(Top Banner Ad)
cutthroat competition
C1
Tính từ C1 Kinh tế

cutthroat competition

UK: /ˈkʌtˌθrəʊt/ • US: /ˈkʌtˌθroʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh khốc liệt cạnh tranh một mất một còn cạnh tranh tàn khốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intensely competitive; ruthless.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ cạnh tranh; tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cutthroat competition in the smartphone market has led to many companies going bankrupt."

    "Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường điện thoại thông minh đã khiến nhiều công ty phá sản."

  • "The retail industry is known for its cutthroat competition."

    "Ngành bán lẻ nổi tiếng với sự cạnh tranh khốc liệt."

  • "Cutthroat competition has driven prices down."

    "Sự cạnh tranh khốc liệt đã đẩy giá xuống thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Compete Cạnh tranh, đua tài
Noun Competitor Đối thủ cạnh tranh
Adjective Competitive Mang tính cạnh tranh
Noun Cutthroat Kẻ tàn nhẫn, kẻ giết người (nghĩa đen); hoặc sự tàn nhẫn
Adverb Competitively Có tính cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauw-
Old English
þrote (throat)
Middle English
cutten (cut)
Latin
competere (strive together)
Modern English Compound (17th Century)
Cutthroat (literal meaning: murderer)
Modern English (19th Century)
Cutthroat Competition (metaphorical business use)

Nguồn gốc của sự tàn nhẫn

Cụm từ 'cutthroat' (cắt cổ họng) ban đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, dùng để chỉ những kẻ giết người tàn bạo. Khi được áp dụng vào lĩnh vực kinh tế và kinh doanh, nó trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ, mô tả mức độ cạnh tranh khốc liệt, nơi các đối thủ sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn để tiêu diệt lẫn nhau, không khác gì hành động sát hại.

Usage Note

"Cutthroat" mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, không khoan nhượng, và có thể gây tổn hại đến đối thủ. Nó vượt xa mức độ cạnh tranh thông thường, ngụ ý việc sẵn sàng làm bất cứ điều gì (kể cả những hành động phi đạo đức) để giành chiến thắng. So với "fierce competition" (cạnh tranh khốc liệt), "cutthroat competition" nhấn mạnh sự tàn nhẫn và thiếu đạo đức hơn.
Khi sử dụng như danh từ, 'cutthroat' ám chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào các hoạt động cạnh tranh tàn nhẫn. Nó nhấn mạnh đặc điểm tính cách hoặc hành vi của người hoặc tổ chức đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cutthroat Competition
  • intense intense cutthroat competition
    (sự cạnh tranh khốc liệt cực độ)
  • brutal brutal cutthroat competition
    (cuộc cạnh tranh tàn bạo, không khoan nhượng)
  • fierce fierce cutthroat competition
    (cuộc cạnh tranh dữ dội, ác liệt)
Verb + Cutthroat Competition
  • face face cutthroat competition
    (đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt)
  • thrive on thrive on cutthroat competition
    (phát triển mạnh nhờ sự cạnh tranh khốc liệt (hoặc thích ứng tốt))
  • survive survive the cutthroat competition
    (sống sót/tồn tại qua cuộc cạnh tranh khốc liệt)

Idioms

  • In the cutthroat competition of the market

    Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt của thị trường

    "In the cutthroat competition of the market, only agile startups can survive."

    (Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt của thị trường, chỉ những công ty khởi nghiệp nhanh nhẹn mới có thể tồn tại.)

  • A zero-sum game

    Trò chơi có tổng bằng không (tình huống mà lợi ích của người này là thiệt hại của người khác, thường đi kèm với cạnh tranh khốc liệt)

    "They view the contract negotiation as a zero-sum game fueled by cutthroat competition."

    (Họ xem cuộc đàm phán hợp đồng là một trò chơi có tổng bằng không, bị thúc đẩy bởi sự cạnh tranh khốc liệt.)

  • The race to the bottom

    Cuộc đua xuống đáy (tình trạng các đối thủ liên tục hạ giá hoặc tiêu chuẩn để giành thị phần, là kết quả của cạnh tranh khốc liệt)

    "Too much cutthroat competition often leads to a race to the bottom in quality."

    (Quá nhiều cạnh tranh khốc liệt thường dẫn đến cuộc đua xuống đáy về chất lượng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutthroat competition

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ cạnh tranh; tàn nhẫn.

"The cutthroat competition in the smartphone market has led to many companies going bankrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutthroat competition".

Chủ nghĩa Tư bản và Thị trường Tự do

Thuật ngữ 'cutthroat competition' gắn liền với các lý thuyết về Chủ nghĩa Tư bản và Thị trường Tự do (Free Market). Nó mô tả mặt tối của sự cạnh tranh: khi không có quy định chặt chẽ, các doanh nghiệp có thể hành động vô đạo đức, phá giá hoặc dùng chiến thuật tiêu cực để chiếm đoạt thị phần, coi đó là sự 'đào thải tự nhiên' (survival of the fittest).

Chiến lược Đại dương Đỏ (Red Ocean Strategy)

Trong chiến lược kinh doanh, 'cutthroat competition' xảy ra trong 'Đại dương Đỏ' (Red Ocean), nơi thị trường đã bão hòa, và các công ty phải chiến đấu kịch liệt để giành giật khách hàng, khiến 'đại dương nhuộm đỏ máu' (ẩn dụ cho sự cạnh tranh khốc liệt). Điều này đối lập với 'Đại dương Xanh' (Blue Ocean), nơi doanh nghiệp tạo ra không gian thị trường mới mẻ, ít cạnh tranh.