(Top Banner Ad)
cowardly lion
B1
Tính từ (cowardly) B1 Văn học, Tâm lý học

cowardly lion

UK: /ˈkaʊədli ˈlaɪən/ • US: /ˈkaʊərdli ˈlaɪən/

Nghĩa tiếng Việt

sư tử nhát gan kẻ mạnh hèn nhát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking courage; easily frightened; timid.

Vietnamese Meaning

Thiếu dũng cảm; dễ sợ hãi; nhút nhát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cowardly lion ran away from the mouse."

    "Con sư tử nhát gan đã chạy trốn con chuột."

  • "The cowardly lion is a famous character from The Wizard of Oz."

    "Sư tử nhát gan là một nhân vật nổi tiếng trong Phù thủy xứ Oz."

  • "Despite his size, he was a cowardly lion at heart."

    "Mặc dù có thân hình to lớn, sâu thẳm bên trong anh ta vẫn là một con sư tử nhát gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coward kẻ hèn nhát
Noun cowardice sự nhát gan
Adjective lionhearted dũng cảm như sư tử
Verb lionize đối xử với ai đó như người nổi tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

The Wizard of Oz (Phù thủy xứ Oz)yellow-bellied (hèn nhát)

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
le- (lion) / kauda- (tail)
Latin
leo / cauda
Old French
couard (one with his tail between his legs)
Modern English
Cowardly Lion (1900 - L. Frank Baum)

Nguồn gốc văn học

Thuật ngữ này bắt nguồn từ nhân vật trong cuốn sách 'The Wonderful Wizard of Oz' (1900). Nó kết hợp giữa 'cowardly' (hèn nhát) - bắt nguồn từ từ gốc Pháp 'coue' (đuôi), ám chỉ con vật cụp đuôi khi sợ hãi - và 'lion', loài vật vốn là biểu tượng của lòng dũng cảm. Sự kết hợp này tạo ra một nghịch lý thú vị.

Usage Note

Từ 'cowardly' ám chỉ sự thiếu dũng cảm một cách tiêu cực, thường đi kèm với sự hèn nhát và trốn tránh trách nhiệm. Khác với 'fearful' (sợ hãi), chỉ đơn thuần mô tả cảm xúc, 'cowardly' đánh giá phẩm chất đạo đức. 'Timid' (rụt rè) gần nghĩa nhưng nhẹ hơn, chỉ sự thiếu tự tin.
Trong ngữ cảnh này, 'lion' thường được hiểu là một con sư tử trưởng thành, có sức mạnh và được coi là chúa tể rừng xanh. Sự đối lập giữa 'lion' và 'cowardly' tạo ra một hình ảnh mâu thuẫn và gây cười.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cowardly lion
  • Classic the classic cowardly lion
    (hình tượng chú sư tử nhát gan kinh điển)
  • Perceived a perceived cowardly lion
    (một người bị coi là sư tử nhát gan)
Verb + cowardly lion
  • Portray portray a cowardly lion
    (đóng vai một chú sư tử nhát gan)
  • Feel like feel like a cowardly lion
    (cảm thấy mình như một kẻ nhát gan dù có vẻ ngoài mạnh mẽ)

Idioms

  • To be a cowardly lion

    Một người có vẻ ngoài to lớn, quyền lực nhưng thực chất lại thiếu lòng tự tin và dũng cảm

    "He acts tough in the office, but when it comes to real conflict, he's just a cowardly lion."

    (Anh ta tỏ vẻ cứng rắn ở văn phòng, nhưng khi đụng chuyện thực sự, anh ta chỉ là một kẻ nhát gan núp bóng vẻ ngoài mạnh mẽ.)

  • Find your courage

    Tìm thấy lòng dũng cảm (thường dùng để liên hệ với hành trình của nhân vật Sư tử)

    "Like the cowardly lion, she finally found her courage when her friends were in danger."

    (Giống như chú sư tử nhát gan, cô ấy cuối cùng đã tìm thấy lòng dũng cảm khi bạn bè gặp nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cowardly lion

Tính từ (cowardly)
Lật mặt

Thiếu dũng cảm; dễ sợ hãi; nhút nhát.

"The cowardly lion ran away from the mouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowardly lion".

Biểu tượng văn hóa Mỹ

Nhân vật Sư tử nhát gan trong phim 'Phù thủy xứ Oz' (1939) đã trở thành một hình tượng văn hóa đại chúng tại Mỹ, đại diện cho ý tưởng rằng lòng dũng cảm không phải là sự thiếu vắng nỗi sợ, mà là hành động bất chấp nỗi sợ hãi.

Phân tâm học

Trong tâm lý học, 'cowardly lion' đôi khi được dùng để mô tả những người mắc hội chứng kẻ giả mạo, họ sở hữu năng lực (sức mạnh của sư tử) nhưng luôn cảm thấy mình không đủ giỏi hoặc không đủ can đảm.