cutthroat competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ cạnh tranh; tàn nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cutthroat competition in the smartphone market has led to many companies going bankrupt."
"Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường điện thoại thông minh đã khiến nhiều công ty phá sản."
-
"The retail industry is known for its cutthroat competition."
"Ngành bán lẻ nổi tiếng với sự cạnh tranh khốc liệt."
-
"Cutthroat competition has driven prices down."
"Sự cạnh tranh khốc liệt đã đẩy giá xuống thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Compete | Cạnh tranh, đua tài |
| Noun | Competitor | Đối thủ cạnh tranh |
| Adjective | Competitive | Mang tính cạnh tranh |
| Noun | Cutthroat | Kẻ tàn nhẫn, kẻ giết người (nghĩa đen); hoặc sự tàn nhẫn |
| Adverb | Competitively | Có tính cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Cutthroat" mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, không khoan nhượng, và có thể gây tổn hại đến đối thủ. Nó vượt xa mức độ cạnh tranh thông thường, ngụ ý việc sẵn sàng làm bất cứ điều gì (kể cả những hành động phi đạo đức) để giành chiến thắng. So với "fierce competition" (cạnh tranh khốc liệt), "cutthroat competition" nhấn mạnh sự tàn nhẫn và thiếu đạo đức hơn.
Khi sử dụng như danh từ, 'cutthroat' ám chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào các hoạt động cạnh tranh tàn nhẫn. Nó nhấn mạnh đặc điểm tính cách hoặc hành vi của người hoặc tổ chức đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense cutthroat competition (sự cạnh tranh khốc liệt cực độ)
-
brutal brutal cutthroat competition (cuộc cạnh tranh tàn bạo, không khoan nhượng)
-
fierce fierce cutthroat competition (cuộc cạnh tranh dữ dội, ác liệt)
-
face face cutthroat competition (đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt)
-
thrive on thrive on cutthroat competition (phát triển mạnh nhờ sự cạnh tranh khốc liệt (hoặc thích ứng tốt))
-
survive survive the cutthroat competition (sống sót/tồn tại qua cuộc cạnh tranh khốc liệt)
Idioms
-
In the cutthroat competition of the market
Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt của thị trường
"In the cutthroat competition of the market, only agile startups can survive."
(Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt của thị trường, chỉ những công ty khởi nghiệp nhanh nhẹn mới có thể tồn tại.)
-
A zero-sum game
Trò chơi có tổng bằng không (tình huống mà lợi ích của người này là thiệt hại của người khác, thường đi kèm với cạnh tranh khốc liệt)
"They view the contract negotiation as a zero-sum game fueled by cutthroat competition."
(Họ xem cuộc đàm phán hợp đồng là một trò chơi có tổng bằng không, bị thúc đẩy bởi sự cạnh tranh khốc liệt.)
-
The race to the bottom
Cuộc đua xuống đáy (tình trạng các đối thủ liên tục hạ giá hoặc tiêu chuẩn để giành thị phần, là kết quả của cạnh tranh khốc liệt)
"Too much cutthroat competition often leads to a race to the bottom in quality."
(Quá nhiều cạnh tranh khốc liệt thường dẫn đến cuộc đua xuống đáy về chất lượng sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cutthroat competition
Tính từCực kỳ cạnh tranh; tàn nhẫn.
"The cutthroat competition in the smartphone market has led to many companies going bankrupt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutthroat competition".
