(Top Banner Ad)
dispensable resource
C1
tính từ (adjective) C1 Kinh tế, Quản lý

dispensable resource

UK: /dɪˈspɛnsəbl/ • US: /dɪˈspɛnsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực có thể cắt giảm nguồn lực không thiết yếu nguồn lực có thể loại bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being dispensed with; not essential or necessary.

Vietnamese Meaning

Có thể loại bỏ, không thiết yếu hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In times of crisis, some employees may be considered dispensable resources."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, một số nhân viên có thể bị coi là nguồn lực có thể cắt giảm."

  • "In lean times, some employees become dispensable resources."

    "Trong thời kỳ khó khăn, một số nhân viên trở thành nguồn lực có thể bị cắt giảm."

  • "The company decided that the old software was a dispensable resource."

    "Công ty quyết định rằng phần mềm cũ là một nguồn lực có thể loại bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispense phân phát, cấp phát; miễn trừ (khỏi nghĩa vụ)
Adjective dispensable có thể bỏ qua, không cần thiết, có thể thay thế
Adjective indispensable không thể thiếu, rất cần thiết, bắt buộc
Noun dispensation sự cấp phát, sự phân bổ; sự miễn trừ; sự sắp đặt (của số phận)
Noun resource nguồn lực, tài nguyên; sự tháo vát
Verb resource cung cấp nguồn lực, trang bị
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở, nhiều mưu mẹo
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispensare (to weigh out, distribute)
Latin
surgere (to rise, flow)
Old French
dispenser (to distribute, grant exemption)
Old French
resource (a source of supply, means of relief)
English
dispense (to distribute; to do without)
English
resource (a source of supply or support)
English
dispensable (capable of being dispensed with)
English (phrase)
dispensable resource

Nguồn gốc của 'dispensable resource'

Cụm từ 'dispensable resource' được ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Dispensable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dispensare' (phân phát, sắp xếp), sau này mang nghĩa 'có thể bỏ qua hoặc làm mà không cần đến'. 'Resource' lại từ tiếng Latin 'surgere' (vươn lên) qua tiếng Pháp cổ 'resourdre' (hồi phục), chỉ 'nguồn cung cấp hoặc hỗ trợ'. Khi ghép lại, 'dispensable resource' mô tả một nguồn lực có thể dễ dàng bị thay thế, loại bỏ hoặc không cần thiết, thường mang hàm ý tiêu cực về giá trị.

Usage Note

Tính từ 'dispensable' chỉ khả năng một thứ gì đó có thể bị bỏ qua hoặc không cần thiết mà không gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Nó hàm ý rằng thứ đó không quan trọng hoặc có thể thay thế được. So với 'unnecessary', 'dispensable' mang sắc thái mạnh hơn về việc thứ gì đó hoàn toàn không cần thiết và có thể bị loại bỏ mà không gây hại.
Khi kết hợp với 'resource', 'dispensable' biến cụm từ thành một danh từ ghép mang ý nghĩa một nguồn lực có thể bị loại bỏ mà không gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động chung. Việc đánh giá một nguồn lực là 'dispensable' thường liên quan đến quyết định kinh tế hoặc hiệu quả, nơi sự cân bằng giữa chi phí và lợi ích được xem xét.

Prepositions

to for

'Dispensable to' nhấn mạnh đối tượng hoặc mục đích mà nguồn lực đó không cần thiết. Ví dụ: 'The old system is dispensable to the new efficiency standards.' 'Dispensable for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích mà nguồn lực không cần thiết để đạt được. Ví dụ: 'This feature is dispensable for the basic functionality of the software.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dispensable resource
  • cheap cheap dispensable resource
    (nguồn lực rẻ mạt, có thể dễ dàng thay thế)
  • easily easily dispensable resource
    (nguồn lực dễ dàng bỏ qua/thay thế)
  • mere a mere dispensable resource
    (chỉ là một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế)
Verb + dispensable resource
  • treat as treat someone/something as a dispensable resource
    (đối xử ai đó/thứ gì đó như một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế)
  • consider a consider someone/something a dispensable resource
    (coi ai đó/thứ gì đó là một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế)
  • view as a view someone/something as a dispensable resource
    (xem ai đó/thứ gì đó như một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế)

Idioms

  • treat someone/something as a dispensable resource

    đối xử ai đó/thứ gì đó như một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế

    "The company often treats its low-wage workers as dispensable resources to cut costs."

    (Công ty thường đối xử với những công nhân lương thấp như những nguồn lực có thể thay thế để cắt giảm chi phí.)

  • view X as an easily dispensable resource

    coi X là một nguồn lực dễ dàng bỏ qua/thay thế

    "In some historical conflicts, human lives were tragically viewed as easily dispensable resources."

    (Trong một số cuộc xung đột lịch sử, mạng người đã bị coi một cách bi thảm là những nguồn lực dễ dàng thay thế.)

  • to become a dispensable resource

    trở thành một nguồn lực có thể bỏ qua/thay thế

    "If you don't continually update your skills, you risk becoming a dispensable resource in the rapidly changing job market."

    (Nếu bạn không liên tục cập nhật kỹ năng của mình, bạn có nguy cơ trở thành một nguồn lực dễ dàng bị thay thế trên thị trường lao động thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispensable resource

tính từ (adjective)
Lật mặt

Có thể loại bỏ, không thiết yếu hoặc cần thiết.

"In times of crisis, some employees may be considered dispensable resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had considered employee well-being a dispensable resource, they would have faced significant backlash from the public.
Nếu công ty đã coi sự hạnh phúc của nhân viên là một nguồn lực có thể loại bỏ, họ đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ công chúng.
Phủ định
If we hadn't realized that clean water was not a dispensable resource, we might not have implemented the water conservation project.
Nếu chúng ta không nhận ra rằng nước sạch không phải là một nguồn lực có thể loại bỏ, chúng ta có lẽ đã không thực hiện dự án bảo tồn nước.
Nghi vấn
Would the city have experienced such rapid economic growth if it had treated its natural resources as dispensable?
Liệu thành phố có trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng như vậy nếu nó đối xử với tài nguyên thiên nhiên của mình như những thứ có thể loại bỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispensable resource".

Văn hóa công sở và Lao động

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là những ngành có nguồn cung lao động dồi dào hoặc công việc không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao, người lao động đôi khi bị xem là 'nguồn lực có thể thay thế' (dispensable resource). Cách nhìn này có thể dẫn đến việc giảm quyền lợi, trả lương thấp và điều kiện làm việc kém, phản ánh một cái nhìn thực dụng, coi trọng lợi nhuận hơn giá trị con người trong hệ thống kinh tế.

Tài nguyên thiên nhiên và Môi trường

Ngược lại với ý tưởng 'nguồn lực có thể bỏ qua', các phong trào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững nhấn mạnh rằng hầu hết tài nguyên thiên nhiên (như nước sạch, không khí, rừng, đa dạng sinh học) không hề 'có thể bỏ qua' mà là 'không thể thiếu' (indispensable) cho sự sống và sự tồn tại của con người. Việc coi chúng là dispensable đã dẫn đến khai thác quá mức, gây cạn kiệt và hủy hoại nghiêm trọng hệ sinh thái toàn cầu.