cowardly lion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Thiếu dũng cảm; dễ sợ hãi; nhút nhát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cowardly lion ran away from the mouse."
"Con sư tử nhát gan đã chạy trốn con chuột."
-
"The cowardly lion is a famous character from The Wizard of Oz."
"Sư tử nhát gan là một nhân vật nổi tiếng trong Phù thủy xứ Oz."
-
"Despite his size, he was a cowardly lion at heart."
"Mặc dù có thân hình to lớn, sâu thẳm bên trong anh ta vẫn là một con sư tử nhát gan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cowardly' ám chỉ sự thiếu dũng cảm một cách tiêu cực, thường đi kèm với sự hèn nhát và trốn tránh trách nhiệm. Khác với 'fearful' (sợ hãi), chỉ đơn thuần mô tả cảm xúc, 'cowardly' đánh giá phẩm chất đạo đức. 'Timid' (rụt rè) gần nghĩa nhưng nhẹ hơn, chỉ sự thiếu tự tin.
Trong ngữ cảnh này, 'lion' thường được hiểu là một con sư tử trưởng thành, có sức mạnh và được coi là chúa tể rừng xanh. Sự đối lập giữa 'lion' và 'cowardly' tạo ra một hình ảnh mâu thuẫn và gây cười.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classic the classic cowardly lion (hình tượng chú sư tử nhát gan kinh điển)
-
Perceived a perceived cowardly lion (một người bị coi là sư tử nhát gan)
-
Portray portray a cowardly lion (đóng vai một chú sư tử nhát gan)
-
Feel like feel like a cowardly lion (cảm thấy mình như một kẻ nhát gan dù có vẻ ngoài mạnh mẽ)
Idioms
-
To be a cowardly lion
Một người có vẻ ngoài to lớn, quyền lực nhưng thực chất lại thiếu lòng tự tin và dũng cảm
"He acts tough in the office, but when it comes to real conflict, he's just a cowardly lion."
(Anh ta tỏ vẻ cứng rắn ở văn phòng, nhưng khi đụng chuyện thực sự, anh ta chỉ là một kẻ nhát gan núp bóng vẻ ngoài mạnh mẽ.)
-
Find your courage
Tìm thấy lòng dũng cảm (thường dùng để liên hệ với hành trình của nhân vật Sư tử)
"Like the cowardly lion, she finally found her courage when her friends were in danger."
(Giống như chú sư tử nhát gan, cô ấy cuối cùng đã tìm thấy lòng dũng cảm khi bạn bè gặp nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cowardly lion
Tính từ (cowardly)Thiếu dũng cảm; dễ sợ hãi; nhút nhát.
"The cowardly lion ran away from the mouse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowardly lion".
