(Top Banner Ad)
promo code
A2
danh từ A2 Kinh tế

promo code

UK: /ˈprəʊməʊ kəʊd/ • US: /ˈproʊmoʊ koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã khuyến mãi mã giảm giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A code that can be entered when buying something online to get a discount.

Vietnamese Meaning

Mã giảm giá, một mã số có thể được nhập khi mua hàng trực tuyến để được giảm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enter the promo code at checkout to receive 15% off your purchase."

    "Nhập mã giảm giá khi thanh toán để được giảm 15% cho đơn hàng của bạn."

  • "I found a promo code online that gave me free shipping."

    "Tôi tìm thấy một mã giảm giá trực tuyến cho phép tôi được miễn phí vận chuyển."

  • "Be sure to look for a promo code before you finalize your order."

    "Hãy chắc chắn tìm kiếm mã giảm giá trước khi bạn hoàn tất đơn hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promotion Sự khuyến mãi, sự thăng chức
Verb promote Quảng bá, thúc đẩy, thăng chức
Adjective promotional Thuộc về khuyến mãi, quảng bá
Noun code Mã, mật mã, quy tắc
Verb code Mã hóa, viết mã
Noun coder Người viết mã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex
Old French
code
English
code
English
promo code

Nguồn gốc 'promo code'

Cụm từ 'promo code' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Promo' là dạng rút gọn (clipping) của từ 'promotion', có nghĩa là 'khuyến mãi' hoặc 'quảng bá'. 'Code' bắt nguồn từ tiếng Latin 'codex' (có nghĩa là thân cây, rồi bản viết, và sau này là sách, luật lệ, và cuối cùng là hệ thống ký hiệu bí mật hoặc mã). Khi ghép lại, 'promo code' nghĩa đen là 'mã khuyến mãi'. Nó trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của thương mại điện tử và mua sắm trực tuyến, là một công cụ tiếp thị để thu hút khách hàng bằng các ưu đãi giảm giá.

Usage Note

Thường được sử dụng trong marketing và bán lẻ trực tuyến để khuyến khích khách hàng mua hàng. 'Promo code' thường dùng thay thế cho 'discount code', 'coupon code', mặc dù có thể có những sắc thái khác biệt nhỏ trong cách sử dụng (ví dụ, 'coupon code' đôi khi ám chỉ phiếu giảm giá in được).

Prepositions

for

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của mã giảm giá, ví dụ: 'promo code for 20% off'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + promo code
  • enter enter a promo code
    (nhập mã khuyến mãi)
  • apply apply a promo code
    (áp dụng mã khuyến mãi)
  • use use a promo code
    (sử dụng mã khuyến mãi)
  • redeem redeem a promo code
    (đổi mã khuyến mãi (lấy ưu đãi))
  • offer offer a promo code
    (cung cấp mã khuyến mãi)
  • find find a promo code
    (tìm mã khuyến mãi)
Adjective + promo code
  • valid valid promo code
    (mã khuyến mãi hợp lệ)
  • expired expired promo code
    (mã khuyến mãi đã hết hạn)
  • unique unique promo code
    (mã khuyến mãi duy nhất)
  • special special promo code
    (mã khuyến mãi đặc biệt)
  • exclusive exclusive promo code
    (mã khuyến mãi độc quyền)
  • working working promo code
    (mã khuyến mãi còn dùng được)
Noun + promo code (as compound or phrase)
  • discount discount promo code
    (mã khuyến mãi giảm giá)
  • coupon coupon code
    (mã phiếu giảm giá (từ đồng nghĩa))
  • offer promo code offer
    (ưu đãi mã khuyến mãi)

Idioms

  • enter a promo code at checkout

    nhập mã khuyến mãi tại bước thanh toán

    "Don't forget to enter a promo code at checkout to get 15% off your order."

    (Đừng quên nhập mã khuyến mãi ở bước thanh toán để được giảm 15% đơn hàng của bạn.)

  • apply a promo code for a discount

    áp dụng mã khuyến mãi để được giảm giá

    "You can apply a promo code for a discount on your first purchase."

    (Bạn có thể áp dụng mã khuyến mãi để được giảm giá cho lần mua hàng đầu tiên.)

  • search for promo codes online

    tìm kiếm mã khuyến mãi trực tuyến

    "Before buying, I always search for promo codes online to save some money."

    (Trước khi mua hàng, tôi luôn tìm kiếm mã khuyến mãi trực tuyến để tiết kiệm một ít tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promo code

danh từ
Lật mặt

Mã giảm giá, một mã số có thể được nhập khi mua hàng trực tuyến để được giảm giá.

"Enter the promo code at checkout to receive 15% off your purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promo code".

Văn hóa mua sắm trực tuyến

Promo code là một phần không thể thiếu của trải nghiệm mua sắm trực tuyến hiện đại. Chúng khuyến khích người tiêu dùng hoàn tất giao dịch, đặc biệt khi họ đang do dự. Việc tìm kiếm và áp dụng mã giảm giá đã trở thành một thói quen đối với nhiều người mua sắm trực tuyến, tạo ra một 'văn hóa săn mã' để tiết kiệm tiền.

Công cụ tiếp thị và theo dõi

Ngoài việc giảm giá trực tiếp cho khách hàng, promo code còn là một công cụ tiếp thị mạnh mẽ cho các doanh nghiệp. Chúng giúp các công ty theo dõi hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo khác nhau (ví dụ: mã riêng cho mỗi người ảnh hưởng, hoặc mỗi kênh tiếp thị), từ đó hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng và tối ưu hóa chiến lược bán hàng.