cover story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feature article in a magazine that is given prominence, often being the main story and appearing on the cover.
Vietnamese Meaning
Bài viết quan trọng nhất trong một tạp chí, thường là bài viết chính và được in trên trang bìa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her interview with the president was the cover story for the magazine's anniversary issue."
"Cuộc phỏng vấn của cô ấy với tổng thống là bài trang bìa cho số kỷ niệm của tạp chí."
-
"The magazine is known for its in-depth cover stories on political issues."
"Tạp chí này nổi tiếng với những bài trang bìa chuyên sâu về các vấn đề chính trị."
-
"He used his business trip as a cover story to visit his family."
"Anh ấy đã sử dụng chuyến công tác của mình như một câu chuyện để che đậy việc đi thăm gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Động từ | cover | che đậy, bao bọc |
| Danh từ | cover-up | sự che giấu, sự bưng bít (thường là một vụ bê bối) |
| Tính từ | covert | bí mật, ngấm ngầm (ví dụ: a covert operation - một chiến dịch bí mật) |
| Danh từ | storyteller | người kể chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một bài viết nổi bật, có tính chất thu hút sự chú ý của độc giả, được chọn để đăng trang trọng trên trang bìa của tạp chí. Nó có thể là một bài điều tra, phỏng vấn người nổi tiếng, hoặc một phân tích chuyên sâu về một vấn đề nào đó.
Trong ngữ cảnh này, 'cover story' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dối trá, ngụy tạo để che đậy một sự thật không mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta muốn tránh bị phát hiện hành vi sai trái hoặc giữ bí mật về động cơ thực sự của mình.
Prepositions
`on the cover story`: Nhấn mạnh vị trí trang bìa. `in the cover story`: Nhấn mạnh nội dung bài viết nằm trong bài 'cover story' đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plausible cover story (câu chuyện vỏ bọc hợp lý, đáng tin)
-
elaborate cover story (câu chuyện vỏ bọc công phu, tỉ mỉ)
-
convincing cover story (câu chuyện vỏ bọc có sức thuyết phục)
-
official cover story (câu chuyện vỏ bọc chính thức (thường do chính phủ/tổ chức đưa ra))
-
create/invent a cover story (tạo ra/bịa ra một câu chuyện vỏ bọc)
-
maintain a cover story (duy trì một câu chuyện vỏ bọc)
-
stick to one's cover story (bám sát vào câu chuyện vỏ bọc của mình)
-
use a cover story (sử dụng một câu chuyện vỏ bọc)
Idioms
-
to blow someone's cover
làm lộ vỏ bọc/danh tính thật của ai đó
"The journalist's questions almost blew the undercover agent's cover."
(Những câu hỏi của nhà báo suýt chút nữa đã làm lộ vỏ bọc của điệp viên ngầm.)
-
That's my story and I'm sticking to it.
Đó là câu chuyện của tôi và tôi sẽ giữ nguyên như vậy (thường dùng để khẳng định một cách kiên quyết một lời giải thích, dù nó có thể là một câu chuyện bịa đặt).
"I told them I was sick, not at the concert. That's my cover story and I'm sticking to it."
(Tôi đã nói với họ là tôi bị ốm, không phải ở buổi hòa nhạc. Đó là câu chuyện vỏ bọc của tôi và tôi sẽ bám vào nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cover story
danh từBài viết quan trọng nhất trong một tạp chí, thường là bài viết chính và được in trên trang bìa.
"Her interview with the president was the cover story for the magazine's anniversary issue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover story".
