Mã giảm giá có thể được áp dụng cho giao dịch mua này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coupon code".

Văn hóa 'săn' mã giảm giá

Trong văn hóa mua sắm trực tuyến hiện đại, việc 'săn lùng' các mã giảm giá đã trở thành một hoạt động phổ biến. Người tiêu dùng thường dành thời gian tìm kiếm các mã này trên các trang web chuyên biệt, diễn đàn hoặc mạng xã hội để tiết kiệm chi phí mua sắm. Đây là một phần của trải nghiệm mua sắm thông minh.

Mã giảm giá trong các dịp lễ lớn

Các mã giảm giá đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các sự kiện mua sắm lớn của phương Tây như Black Friday (Thứ Sáu Đen), Cyber Monday (Thứ Hai Điện Tử) hay Prime Day. Chúng là yếu tố then chốt giúp các nhà bán lẻ thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng khổng lồ trong những ngày này.