cowboy clothes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clothing typically worn by cowboys, including items like a hat, boots, jeans, and often a vest or jacket.
Vietnamese Meaning
Quần áo thường được các chàng cao bồi mặc, bao gồm các vật dụng như mũ, ủng, quần jean và thường là áo жилет hoặc áo khoác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore cowboy clothes to the costume party."
"Anh ấy mặc quần áo cao bồi đến dự tiệc hóa trang."
-
"Many tourists buy cowboy clothes as souvenirs in Texas."
"Nhiều khách du lịch mua quần áo cao bồi làm quà lưu niệm ở Texas."
-
"She looked great in her cowboy clothes."
"Cô ấy trông thật tuyệt trong bộ quần áo cao bồi của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cowboy | cao bồi, chàng trai chăn bò |
| Noun | cowgirl | nữ cao bồi |
| Noun | cowhand | người làm việc ở trang trại chăn nuôi gia súc (tương tự cowboy) |
| Adjective | cowboy-style | theo phong cách cao bồi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ trang phục mang phong cách miền Tây nước Mỹ, gắn liền với hình ảnh những người chăn gia súc trên lưng ngựa. Nó không nhất thiết phải là trang phục chuyên dụng để làm việc trên trang trại mà còn mang tính thời trang, biểu tượng văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic cowboy clothes (quần áo cao bồi chính hiệu)
-
traditional cowboy clothes (quần áo cao bồi truyền thống)
-
rugged cowboy clothes (quần áo cao bồi bền chắc, thô ráp)
-
modern cowboy clothes (quần áo cao bồi hiện đại)
-
wear cowboy clothes (mặc quần áo cao bồi)
-
buy cowboy clothes (mua quần áo cao bồi)
-
dress in cowboy clothes (ăn mặc theo phong cách cao bồi)
Idioms
-
all hat and no cattle
Chỉ những người nói nhiều, khoe khoang nhưng thực chất không có tài năng, kinh nghiệm hay thực lực. (Thùng rỗng kêu to)
"He talks a lot about his business success, but I think he's all hat and no cattle."
(Anh ta nói rất nhiều về thành công trong kinh doanh của mình, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ là loại thùng rỗng kêu to thôi.)
-
a cowboy builder/mechanic/etc.
Một người thợ (thợ xây, thợ sửa máy...) làm việc cẩu thả, không chuyên nghiệp, thiếu kỹ năng và thường không trung thực.
"We had to hire another plumber to fix the mess made by the first cowboy builder."
(Chúng tôi đã phải thuê một thợ sửa ống nước khác để sửa chữa mớ hỗn độn do người thợ cẩu thả đầu tiên gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cowboy clothes
noun phraseQuần áo thường được các chàng cao bồi mặc, bao gồm các vật dụng như mũ, ủng, quần jean và thường là áo жилет hoặc áo khoác.
"He wore cowboy clothes to the costume party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowboy clothes".
