(Top Banner Ad)
electronic dance music (edm)
B1
noun B1 Âm nhạc

electronic dance music (edm)

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɑːns ˈmjuːzɪk/ • US: /ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk dæns ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc điện tử dance nhạc EDM
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of music typically produced for nightclubs, raves, and festivals. It is generally produced for playback by disc jockeys (DJs) who create seamless selections of tracks, called a mix, by segueing from one recording to another.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc thường được sản xuất cho các câu lạc bộ đêm, các buổi rave và lễ hội. Nó thường được sản xuất để phát lại bởi các DJ, những người tạo ra các lựa chọn liên tục các bản nhạc, được gọi là một bản mix, bằng cách chuyển từ bản thu này sang bản thu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electronic dance music has become increasingly popular over the last decade."

    "Nhạc điện tử dance ngày càng trở nên phổ biến trong thập kỷ qua."

  • "Many young people enjoy listening to electronic dance music."

    "Nhiều người trẻ thích nghe nhạc điện tử dance."

  • "The festival featured a variety of electronic dance music artists."

    "Lễ hội có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ nhạc điện tử dance."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electronica Một thể loại âm nhạc điện tử, thường mang tính thử nghiệm hơn và ít tập trung vào việc nhảy múa trực tiếp hơn EDM.
Noun DJ Người tuyển chọn và chơi nhạc cho khán giả, đặc biệt tại các bữa tiệc EDM, câu lạc bộ hoặc lễ hội.
Verb DJing Hành động tuyển chọn và chơi nhạc với vai trò DJ.
Noun dancer Người nhảy múa, đặc biệt là theo nhạc EDM.
Noun musician Người sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc, bao gồm cả nhạc EDM.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ήλεκτρον (ēlektron)
Latin
electrum
English
electric
English
electronic
Old French
danse
English
dance
Ancient Greek
μουσική (mousikḗ)
Latin
musica
Old French
musique
English
music
Modern English (late 20th century)
electronic dance music (EDM)

Sự ra đời của EDM

Electronic Dance Music (EDM) là một thể loại âm nhạc điện tử được tạo ra chủ yếu để nhảy múa, thường được phát tại các câu lạc bộ đêm, lễ hội và rave. Khái niệm này phát triển từ các thể loại như disco, funk, techno và house vào cuối thế kỷ 20. Thuật ngữ 'EDM' trở nên phổ biến rộng rãi vào đầu những năm 2000, đặc biệt ở Bắc Mỹ, như một thuật ngữ chung để bao quát nhiều thể loại phụ đa dạng của nhạc điện tử tập trung vào trải nghiệm nhảy múa và tiệc tùng.

Usage Note

EDM là một thuật ngữ bao trùm nhiều tiểu thể loại như house, techno, trance, drum and bass, dubstep, v.v. Nó nhấn mạnh vào âm nhạc được tạo ra bằng các thiết bị điện tử, thường là máy tính và phần mềm tổng hợp âm thanh.

Prepositions

to for

* to: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc địa điểm. Ví dụ: 'This song is a tribute to electronic dance music.' * for: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: 'This music is for dancing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic dance music (edm)
  • energetic energetic electronic dance music (edm)
    (nhạc EDM sôi động)
  • pulsating pulsating electronic dance music (edm)
    (nhạc EDM có nhịp đập mạnh mẽ, dồn dập)
  • upbeat upbeat electronic dance music (edm)
    (nhạc EDM vui tươi, phấn khởi)
  • latest the latest electronic dance music (edm)
    (nhạc EDM mới nhất)
Verb + electronic dance music (edm)
  • listen to listen to electronic dance music (edm)
    (nghe nhạc EDM)
  • dance to dance to electronic dance music (edm)
    (nhảy theo nhạc EDM)
  • play play electronic dance music (edm)
    (chơi/phát nhạc EDM)
  • produce produce electronic dance music (edm)
    (sản xuất nhạc EDM)
Noun + electronic dance music (edm)
  • edm an edm festival
    (một lễ hội EDM)
  • edm the edm scene
    (cộng đồng/phong trào EDM)
  • edm an edm track
    (một bản nhạc EDM)
  • edm an edm artist
    (một nghệ sĩ EDM)

Idioms

  • get your EDM on

    Đắm chìm vào âm nhạc EDM, nhảy múa hoặc tận hưởng EDM một cách nhiệt tình.

    "It's Friday night, let's get our EDM on and dance until dawn!"

    (Tối thứ Sáu rồi, cùng nhau quẩy EDM đến sáng nào!)

  • lose yourself in the EDM

    Đắm chìm hoàn toàn vào giai điệu và nhịp điệu của nhạc EDM, quên đi mọi thứ xung quanh.

    "She loves to just close her eyes and lose herself in the EDM beat."

    (Cô ấy thích nhắm mắt lại và đắm chìm vào nhịp điệu EDM.)

  • the EDM scene

    Cộng đồng, môi trường hoặc văn hóa xoay quanh nhạc EDM, bao gồm các nghệ sĩ, sự kiện, câu lạc bộ và người hâm mộ.

    "He's been a part of the EDM scene for over a decade, attending countless festivals."

    (Anh ấy đã gắn bó với cộng đồng EDM hơn một thập kỷ, tham dự vô số lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic dance music (edm)

noun
Lật mặt

Một thể loại nhạc thường được sản xuất cho các câu lạc bộ đêm, các buổi rave và lễ hội. Nó thường được sản xuất để phát lại bởi các DJ, những người tạo ra các lựa chọn liên tục các bản nhạc, được gọi là một bản mix, bằng cách chuyển từ bản thu này sang bản thu khác.

"Electronic dance music has become increasingly popular over the last decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That electronic dance music is so popular surprises many older adults.
Việc nhạc điện tử dance phổ biến đến vậy khiến nhiều người lớn tuổi ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he likes electronic music is not clear from his playlist.
Việc anh ấy có thích nhạc điện tử hay không không rõ ràng từ danh sách phát của anh ấy.
Nghi vấn
Why electronic dance music became a global phenomenon is something musicologists are studying.
Tại sao nhạc điện tử dance trở thành một hiện tượng toàn cầu là điều mà các nhà nghiên cứu âm nhạc đang nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic dance music (edm)".

Sự thống trị của lễ hội EDM toàn cầu

EDM đã tạo ra một nền văn hóa lễ hội khổng lồ trên toàn thế giới, với các sự kiện như Tomorrowland (Bỉ), Ultra Music Festival (Mỹ) và Electric Daisy Carnival (Mỹ) thu hút hàng trăm nghìn người hâm mộ. Những lễ hội này không chỉ là nơi thưởng thức âm nhạc mà còn là trải nghiệm văn hóa với sân khấu hoành tráng, hiệu ứng ánh sáng rực rỡ và bầu không khí cộng đồng mạnh mẽ.

DJ: Từ người chọn nhạc đến ngôi sao

Trong thế giới EDM, DJ không chỉ là người chơi nhạc mà còn là những ngôi sao thực thụ, những người sáng tạo và định hình xu hướng âm nhạc. Họ thường có lượng fan hâm mộ khổng lồ, đi lưu diễn khắp thế giới và là tâm điểm của các sự kiện lớn, biến việc 'DJing' thành một loại hình nghệ thuật biểu diễn công phu.