discount code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of letters or numbers that can be entered at checkout to receive a reduction in the price of goods or services.
Vietnamese Meaning
Một dãy các chữ cái hoặc số có thể được nhập khi thanh toán để được giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Enter the discount code at checkout to receive 10% off your order."
"Nhập mã giảm giá khi thanh toán để được giảm 10% cho đơn hàng của bạn."
-
"I found a discount code online that saved me 20% on my purchase."
"Tôi tìm thấy một mã giảm giá trực tuyến giúp tôi tiết kiệm 20% cho giao dịch mua hàng của mình."
-
"This discount code is valid for one use only."
"Mã giảm giá này chỉ có giá trị sử dụng một lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discount | sự giảm giá, chiết khấu |
| Verb | discount | giảm giá, chiết khấu |
| Noun | discounter | cửa hàng/người bán hàng giảm giá |
| Adjective | discountable | có thể được giảm giá |
| Noun | code | mã, mật mã, quy tắc |
| Verb | code | mã hóa, lập trình |
| Noun | coder | người lập trình, người mã hóa |
| Noun | coding | việc lập trình, việc mã hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Discount code" thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến. Nó có thể là một phần của chương trình khuyến mãi, tri ân khách hàng hoặc một cách để thu hút khách hàng mới. Cần phân biệt với "coupon", mặc dù cả hai đều dùng để giảm giá, "coupon" thường có thể in ra và sử dụng tại cửa hàng vật lý, trong khi "discount code" chủ yếu dùng trực tuyến.
Prepositions
"Discount code for" thường dùng để chỉ đối tượng áp dụng mã giảm giá. Ví dụ: discount code for new customers (mã giảm giá cho khách hàng mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a discount code (áp dụng mã giảm giá)
-
enter enter a discount code (nhập mã giảm giá)
-
use use a discount code (sử dụng mã giảm giá)
-
redeem redeem a discount code (đổi mã giảm giá)
-
find find a discount code (tìm mã giảm giá)
-
valid valid discount code (mã giảm giá hợp lệ)
-
expired expired discount code (mã giảm giá đã hết hạn)
-
exclusive exclusive discount code (mã giảm giá độc quyền)
-
unique unique discount code (mã giảm giá duy nhất)
-
special special discount code (mã giảm giá đặc biệt)
Idioms
-
Stack discount codes
Áp dụng nhiều mã giảm giá cùng lúc (để nhận được tổng mức giảm giá lớn hơn).
"I managed to stack two discount codes on my order and saved a lot."
(Tôi đã áp dụng được hai mã giảm giá cùng lúc cho đơn hàng của mình và tiết kiệm được rất nhiều.)
-
Discount code hunting
Hoạt động tìm kiếm các mã giảm giá trực tuyến trước khi mua sắm.
"My hobby is discount code hunting before I make any online purchase."
(Sở thích của tôi là săn mã giảm giá trước khi mua sắm trực tuyến bất cứ thứ gì.)
-
Unlock a discount code
Mở khóa/nhận một mã giảm giá, thường sau khi hoàn thành một yêu cầu nhất định.
"Sign up for our newsletter to unlock an exclusive discount code!"
(Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để mở khóa mã giảm giá độc quyền!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discount code
nounMột dãy các chữ cái hoặc số có thể được nhập khi thanh toán để được giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Enter the discount code at checkout to receive 10% off your order."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discount code".
