(Top Banner Ad)
cultural dominance
C1
Noun C1 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Chính trị học

cultural dominance

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈdɒmɪnəns/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈdɑːmɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thống trị văn hóa bá quyền văn hóa sự áp đặt văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The imposition of one culture's beliefs, practices, and norms upon another culture, often resulting in the suppression or marginalization of the latter.

Vietnamese Meaning

Sự áp đặt các niềm tin, thực hành và chuẩn mực của một nền văn hóa lên một nền văn hóa khác, thường dẫn đến sự đàn áp hoặc gạt bỏ nền văn hóa sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cultural dominance of the United States is evident in the global popularity of its entertainment industry."

    "Sự thống trị văn hóa của Hoa Kỳ thể hiện rõ trong sự phổ biến toàn cầu của ngành công nghiệp giải trí nước này."

  • "Some scholars argue that the spread of fast food chains represents a form of cultural dominance."

    "Một số học giả cho rằng sự lan rộng của các chuỗi thức ăn nhanh thể hiện một hình thức thống trị văn hóa."

  • "The historical cultural dominance of European powers had a lasting impact on many parts of the world."

    "Sự thống trị văn hóa lịch sử của các cường quốc châu Âu đã có tác động lâu dài đến nhiều nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Verb dominate thống trị
Adjective dominant thống trị, vượt trội
Noun dominance sự thống trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
English
culture
Latin
dominans
English
dominant
English
cultural dominance

Nguồn gốc của 'cultural dominance'

Cụm từ 'cultural dominance' bắt nguồn từ việc kết hợp ý nghĩa của 'văn hóa' (culture), có gốc từ tiếng Latin 'cultura' nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng', và 'sự thống trị' (dominance), xuất phát từ 'dominans' trong tiếng Latin, chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực. Vì vậy, 'cultural dominance' ám chỉ sự ảnh hưởng và kiểm soát của một nền văn hóa đối với các nền văn hóa khác.

Usage Note

Khái niệm 'cultural dominance' thường được dùng để mô tả một tình huống bất bình đẳng về quyền lực giữa các nền văn hóa, trong đó một nền văn hóa có ảnh hưởng và kiểm soát lớn hơn các nền văn hóa khác. Nó liên quan đến sự truyền bá các giá trị, ngôn ngữ, phong tục và thể chế của một nền văn hóa, thường là nền văn hóa của một quốc gia hoặc nhóm thống trị, đến các nền văn hóa khác. Không giống như 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa) mang tính chất hai chiều và cùng có lợi, 'cultural dominance' mang tính chất một chiều và thường gây ra hậu quả tiêu cực cho nền văn hóa bị ảnh hưởng. Nó khác với 'cultural influence' (ảnh hưởng văn hóa) ở chỗ 'dominance' ngụ ý một mức độ kiểm soát và quyền lực cao hơn.

Prepositions

of in through

Ví dụ:
- 'cultural dominance *of* Western values': sự thống trị văn hóa của các giá trị phương Tây
- 'cultural dominance *in* media': sự thống trị văn hóa trong truyền thông
- 'cultural dominance *through* economic power': sự thống trị văn hóa thông qua sức mạnh kinh tế

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural dominance
  • Western cultural dominance
    (sự thống trị văn hóa phương Tây)
  • Global cultural dominance
    (sự thống trị văn hóa toàn cầu)
  • Media cultural dominance
    (sự thống trị văn hóa thông qua truyền thông)
Verb + cultural dominance
  • Assert cultural dominance
    (khẳng định sự thống trị văn hóa)
  • Challenge cultural dominance
    (thách thức sự thống trị văn hóa)
  • Maintain cultural dominance
    (duy trì sự thống trị văn hóa)

Idioms

  • Cultural imperialism

    Chủ nghĩa đế quốc văn hóa (việc áp đặt văn hóa của một quốc gia lên các quốc gia khác)

    "Some accuse Hollywood of cultural imperialism due to its global reach."

    (Một số người cáo buộc Hollywood về chủ nghĩa đế quốc văn hóa do tầm ảnh hưởng toàn cầu của nó.)

  • Soft power

    Quyền lực mềm (khả năng ảnh hưởng thông qua văn hóa và các giá trị chứ không phải bằng quân sự hoặc kinh tế)

    "A country's soft power can contribute to its cultural dominance."

    (Quyền lực mềm của một quốc gia có thể góp phần vào sự thống trị văn hóa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural dominance

Noun
Lật mặt

Sự áp đặt các niềm tin, thực hành và chuẩn mực của một nền văn hóa lên một nền văn hóa khác, thường dẫn đến sự đàn áp hoặc gạt bỏ nền văn hóa sau.

"The cultural dominance of the United States is evident in the global popularity of its entertainment industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural dominance".

Ảnh hưởng của Hollywood

Hollywood, với ngành công nghiệp điện ảnh khổng lồ, có ảnh hưởng lớn đến văn hóa toàn cầu. Phim ảnh và chương trình truyền hình Mỹ thường được xem ở khắp nơi trên thế giới, mang theo những giá trị, phong cách sống và quan điểm của Mỹ. Điều này có thể dẫn đến việc 'cultural dominance' của văn hóa Mỹ so với các nền văn hóa khác.

Toàn cầu hóa và văn hóa

Quá trình toàn cầu hóa đã tạo điều kiện cho sự lan truyền nhanh chóng của các nền văn hóa. Tuy nhiên, nó cũng gây ra những lo ngại về việc một số nền văn hóa (ví dụ như văn hóa phương Tây) có thể lấn át và làm suy yếu các nền văn hóa địa phương, dẫn đến tình trạng 'cultural dominance'.