(Top Banner Ad)
discount code
A2
noun A2 Thương mại điện tử, Bán lẻ

discount code

UK: /ˈdɪskaʊnt kəʊd/ • US: /ˈdɪskaʊnt koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã giảm giá mã khuyến mãi mã ưu đãi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of letters or numbers that can be entered at checkout to receive a reduction in the price of goods or services.

Vietnamese Meaning

Một dãy các chữ cái hoặc số có thể được nhập khi thanh toán để được giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enter the discount code at checkout to receive 10% off your order."

    "Nhập mã giảm giá khi thanh toán để được giảm 10% cho đơn hàng của bạn."

  • "I found a discount code online that saved me 20% on my purchase."

    "Tôi tìm thấy một mã giảm giá trực tuyến giúp tôi tiết kiệm 20% cho giao dịch mua hàng của mình."

  • "This discount code is valid for one use only."

    "Mã giảm giá này chỉ có giá trị sử dụng một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discount sự giảm giá, chiết khấu
Verb discount giảm giá, chiết khấu
Noun discounter cửa hàng/người bán hàng giảm giá
Adjective discountable có thể được giảm giá
Noun code mã, mật mã, quy tắc
Verb code mã hóa, lập trình
Noun coder người lập trình, người mã hóa
Noun coding việc lập trình, việc mã hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desconter
English
discount
Latin
codex
English
code
English
discount code

Nguồn gốc từ 'Discount'

Từ 'discount' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desconter', có nghĩa là 'trừ đi', 'khấu trừ'. Nó được sử dụng để chỉ việc giảm giá hoặc chiết khấu từ một số tiền ban đầu, xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

Sự hình thành của 'Discount Code'

Từ 'code' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'codex' (bảng, sách, tập hợp luật). 'Discount code' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, dùng để chỉ một chuỗi ký tự cung cấp ưu đãi giảm giá.

Usage Note

"Discount code" thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến. Nó có thể là một phần của chương trình khuyến mãi, tri ân khách hàng hoặc một cách để thu hút khách hàng mới. Cần phân biệt với "coupon", mặc dù cả hai đều dùng để giảm giá, "coupon" thường có thể in ra và sử dụng tại cửa hàng vật lý, trong khi "discount code" chủ yếu dùng trực tuyến.

Prepositions

for

"Discount code for" thường dùng để chỉ đối tượng áp dụng mã giảm giá. Ví dụ: discount code for new customers (mã giảm giá cho khách hàng mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discount code
  • apply apply a discount code
    (áp dụng mã giảm giá)
  • enter enter a discount code
    (nhập mã giảm giá)
  • use use a discount code
    (sử dụng mã giảm giá)
  • redeem redeem a discount code
    (đổi mã giảm giá)
  • find find a discount code
    (tìm mã giảm giá)
Adjective + discount code
  • valid valid discount code
    (mã giảm giá hợp lệ)
  • expired expired discount code
    (mã giảm giá đã hết hạn)
  • exclusive exclusive discount code
    (mã giảm giá độc quyền)
  • unique unique discount code
    (mã giảm giá duy nhất)
  • special special discount code
    (mã giảm giá đặc biệt)

Idioms

  • Stack discount codes

    Áp dụng nhiều mã giảm giá cùng lúc (để nhận được tổng mức giảm giá lớn hơn).

    "I managed to stack two discount codes on my order and saved a lot."

    (Tôi đã áp dụng được hai mã giảm giá cùng lúc cho đơn hàng của mình và tiết kiệm được rất nhiều.)

  • Discount code hunting

    Hoạt động tìm kiếm các mã giảm giá trực tuyến trước khi mua sắm.

    "My hobby is discount code hunting before I make any online purchase."

    (Sở thích của tôi là săn mã giảm giá trước khi mua sắm trực tuyến bất cứ thứ gì.)

  • Unlock a discount code

    Mở khóa/nhận một mã giảm giá, thường sau khi hoàn thành một yêu cầu nhất định.

    "Sign up for our newsletter to unlock an exclusive discount code!"

    (Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để mở khóa mã giảm giá độc quyền!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discount code

noun
Lật mặt

Một dãy các chữ cái hoặc số có thể được nhập khi thanh toán để được giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ.

"Enter the discount code at checkout to receive 10% off your order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discount code".

Văn hóa săn sale và tiết kiệm

Mã giảm giá phản ánh văn hóa tiêu dùng phương Tây, nơi người mua hàng luôn tìm kiếm cách tiết kiệm tiền. Việc sử dụng mã giảm giá đã trở thành một phần quen thuộc trong thói quen mua sắm trực tuyến, được coi là hành vi thông minh và có lợi.

Công cụ trong kỷ nguyên thương mại điện tử

Mã giảm giá là một công cụ tiếp thị quan trọng trong kỷ nguyên thương mại điện tử. Chúng thúc đẩy doanh số, thu hút khách hàng mới và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu, trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm mua sắm trực tuyến hiện đại.