crucial tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
extremely important or necessary; decisive or critical, especially in the success or failure of something.
Vietnamese Meaning
cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định hoặc then chốt, đặc biệt trong sự thành công hoặc thất bại của một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is crucial to follow the instructions carefully."
"Việc tuân thủ hướng dẫn một cách cẩn thận là cực kỳ quan trọng."
-
"Identifying these crucial tasks early on will save us time."
"Xác định những nhiệm vụ then chốt này sớm sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian."
-
"Delegating the crucial tasks to experienced staff is a good strategy."
"Giao những nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên có kinh nghiệm là một chiến lược tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | crucial | quan trọng, cốt yếu |
| Noun | cruciality | tính chất quan trọng, cốt yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao, thường liên quan đến những yếu tố có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Nó mạnh hơn 'important' và 'significant'. So với 'critical', 'crucial' ít mang tính tiêu cực hơn (ví dụ: 'critical condition' ám chỉ tình trạng nguy kịch).
Tasks là những công việc hoặc hoạt động cụ thể, thường là một phần của một dự án hoặc quy trình lớn hơn. 'Task' có thể thay thế bằng 'assignment', 'duty', 'responsibility' tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
'crucial to' được sử dụng để chỉ ra điều gì đó cực kỳ quan trọng để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. 'crucial for' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh vai trò hỗ trợ hoặc bảo vệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital crucial tasks (những nhiệm vụ cốt yếu sống còn)
-
key key crucial tasks (những nhiệm vụ quan trọng then chốt)
-
critical critical crucial tasks (những nhiệm vụ tối quan trọng)
-
perform perform crucial tasks (thực hiện những nhiệm vụ quan trọng)
-
delegate delegate crucial tasks (ủy thác những nhiệm vụ quan trọng)
-
oversee oversee crucial tasks (giám sát những nhiệm vụ quan trọng)
Idioms
-
at a crucial juncture
ở một thời điểm then chốt
"The negotiations were at a crucial juncture."
(Các cuộc đàm phán đang ở một thời điểm then chốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial tasks
adjectivecực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định hoặc then chốt, đặc biệt trong sự thành công hoặc thất bại của một việc gì đó.
"It is crucial to follow the instructions carefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial tasks".
