(Top Banner Ad)
coverage options
B2
Danh từ B2 Bảo hiểm/Tài chính

coverage options

UK: /ˈkʌvərɪdʒ ˈɒpʃənz/ • US: /ˈkʌvərɪdʒ ˈɑːpʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các lựa chọn bảo hiểm phương án bảo hiểm các gói bảo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The different types of protection or services offered under an insurance policy or contract; various choices available regarding the extent and scope of insurance or service provided.

Vietnamese Meaning

Các loại bảo vệ hoặc dịch vụ khác nhau được cung cấp theo một hợp đồng hoặc chính sách bảo hiểm; các lựa chọn khác nhau liên quan đến phạm vi và mức độ bảo hiểm hoặc dịch vụ được cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to review all the coverage options before making a decision."

    "Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn bảo hiểm trước khi đưa ra quyết định."

  • "The agent explained all the coverage options available for my car."

    "Người đại diện đã giải thích tất cả các lựa chọn bảo hiểm hiện có cho xe hơi của tôi."

  • "What are the best coverage options for a small business like mine?"

    "Các lựa chọn bảo hiểm tốt nhất cho một doanh nghiệp nhỏ như của tôi là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che phủ, bao gồm, chi trả (cho một chi phí)
Noun coverage phạm vi bảo hiểm, độ phủ sóng, sự đưa tin
Adjective covered được che phủ, được bao gồm, được bảo hiểm
Verb opt (for/to do something) chọn lựa (để làm gì đó)
Noun option sự lựa chọn, phương án, quyền chọn
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc

Synonyms

insurance choices (các lựa chọn bảo hiểm)protection plans (các gói bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Bảo hiểm/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire ('to cover completely') + optare ('to choose')
Old French
covrir + option
Middle English
coveren + option
Modern English
coverage + options

Từ 'Che Phủ' Vật Lý đến 'Bảo Vệ' Trừu Tượng

Từ 'coverage' bắt nguồn từ 'cover' (che phủ). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là che một vật gì đó bằng một thứ khác, như một tấm chăn. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực trừu tượng, đặc biệt là trong bảo hiểm và tài chính, để chỉ mức độ bảo vệ mà một hợp đồng cung cấp. 'Coverage' không còn chỉ là che phủ vật lý, mà là 'che chở' bạn trước những rủi ro tài chính.

Quyền Năng của 'Sự Lựa Chọn'

Từ 'option' đến từ tiếng Latin 'optare', có nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'mong muốn'. Nó nhấn mạnh khả năng và quyền tự do đưa ra quyết định giữa nhiều khả năng khác nhau. Khi kết hợp với 'coverage', 'coverage options' thể hiện một khái niệm rất hiện đại: bạn không chỉ được bảo vệ, mà bạn còn có quyền lựa chọn cách thức và mức độ bảo vệ đó.

Usage Note

"Coverage options" đề cập đến những lựa chọn khác nhau mà một người có thể có khi mua bảo hiểm hoặc các dịch vụ tương tự. Sự lựa chọn này thường liên quan đến mức độ bảo vệ, các rủi ro được bảo hiểm, chi phí và các điều khoản khác của hợp đồng.

Prepositions

for with

‘Coverage options for’ thường dùng để chỉ các lựa chọn bảo hiểm cho một tình huống, sự kiện, hoặc tài sản cụ thể. ‘Coverage options with’ thường được dùng để chỉ các lựa chọn bảo hiểm với một công ty cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coverage options
  • various coverage options
    (các lựa chọn bảo hiểm đa dạng)
  • additional coverage options
    (các lựa chọn bảo hiểm bổ sung)
  • flexible coverage options
    (các lựa chọn bảo hiểm linh hoạt)
  • comprehensive coverage options
    (các lựa chọn bảo hiểm toàn diện)
Verb + coverage options
  • explore coverage options
    (tìm hiểu các lựa chọn bảo hiểm)
  • compare coverage options
    (so sánh các lựa chọn bảo hiểm)
  • offer coverage options
    (cung cấp các lựa chọn bảo hiểm)
  • choose from coverage options
    (chọn từ các lựa chọn bảo hiểm)
  • review coverage options
    (xem xét lại các lựa chọn bảo hiểm)
Noun + coverage options
  • a range of coverage options
    (một loạt các lựa chọn bảo hiểm)
  • a suite of coverage options
    (một bộ các lựa chọn bảo hiểm)
  • the details of the coverage options
    (chi tiết của các lựa chọn bảo hiểm)

Idioms

  • bare-bones coverage options

    Các lựa chọn bảo hiểm cơ bản nhất, chỉ bao gồm những gì tối cần thiết để giảm chi phí.

    "If you're on a tight budget, the insurer provides bare-bones coverage options that only cover major accidents."

    (Nếu bạn có ngân sách eo hẹp, công ty bảo hiểm cung cấp các lựa chọn bảo hiểm cơ bản nhất chỉ chi trả cho các tai nạn lớn.)

  • a full suite of coverage options

    Một bộ đầy đủ và toàn diện các lựa chọn bảo hiểm, không thiếu thứ gì.

    "The premium plan includes a full suite of coverage options, from dental care to international travel insurance."

    (Gói cao cấp bao gồm một bộ đầy đủ các lựa chọn bảo hiểm, từ chăm sóc nha khoa đến bảo hiểm du lịch quốc tế.)

  • pick and choose your coverage options

    Tự do lựa chọn từng hạng mục bảo hiểm riêng lẻ mà bạn muốn, thay vì phải mua một gói định sẵn.

    "Their flexible policy allows you to pick and choose your coverage options to create a plan that's perfect for you."

    (Chính sách linh hoạt của họ cho phép bạn tự do lựa chọn các hạng mục bảo hiểm để tạo ra một kế hoạch hoàn hảo cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coverage options

Danh từ
Lật mặt

Các loại bảo vệ hoặc dịch vụ khác nhau được cung cấp theo một hợp đồng hoặc chính sách bảo hiểm; các lựa chọn khác nhau liên quan đến phạm vi và mức độ bảo hiểm hoặc dịch vụ được cung cấp.

"We need to review all the coverage options before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coverage options are being reviewed by the insurance company.
Các lựa chọn bảo hiểm đang được xem xét bởi công ty bảo hiểm.
Phủ định
Comprehensive coverage options will not be offered until next year.
Các lựa chọn bảo hiểm toàn diện sẽ không được cung cấp cho đến năm sau.
Nghi vấn
Can the premium coverage options be upgraded at any time?
Các tùy chọn bảo hiểm cao cấp có thể được nâng cấp bất cứ lúc nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coverage options".

'Kế hoạch Tự chọn' (Cafeteria Plan) trong Văn hóa Doanh nghiệp Mỹ

Tại Hoa Kỳ, nhiều công ty cung cấp cho nhân viên 'kế hoạch tự chọn' về phúc lợi. Giống như chọn món ăn trong một quán cà phê tự phục vụ, nhân viên được cấp một ngân sách phúc lợi và có thể 'mua sắm' các 'coverage options' khác nhau (bảo hiểm y tế, nha khoa, nhân thọ...). Điều này thể hiện văn hóa đề cao sự lựa chọn cá nhân và tính linh hoạt, nhưng cũng đòi hỏi nhân viên phải hiểu biết để đưa ra quyết định tốt nhất cho mình.

Sự Lựa Chọn Của Người Tiêu Dùng: 'À La Carte' và 'Theo Gói' (Bundles)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, khái niệm 'coverage options' không chỉ giới hạn ở bảo hiểm. Khi mua dịch vụ như truyền hình cáp hay internet, khách hàng thường đứng trước lựa chọn: mua 'à la carte' (chọn từng kênh/dịch vụ riêng lẻ) hoặc mua theo 'bundle' (gói kết hợp nhiều dịch vụ, thường có giá ưu đãi). Cuộc tranh luận về việc lựa chọn nào mang lại giá trị tốt hơn là một phần phổ biến trong trải nghiệm của người tiêu dùng.