(Top Banner Ad)
cover story
B2
danh từ B2 Báo chí, Truyền thông

cover story

UK: /ˈkʌvə ˌstɔːri/ • US: /ˈkʌvər ˌstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

bài trang bìa câu chuyện ngụy tạo lời giải thích dối trá cái cớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature article in a magazine that is given prominence, often being the main story and appearing on the cover.

Vietnamese Meaning

Bài viết quan trọng nhất trong một tạp chí, thường là bài viết chính và được in trên trang bìa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her interview with the president was the cover story for the magazine's anniversary issue."

    "Cuộc phỏng vấn của cô ấy với tổng thống là bài trang bìa cho số kỷ niệm của tạp chí."

  • "The magazine is known for its in-depth cover stories on political issues."

    "Tạp chí này nổi tiếng với những bài trang bìa chuyên sâu về các vấn đề chính trị."

  • "He used his business trip as a cover story to visit his family."

    "Anh ấy đã sử dụng chuyến công tác của mình như một câu chuyện để che đậy việc đi thăm gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Động từ cover che đậy, bao bọc
Danh từ cover-up sự che giấu, sự bưng bít (thường là một vụ bê bối)
Tính từ covert bí mật, ngấm ngầm (ví dụ: a covert operation - một chiến dịch bí mật)
Danh từ storyteller người kể chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

headline (tiêu đề)feature article (bài viết đặc biệt)magazine (tạp chí)

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Cover)
cooperire ('to cover completely')
Old French (Cover)
covrir
Middle English (Cover)
coveren
Greek (Story)
historia ('inquiry, history')
Latin (Story)
historia
Old French (Story)
estorie
English (Compound)
cover story (early 20th century)

Từ Tấm Màn Che đến Câu Chuyện Bịa Đặt

Cụm từ 'cover story' là sự kết hợp của 'cover' (che đậy, vỏ bọc) và 'story' (câu chuyện). Ban đầu, 'cover' chỉ một vật che phủ vật lý. 'Story' có nghĩa là một bản tường thuật. Vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tình báo, hai từ này được ghép lại để chỉ một câu chuyện được bịa ra nhằm che giấu sự thật hoặc danh tính thật của một người, giống như một 'câu chuyện' dùng làm 'vỏ bọc'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một bài viết nổi bật, có tính chất thu hút sự chú ý của độc giả, được chọn để đăng trang trọng trên trang bìa của tạp chí. Nó có thể là một bài điều tra, phỏng vấn người nổi tiếng, hoặc một phân tích chuyên sâu về một vấn đề nào đó.
Trong ngữ cảnh này, 'cover story' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dối trá, ngụy tạo để che đậy một sự thật không mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta muốn tránh bị phát hiện hành vi sai trái hoặc giữ bí mật về động cơ thực sự của mình.

Prepositions

on in

`on the cover story`: Nhấn mạnh vị trí trang bìa. `in the cover story`: Nhấn mạnh nội dung bài viết nằm trong bài 'cover story' đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cover story
  • plausible cover story
    (câu chuyện vỏ bọc hợp lý, đáng tin)
  • elaborate cover story
    (câu chuyện vỏ bọc công phu, tỉ mỉ)
  • convincing cover story
    (câu chuyện vỏ bọc có sức thuyết phục)
  • official cover story
    (câu chuyện vỏ bọc chính thức (thường do chính phủ/tổ chức đưa ra))
Verb + cover story
  • create/invent a cover story
    (tạo ra/bịa ra một câu chuyện vỏ bọc)
  • maintain a cover story
    (duy trì một câu chuyện vỏ bọc)
  • stick to one's cover story
    (bám sát vào câu chuyện vỏ bọc của mình)
  • use a cover story
    (sử dụng một câu chuyện vỏ bọc)

Idioms

  • to blow someone's cover

    làm lộ vỏ bọc/danh tính thật của ai đó

    "The journalist's questions almost blew the undercover agent's cover."

    (Những câu hỏi của nhà báo suýt chút nữa đã làm lộ vỏ bọc của điệp viên ngầm.)

  • That's my story and I'm sticking to it.

    Đó là câu chuyện của tôi và tôi sẽ giữ nguyên như vậy (thường dùng để khẳng định một cách kiên quyết một lời giải thích, dù nó có thể là một câu chuyện bịa đặt).

    "I told them I was sick, not at the concert. That's my cover story and I'm sticking to it."

    (Tôi đã nói với họ là tôi bị ốm, không phải ở buổi hòa nhạc. Đó là câu chuyện vỏ bọc của tôi và tôi sẽ bám vào nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cover story

danh từ
Lật mặt

Bài viết quan trọng nhất trong một tạp chí, thường là bài viết chính và được in trên trang bìa.

"Her interview with the president was the cover story for the magazine's anniversary issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover story".

Điệp Viên và Chiến Tranh Lạnh

Khái niệm 'cover story' trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng qua các tiểu thuyết và phim ảnh về điệp viên, đặc biệt là trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Các điệp viên như James Bond phải tạo ra những thân phận giả hoàn hảo, từ nghề nghiệp đến gia đình, để hoạt động bí mật. Câu chuyện vỏ bọc của họ phải cực kỳ chi tiết và đáng tin cậy.

Báo Chí Điều Tra và Sự Thật

Trong ngành báo chí, 'cover story' thường chỉ lời giải thích chính thức mà một chính phủ hoặc một tập đoàn đưa ra để che giấu một sự thật không hay hoặc một vụ bê bối. Các nhà báo điều tra có nhiệm vụ 'vạch trần' câu chuyện vỏ bọc này để tìm ra sự thật đằng sau, như trong vụ bê bối Watergate nổi tiếng ở Hoa Kỳ.