(Top Banner Ad)
customer management
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

customer management

UK: /ˈkʌstəmə ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈkʌstəmər ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý khách hàng quản trị khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strategies, technologies, and practices used to manage and analyze customer interactions and data throughout the customer lifecycle, with the goal of improving business relationships with customers, assisting in customer retention, and driving sales growth.

Vietnamese Meaning

Các chiến lược, công nghệ và hoạt động thực tiễn được sử dụng để quản lý và phân tích các tương tác và dữ liệu của khách hàng trong suốt vòng đời khách hàng, với mục tiêu cải thiện mối quan hệ kinh doanh với khách hàng, hỗ trợ giữ chân khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective customer management is crucial for long-term business success."

    "Quản lý khách hàng hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công kinh doanh lâu dài."

  • "The company implemented a new customer management system to improve customer satisfaction."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý khách hàng mới để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Good customer management involves understanding customer needs and providing excellent service."

    "Quản lý khách hàng tốt bao gồm việc hiểu nhu cầu của khách hàng và cung cấp dịch vụ xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Quản lý, người quản lý
Noun management Sự quản lý, ban quản lý (chung)
Noun customization Sự tùy chỉnh, cá nhân hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
custume
Middle English
custumer
French (17th Century)
ménagement
English (Modern)
customer management

Sự Ra Đời của Quản Lý Khách Hàng

Khái niệm 'quản lý khách hàng' (customer management) phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp nhận ra việc giữ chân khách hàng hiện tại quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ tập trung vào bán hàng một lần. Sự ra đời của phần mềm CRM (Customer Relationship Management) đã biến việc quản lý khách hàng trở thành một ngành khoa học và chiến lược kinh doanh.

Nguồn gốc từ 'Customer'

Từ 'customer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consuetudo' (tập quán, thói quen). Nó chuyển thành 'custume' trong tiếng Pháp cổ, ám chỉ thói quen giao dịch. Điều này nhấn mạnh rằng một khách hàng không chỉ là người mua hàng một lần mà là người có thói quen quay lại sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng. Nó bao gồm nhiều khía cạnh từ dịch vụ khách hàng đến phân tích dữ liệu. Khác với 'sales management' (quản lý bán hàng) tập trung vào việc tăng doanh số, 'customer management' tập trung vào việc tối ưu hóa trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

Prepositions

in for of

Ví dụ:
* `in customer management`: đề cập đến vai trò hoặc khía cạnh nào đó *trong* quản lý khách hàng.
* `for customer management`: đề cập đến một công cụ hoặc chiến lược được sử dụng *cho* mục đích quản lý khách hàng.
* `of customer management`: thường dùng để chỉ bản chất hoặc một phần *của* quy trình quản lý khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer management
  • effective effective customer management
    (Quản lý khách hàng hiệu quả)
  • strategic strategic customer management
    (Quản lý khách hàng mang tính chiến lược)
  • poor poor customer management
    (Việc quản lý khách hàng kém)
Verb + customer management
  • improve improve customer management
    (Cải thiện công tác quản lý khách hàng)
  • streamline streamline customer management
    (Hợp lý hóa quy trình quản lý khách hàng)
  • implement implement customer management
    (Triển khai việc quản lý khách hàng)
Noun + customer management
  • system customer management system
    (Hệ thống quản lý khách hàng)
  • software customer management software
    (Phần mềm quản lý khách hàng)
  • approach a holistic approach to customer management
    (Một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với quản lý khách hàng)

Idioms

  • Customer Relationship Management (CRM)

    Quản lý Quan hệ Khách hàng (Thường được rút gọn thành CRM, là chiến lược kinh doanh chính yếu)

    "We installed new CRM software to enhance customer management."

    (Chúng tôi đã cài đặt phần mềm CRM mới để tăng cường công tác quản lý khách hàng.)

  • A proactive customer management strategy

    Chiến lược quản lý khách hàng chủ động (Dự đoán và giải quyết nhu cầu trước khi khách hàng yêu cầu)

    "Adopting a proactive customer management strategy reduced our churn rate significantly."

    (Việc áp dụng chiến lược quản lý khách hàng chủ động đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ khách hàng rời bỏ của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer management

Danh từ
Lật mặt

Các chiến lược, công nghệ và hoạt động thực tiễn được sử dụng để quản lý và phân tích các tương tác và dữ liệu của khách hàng trong suốt vòng đời khách hàng, với mục tiêu cải thiện mối quan hệ kinh doanh với khách hàng, hỗ trợ giữ chân khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh số.

"Effective customer management is crucial for long-term business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented customer management strategies to improve customer satisfaction.
Công ty đã triển khai các chiến lược quản lý khách hàng để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
Only through dedication to customer management can a business truly thrive.
Chỉ thông qua sự tận tâm với việc quản lý khách hàng thì một doanh nghiệp mới có thể thực sự phát triển.
Nghi vấn
Should the company invest more in customer management, customer loyalty would improve.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào quản lý khách hàng, lòng trung thành của khách hàng sẽ được cải thiện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer management".

Sự Thống Trị của CRM

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'customer management' hầu như đồng nghĩa với việc sử dụng phần mềm CRM. Các công ty lớn như Salesforce, Oracle và Microsoft đã xây dựng nên những ngành công nghiệp tỷ đô xoay quanh việc số hóa và tự động hóa mọi tương tác với khách hàng.

Chuyển Đổi từ Sản Phẩm sang Dịch Vụ

Quản lý khách hàng là yếu tố trung tâm của nền kinh tế dựa trên dịch vụ (service economy). Khác với nền kinh tế sản xuất truyền thống, thành công hiện nay được đo lường bằng lòng trung thành và giá trị trọn đời (lifetime value) của khách hàng, chứ không chỉ là doanh số bán hàng ngay lập tức.