(Top Banner Ad)
creative style
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Marketing

creative style

UK: /kriˈeɪ.tɪv staɪl/ • US: /kriˈeɪ.tɪv staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách sáng tạo lối sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinctive and imaginative manner of expression or presentation that reflects originality and innovation.

Vietnamese Meaning

Một phong cách biểu đạt hoặc trình bày độc đáo và giàu trí tưởng tượng, phản ánh sự sáng tạo và đổi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her paintings are easily recognizable due to her unique creative style."

    "Những bức tranh của cô ấy dễ dàng nhận ra nhờ phong cách sáng tạo độc đáo."

  • "The company's marketing campaign showcased a bold and creative style."

    "Chiến dịch marketing của công ty thể hiện một phong cách sáng tạo và táo bạo."

  • "He developed a creative style that blended modern and classic elements."

    "Anh ấy đã phát triển một phong cách sáng tạo kết hợp các yếu tố hiện đại và cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Adverb creatively một cách sáng tạo
Adjective stylish sành điệu, có phong cách
Noun stylist nhà tạo mẫu
Verb stylize cách điệu hóa

Synonyms

innovative style (phong cách đổi mới)original style (phong cách độc đáo)imaginative style (phong cách giàu trí tưởng tượng)

Antonyms

conventional style (phong cách thông thường)traditional style (phong cách truyền thống)

Related Words

artistic expression (biểu hiện nghệ thuật)design aesthetic (thẩm mỹ thiết kế)

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creare ('to make') + stilus ('writing tool')
Late Latin / Old French
creativus + estile
Modern English
creative style

Nguồn gốc của 'Creative'

Từ 'creative' (sáng tạo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra, làm ra'. Ban đầu, từ này thường gắn liền với sự sáng tạo của thần thánh – 'sự Sáng thế'. Mãi về sau, nó mới được dùng để mô tả khả năng độc đáo của con người trong việc tạo ra những ý tưởng và tác phẩm nghệ thuật mới mẻ.

Nguồn gốc của 'Style'

Từ 'style' (phong cách) có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ 'stilus' trong tiếng Latin, là tên gọi của một loại bút trâm dùng để viết trên sáp. Dần dần, từ này không chỉ ám chỉ công cụ viết mà còn dùng để chỉ cách viết, và sau đó mở rộng ra để chỉ 'phong cách' đặc trưng trong mọi lĩnh vực, từ thời trang đến nghệ thuật.

Usage Note

Khái niệm này đề cập đến cách một cá nhân hoặc tổ chức thể hiện sự sáng tạo của mình thông qua một phong cách riêng biệt. Nó nhấn mạnh tính cá nhân và độc đáo trong cách tiếp cận và thực hiện các ý tưởng. Khác với 'artistic style', 'creative style' tập trung nhiều hơn vào sự đổi mới và khả năng tạo ra những điều mới mẻ, thay vì chỉ đơn thuần là kỹ năng nghệ thuật.

Prepositions

in with

'in creative style': được sử dụng để mô tả cái gì đó được thực hiện hoặc thể hiện theo phong cách sáng tạo. 'with creative style': được sử dụng để mô tả ai đó có phong cách sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creative style
  • distinctive creative style
    (phong cách sáng tạo đặc trưng, khác biệt)
  • unique creative style
    (phong cách sáng tạo độc đáo)
  • innovative creative style
    (phong cách sáng tạo đầy đổi mới)
  • personal creative style
    (phong cách sáng tạo cá nhân)
Verb + creative style
  • develop a creative style
    (phát triển một phong cách sáng tạo)
  • express a creative style
    (thể hiện một phong cách sáng tạo)
  • admire someone's creative style
    (ngưỡng mộ phong cách sáng tạo của ai đó)
  • refine a creative style
    (trau chuốt, hoàn thiện một phong cách sáng tạo)

Idioms

  • to break the mold

    Phá vỡ khuôn mẫu, tạo ra sự đột phá. Thường dùng để miêu tả một người hoặc một tác phẩm có phong cách sáng tạo hoàn toàn mới lạ.

    "With her debut album, she really broke the mold and introduced a new creative style to the pop music scene."

    (Với album đầu tay của mình, cô ấy đã thực sự phá vỡ khuôn mẫu và giới thiệu một phong cách sáng tạo mới cho làng nhạc pop.)

  • to march to the beat of your own drum

    Làm theo ý mình, không đi theo lối mòn hay tuân theo quy chuẩn chung. Cụm từ này tôn vinh sự độc lập và phong cách sáng tạo cá nhân.

    "He's an artist who marches to the beat of his own drum; you can see it in his unique creative style."

    (Anh ấy là một người nghệ sĩ luôn làm theo ý mình; bạn có thể thấy điều đó trong phong cách sáng tạo độc đáo của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative style

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách biểu đạt hoặc trình bày độc đáo và giàu trí tưởng tượng, phản ánh sự sáng tạo và đổi mới.

"Her paintings are easily recognizable due to her unique creative style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative style".

Chủ nghĩa cá nhân trong nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, 'phong cách sáng tạo' thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và sự tự thể hiện (self-expression). Các nghệ sĩ được khuyến khích phát triển một phong cách độc nhất, không thể nhầm lẫn, phản ánh con người và góc nhìn riêng của họ. Việc 'tìm thấy tiếng nói của riêng mình' được coi là một mục tiêu quan trọng trong hành trình sáng tạo.

Sự tôn vinh 'Avant-Garde'

Các phong trào nghệ thuật 'avant-garde' (tiên phong) ở phương Tây luôn tìm cách thách thức các quy ước và định nghĩa lại nghệ thuật. Những nghệ sĩ này thường có 'phong cách sáng tạo' gây sốc, khó hiểu hoặc đi trước thời đại. Theo thời gian, những phong cách đột phá này thường được tôn vinh và trở thành nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau.