(Top Banner Ad)
detailed inspection
B2
Noun Phrase B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

detailed inspection

UK: /ˈdiːteɪld ɪnˈspɛkʃən/ • US: /dɪˈteɪld ɪnˈspɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra chi tiết kiểm tra kỹ lưỡng thanh tra kỹ càng rà soát cẩn thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough and careful examination of something to discover information or assess its condition.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng và cẩn thận về điều gì đó để khám phá thông tin hoặc đánh giá tình trạng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building underwent a detailed inspection before being declared safe."

    "Tòa nhà đã trải qua một cuộc kiểm tra chi tiết trước khi được tuyên bố an toàn."

  • "A detailed inspection revealed several cracks in the bridge's support structure."

    "Một cuộc kiểm tra chi tiết đã phát hiện ra một số vết nứt trong cấu trúc hỗ trợ của cây cầu."

  • "The customs officers conducted a detailed inspection of the luggage."

    "Các nhân viên hải quan đã tiến hành kiểm tra chi tiết hành lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detail Mô tả chi tiết, trình bày cặn kẽ
Adjective detailed Chi tiết, tỉ mỉ
Noun detail Chi tiết, phần nhỏ
Verb inspect Kiểm tra, thanh tra
Noun inspector Thanh tra viên, người kiểm tra
Noun inspection Sự kiểm tra, sự thanh tra

Synonyms

Antonyms

cursory glance (cái nhìn thoáng qua)brief overview (tổng quan ngắn gọn)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'detailed'

Từ 'detailed' xuất phát từ tiếng Pháp 'détail', có nghĩa là 'phần nhỏ' hoặc 'chi tiết'. Nó ám chỉ việc chú ý đến những phần nhỏ nhặt để tạo nên một bức tranh toàn diện. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến câu 'Cẩn tắc vô áy náy'.

Nguồn gốc của 'inspection'

Từ 'inspection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inspectio', có nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'kiểm tra'. Nó liên quan đến hành động xem xét kỹ lưỡng một cái gì đó để đánh giá hoặc tìm ra lỗi. Tưởng tượng như một người lính La Mã đang kiểm tra hàng ngũ của mình!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất kỹ lưỡng, cẩn thận và tỉ mỉ của việc kiểm tra. 'Detailed inspection' thường được sử dụng khi cần tìm hiểu sâu về các chi tiết, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn hoặc đánh giá chất lượng một cách chính xác. Nó khác với 'cursory inspection' (kiểm tra qua loa) hoặc 'general inspection' (kiểm tra chung).

Prepositions

of into

‘Inspection of’: Thường được dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra (ví dụ: a detailed inspection of the engine). 'Inspection into': Thường được dùng để chỉ một cuộc điều tra, tìm hiểu sâu về một vấn đề (ví dụ: a detailed inspection into the cause of the accident).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed inspection
  • thorough thorough detailed inspection
    (kiểm tra chi tiết và kỹ lưỡng)
  • careful careful detailed inspection
    (kiểm tra chi tiết cẩn thận)
  • independent independent detailed inspection
    (kiểm tra chi tiết độc lập)
Verb + detailed inspection
  • conduct conduct a detailed inspection
    (tiến hành kiểm tra chi tiết)
  • perform perform a detailed inspection
    (thực hiện kiểm tra chi tiết)
  • request request a detailed inspection
    (yêu cầu một cuộc kiểm tra chi tiết)

Idioms

  • Under close/detailed inspection

    Dưới sự xem xét/kiểm tra kỹ lưỡng

    "The document came under close inspection by the auditors."

    (Tài liệu đã được các kiểm toán viên xem xét kỹ lưỡng.)

  • Subject to detailed inspection

    Phải chịu sự kiểm tra chi tiết

    "All imported goods are subject to detailed inspection."

    (Tất cả hàng hóa nhập khẩu đều phải chịu sự kiểm tra chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed inspection

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng và cẩn thận về điều gì đó để khám phá thông tin hoặc đánh giá tình trạng của nó.

"The building underwent a detailed inspection before being declared safe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to conduct a detailed inspection to ensure product quality.
Công ty quyết định tiến hành một cuộc kiểm tra chi tiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Phủ định
The supervisor advised not to skip any step during the detailed inspection of the equipment.
Người giám sát khuyên không nên bỏ qua bất kỳ bước nào trong quá trình kiểm tra chi tiết thiết bị.
Nghi vấn
Why do you need to perform a detailed inspection on all the vehicles?
Tại sao bạn cần thực hiện một cuộc kiểm tra chi tiết trên tất cả các xe?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have conducted a detailed inspection of the bridge.
Các kỹ sư đã tiến hành một cuộc kiểm tra chi tiết cây cầu.
Phủ định
They haven't performed a detailed inspection of the equipment yet.
Họ vẫn chưa thực hiện một cuộc kiểm tra chi tiết thiết bị.
Nghi vấn
Has the health inspector completed a detailed inspection of the restaurant?
Thanh tra y tế đã hoàn thành một cuộc kiểm tra chi tiết nhà hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed inspection".

Quality Control

Trong văn hóa phương Tây, 'detailed inspection' là một phần quan trọng của quá trình kiểm soát chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Nó đảm bảo rằng mọi thứ đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định trước khi đến tay người tiêu dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ và y tế.

Due Diligence

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'detailed inspection' (thường được gọi là 'due diligence') là một quá trình điều tra kỹ lưỡng một công ty hoặc một khoản đầu tư trước khi thực hiện giao dịch. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ.