creative style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinctive and imaginative manner of expression or presentation that reflects originality and innovation.
Vietnamese Meaning
Một phong cách biểu đạt hoặc trình bày độc đáo và giàu trí tưởng tượng, phản ánh sự sáng tạo và đổi mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her paintings are easily recognizable due to her unique creative style."
"Những bức tranh của cô ấy dễ dàng nhận ra nhờ phong cách sáng tạo độc đáo."
-
"The company's marketing campaign showcased a bold and creative style."
"Chiến dịch marketing của công ty thể hiện một phong cách sáng tạo và táo bạo."
-
"He developed a creative style that blended modern and classic elements."
"Anh ấy đã phát triển một phong cách sáng tạo kết hợp các yếu tố hiện đại và cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | sự sáng tạo, tác phẩm |
| Noun | creator | người sáng tạo, tác giả |
| Noun | creativity | tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Adverb | creatively | một cách sáng tạo |
| Adjective | stylish | sành điệu, có phong cách |
| Noun | stylist | nhà tạo mẫu |
| Verb | stylize | cách điệu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này đề cập đến cách một cá nhân hoặc tổ chức thể hiện sự sáng tạo của mình thông qua một phong cách riêng biệt. Nó nhấn mạnh tính cá nhân và độc đáo trong cách tiếp cận và thực hiện các ý tưởng. Khác với 'artistic style', 'creative style' tập trung nhiều hơn vào sự đổi mới và khả năng tạo ra những điều mới mẻ, thay vì chỉ đơn thuần là kỹ năng nghệ thuật.
Prepositions
'in creative style': được sử dụng để mô tả cái gì đó được thực hiện hoặc thể hiện theo phong cách sáng tạo. 'with creative style': được sử dụng để mô tả ai đó có phong cách sáng tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctive creative style (phong cách sáng tạo đặc trưng, khác biệt)
-
unique creative style (phong cách sáng tạo độc đáo)
-
innovative creative style (phong cách sáng tạo đầy đổi mới)
-
personal creative style (phong cách sáng tạo cá nhân)
-
develop a creative style (phát triển một phong cách sáng tạo)
-
express a creative style (thể hiện một phong cách sáng tạo)
-
admire someone's creative style (ngưỡng mộ phong cách sáng tạo của ai đó)
-
refine a creative style (trau chuốt, hoàn thiện một phong cách sáng tạo)
Idioms
-
to break the mold
Phá vỡ khuôn mẫu, tạo ra sự đột phá. Thường dùng để miêu tả một người hoặc một tác phẩm có phong cách sáng tạo hoàn toàn mới lạ.
"With her debut album, she really broke the mold and introduced a new creative style to the pop music scene."
(Với album đầu tay của mình, cô ấy đã thực sự phá vỡ khuôn mẫu và giới thiệu một phong cách sáng tạo mới cho làng nhạc pop.)
-
to march to the beat of your own drum
Làm theo ý mình, không đi theo lối mòn hay tuân theo quy chuẩn chung. Cụm từ này tôn vinh sự độc lập và phong cách sáng tạo cá nhân.
"He's an artist who marches to the beat of his own drum; you can see it in his unique creative style."
(Anh ấy là một người nghệ sĩ luôn làm theo ý mình; bạn có thể thấy điều đó trong phong cách sáng tạo độc đáo của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creative style
Danh từMột phong cách biểu đạt hoặc trình bày độc đáo và giàu trí tưởng tượng, phản ánh sự sáng tạo và đổi mới.
"Her paintings are easily recognizable due to her unique creative style."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative style".
