coverage options
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The different types of protection or services offered under an insurance policy or contract; various choices available regarding the extent and scope of insurance or service provided.
Vietnamese Meaning
Các loại bảo vệ hoặc dịch vụ khác nhau được cung cấp theo một hợp đồng hoặc chính sách bảo hiểm; các lựa chọn khác nhau liên quan đến phạm vi và mức độ bảo hiểm hoặc dịch vụ được cung cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to review all the coverage options before making a decision."
"Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn bảo hiểm trước khi đưa ra quyết định."
-
"The agent explained all the coverage options available for my car."
"Người đại diện đã giải thích tất cả các lựa chọn bảo hiểm hiện có cho xe hơi của tôi."
-
"What are the best coverage options for a small business like mine?"
"Các lựa chọn bảo hiểm tốt nhất cho một doanh nghiệp nhỏ như của tôi là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cover | che phủ, bao gồm, chi trả (cho một chi phí) |
| Noun | coverage | phạm vi bảo hiểm, độ phủ sóng, sự đưa tin |
| Adjective | covered | được che phủ, được bao gồm, được bảo hiểm |
| Verb | opt (for/to do something) | chọn lựa (để làm gì đó) |
| Noun | option | sự lựa chọn, phương án, quyền chọn |
| Adjective | optional | tùy chọn, không bắt buộc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Coverage options" đề cập đến những lựa chọn khác nhau mà một người có thể có khi mua bảo hiểm hoặc các dịch vụ tương tự. Sự lựa chọn này thường liên quan đến mức độ bảo vệ, các rủi ro được bảo hiểm, chi phí và các điều khoản khác của hợp đồng.
Prepositions
‘Coverage options for’ thường dùng để chỉ các lựa chọn bảo hiểm cho một tình huống, sự kiện, hoặc tài sản cụ thể. ‘Coverage options with’ thường được dùng để chỉ các lựa chọn bảo hiểm với một công ty cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
various coverage options (các lựa chọn bảo hiểm đa dạng)
-
additional coverage options (các lựa chọn bảo hiểm bổ sung)
-
flexible coverage options (các lựa chọn bảo hiểm linh hoạt)
-
comprehensive coverage options (các lựa chọn bảo hiểm toàn diện)
-
explore coverage options (tìm hiểu các lựa chọn bảo hiểm)
-
compare coverage options (so sánh các lựa chọn bảo hiểm)
-
offer coverage options (cung cấp các lựa chọn bảo hiểm)
-
choose from coverage options (chọn từ các lựa chọn bảo hiểm)
-
review coverage options (xem xét lại các lựa chọn bảo hiểm)
-
a range of coverage options (một loạt các lựa chọn bảo hiểm)
-
a suite of coverage options (một bộ các lựa chọn bảo hiểm)
-
the details of the coverage options (chi tiết của các lựa chọn bảo hiểm)
Idioms
-
bare-bones coverage options
Các lựa chọn bảo hiểm cơ bản nhất, chỉ bao gồm những gì tối cần thiết để giảm chi phí.
"If you're on a tight budget, the insurer provides bare-bones coverage options that only cover major accidents."
(Nếu bạn có ngân sách eo hẹp, công ty bảo hiểm cung cấp các lựa chọn bảo hiểm cơ bản nhất chỉ chi trả cho các tai nạn lớn.)
-
a full suite of coverage options
Một bộ đầy đủ và toàn diện các lựa chọn bảo hiểm, không thiếu thứ gì.
"The premium plan includes a full suite of coverage options, from dental care to international travel insurance."
(Gói cao cấp bao gồm một bộ đầy đủ các lựa chọn bảo hiểm, từ chăm sóc nha khoa đến bảo hiểm du lịch quốc tế.)
-
pick and choose your coverage options
Tự do lựa chọn từng hạng mục bảo hiểm riêng lẻ mà bạn muốn, thay vì phải mua một gói định sẵn.
"Their flexible policy allows you to pick and choose your coverage options to create a plan that's perfect for you."
(Chính sách linh hoạt của họ cho phép bạn tự do lựa chọn các hạng mục bảo hiểm để tạo ra một kế hoạch hoàn hảo cho bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coverage options
Danh từCác loại bảo vệ hoặc dịch vụ khác nhau được cung cấp theo một hợp đồng hoặc chính sách bảo hiểm; các lựa chọn khác nhau liên quan đến phạm vi và mức độ bảo hiểm hoặc dịch vụ được cung cấp.
"We need to review all the coverage options before making a decision."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coverage options are being reviewed by the insurance company. |
Các lựa chọn bảo hiểm đang được xem xét bởi công ty bảo hiểm. |
| Phủ định | Comprehensive coverage options will not be offered until next year. |
Các lựa chọn bảo hiểm toàn diện sẽ không được cung cấp cho đến năm sau. |
| Nghi vấn | Can the premium coverage options be upgraded at any time? |
Các tùy chọn bảo hiểm cao cấp có thể được nâng cấp bất cứ lúc nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coverage options".
