dispensable resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being dispensed with; not essential or necessary.
Vietnamese Meaning
Có thể loại bỏ, không thiết yếu hoặc cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In times of crisis, some employees may be considered dispensable resources."
"Trong thời kỳ khủng hoảng, một số nhân viên có thể bị coi là nguồn lực có thể cắt giảm."
-
"In lean times, some employees become dispensable resources."
"Trong thời kỳ khó khăn, một số nhân viên trở thành nguồn lực có thể bị cắt giảm."
-
"The company decided that the old software was a dispensable resource."
"Công ty quyết định rằng phần mềm cũ là một nguồn lực có thể loại bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dispense | phân phát, cấp phát; miễn trừ (khỏi nghĩa vụ) |
| Adjective | dispensable | có thể bỏ qua, không cần thiết, có thể thay thế |
| Adjective | indispensable | không thể thiếu, rất cần thiết, bắt buộc |
| Noun | dispensation | sự cấp phát, sự phân bổ; sự miễn trừ; sự sắp đặt (của số phận) |
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên; sự tháo vát |
| Verb | resource | cung cấp nguồn lực, trang bị |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay sở, nhiều mưu mẹo |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, tài xoay sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'dispensable' chỉ khả năng một thứ gì đó có thể bị bỏ qua hoặc không cần thiết mà không gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Nó hàm ý rằng thứ đó không quan trọng hoặc có thể thay thế được. So với 'unnecessary', 'dispensable' mang sắc thái mạnh hơn về việc thứ gì đó hoàn toàn không cần thiết và có thể bị loại bỏ mà không gây hại.
Khi kết hợp với 'resource', 'dispensable' biến cụm từ thành một danh từ ghép mang ý nghĩa một nguồn lực có thể bị loại bỏ mà không gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động chung. Việc đánh giá một nguồn lực là 'dispensable' thường liên quan đến quyết định kinh tế hoặc hiệu quả, nơi sự cân bằng giữa chi phí và lợi ích được xem xét.
Prepositions
'Dispensable to' nhấn mạnh đối tượng hoặc mục đích mà nguồn lực đó không cần thiết. Ví dụ: 'The old system is dispensable to the new efficiency standards.' 'Dispensable for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích mà nguồn lực không cần thiết để đạt được. Ví dụ: 'This feature is dispensable for the basic functionality of the software.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap dispensable resource (nguồn lực rẻ mạt, có thể dễ dàng thay thế)
-
easily easily dispensable resource (nguồn lực dễ dàng bỏ qua/thay thế)
-
mere a mere dispensable resource (chỉ là một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế)
-
treat as treat someone/something as a dispensable resource (đối xử ai đó/thứ gì đó như một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế)
-
consider a consider someone/something a dispensable resource (coi ai đó/thứ gì đó là một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế)
-
view as a view someone/something as a dispensable resource (xem ai đó/thứ gì đó như một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế)
Idioms
-
treat someone/something as a dispensable resource
đối xử ai đó/thứ gì đó như một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế
"The company often treats its low-wage workers as dispensable resources to cut costs."
(Công ty thường đối xử với những công nhân lương thấp như những nguồn lực có thể thay thế để cắt giảm chi phí.)
-
view X as an easily dispensable resource
coi X là một nguồn lực dễ dàng bỏ qua/thay thế
"In some historical conflicts, human lives were tragically viewed as easily dispensable resources."
(Trong một số cuộc xung đột lịch sử, mạng người đã bị coi một cách bi thảm là những nguồn lực dễ dàng thay thế.)
-
to become a dispensable resource
trở thành một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế
"If you don't continually update your skills, you risk becoming a dispensable resource in the rapidly changing job market."
(Nếu bạn không liên tục cập nhật kỹ năng của mình, bạn có nguy cơ trở thành một nguồn lực dễ dàng bị thay thế trên thị trường lao động thay đổi nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dispensable resource
tính từ (adjective)Có thể loại bỏ, không thiết yếu hoặc cần thiết.
"In times of crisis, some employees may be considered dispensable resources."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had considered employee well-being a dispensable resource, they would have faced significant backlash from the public. |
Nếu công ty đã coi sự hạnh phúc của nhân viên là một nguồn lực có thể loại bỏ, họ đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ công chúng. |
| Phủ định | If we hadn't realized that clean water was not a dispensable resource, we might not have implemented the water conservation project. |
Nếu chúng ta không nhận ra rằng nước sạch không phải là một nguồn lực có thể loại bỏ, chúng ta có lẽ đã không thực hiện dự án bảo tồn nước. |
| Nghi vấn | Would the city have experienced such rapid economic growth if it had treated its natural resources as dispensable? |
Liệu thành phố có trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng như vậy nếu nó đối xử với tài nguyên thiên nhiên của mình như những thứ có thể loại bỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispensable resource".
