promo code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mã giảm giá, một mã số có thể được nhập khi mua hàng trực tuyến để được giảm giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Enter the promo code at checkout to receive 15% off your purchase."
"Nhập mã giảm giá khi thanh toán để được giảm 15% cho đơn hàng của bạn."
-
"I found a promo code online that gave me free shipping."
"Tôi tìm thấy một mã giảm giá trực tuyến cho phép tôi được miễn phí vận chuyển."
-
"Be sure to look for a promo code before you finalize your order."
"Hãy chắc chắn tìm kiếm mã giảm giá trước khi bạn hoàn tất đơn hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong marketing và bán lẻ trực tuyến để khuyến khích khách hàng mua hàng. 'Promo code' thường dùng thay thế cho 'discount code', 'coupon code', mặc dù có thể có những sắc thái khác biệt nhỏ trong cách sử dụng (ví dụ, 'coupon code' đôi khi ám chỉ phiếu giảm giá in được).
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của mã giảm giá, ví dụ: 'promo code for 20% off'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter a promo code (nhập mã khuyến mãi)
-
apply apply a promo code (áp dụng mã khuyến mãi)
-
use use a promo code (sử dụng mã khuyến mãi)
-
redeem redeem a promo code (đổi mã khuyến mãi (lấy ưu đãi))
-
offer offer a promo code (cung cấp mã khuyến mãi)
-
find find a promo code (tìm mã khuyến mãi)
-
valid valid promo code (mã khuyến mãi hợp lệ)
-
expired expired promo code (mã khuyến mãi đã hết hạn)
-
unique unique promo code (mã khuyến mãi duy nhất)
-
special special promo code (mã khuyến mãi đặc biệt)
-
exclusive exclusive promo code (mã khuyến mãi độc quyền)
-
working working promo code (mã khuyến mãi còn dùng được)
-
discount discount promo code (mã khuyến mãi giảm giá)
-
coupon coupon code (mã phiếu giảm giá (từ đồng nghĩa))
-
offer promo code offer (ưu đãi mã khuyến mãi)
Idioms
-
enter a promo code at checkout
nhập mã khuyến mãi tại bước thanh toán
"Don't forget to enter a promo code at checkout to get 15% off your order."
(Đừng quên nhập mã khuyến mãi ở bước thanh toán để được giảm 15% đơn hàng của bạn.)
-
apply a promo code for a discount
áp dụng mã khuyến mãi để được giảm giá
"You can apply a promo code for a discount on your first purchase."
(Bạn có thể áp dụng mã khuyến mãi để được giảm giá cho lần mua hàng đầu tiên.)
-
search for promo codes online
tìm kiếm mã khuyến mãi trực tuyến
"Before buying, I always search for promo codes online to save some money."
(Trước khi mua hàng, tôi luôn tìm kiếm mã khuyến mãi trực tuyến để tiết kiệm một ít tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promo code
danh từMã giảm giá, một mã số có thể được nhập khi mua hàng trực tuyến để được giảm giá.
"Enter the promo code at checkout to receive 15% off your purchase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promo code".
