electronic dance music (edm)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of music typically produced for nightclubs, raves, and festivals. It is generally produced for playback by disc jockeys (DJs) who create seamless selections of tracks, called a mix, by segueing from one recording to another.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc thường được sản xuất cho các câu lạc bộ đêm, các buổi rave và lễ hội. Nó thường được sản xuất để phát lại bởi các DJ, những người tạo ra các lựa chọn liên tục các bản nhạc, được gọi là một bản mix, bằng cách chuyển từ bản thu này sang bản thu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Electronic dance music has become increasingly popular over the last decade."
"Nhạc điện tử dance ngày càng trở nên phổ biến trong thập kỷ qua."
-
"Many young people enjoy listening to electronic dance music."
"Nhiều người trẻ thích nghe nhạc điện tử dance."
-
"The festival featured a variety of electronic dance music artists."
"Lễ hội có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ nhạc điện tử dance."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electronica | Một thể loại âm nhạc điện tử, thường mang tính thử nghiệm hơn và ít tập trung vào việc nhảy múa trực tiếp hơn EDM. |
| Noun | DJ | Người tuyển chọn và chơi nhạc cho khán giả, đặc biệt tại các bữa tiệc EDM, câu lạc bộ hoặc lễ hội. |
| Verb | DJing | Hành động tuyển chọn và chơi nhạc với vai trò DJ. |
| Noun | dancer | Người nhảy múa, đặc biệt là theo nhạc EDM. |
| Noun | musician | Người sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc, bao gồm cả nhạc EDM. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
EDM là một thuật ngữ bao trùm nhiều tiểu thể loại như house, techno, trance, drum and bass, dubstep, v.v. Nó nhấn mạnh vào âm nhạc được tạo ra bằng các thiết bị điện tử, thường là máy tính và phần mềm tổng hợp âm thanh.
Prepositions
* to: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc địa điểm. Ví dụ: 'This song is a tribute to electronic dance music.' * for: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: 'This music is for dancing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
energetic energetic electronic dance music (edm) (nhạc EDM sôi động)
-
pulsating pulsating electronic dance music (edm) (nhạc EDM có nhịp đập mạnh mẽ, dồn dập)
-
upbeat upbeat electronic dance music (edm) (nhạc EDM vui tươi, phấn khởi)
-
latest the latest electronic dance music (edm) (nhạc EDM mới nhất)
-
listen to listen to electronic dance music (edm) (nghe nhạc EDM)
-
dance to dance to electronic dance music (edm) (nhảy theo nhạc EDM)
-
play play electronic dance music (edm) (chơi/phát nhạc EDM)
-
produce produce electronic dance music (edm) (sản xuất nhạc EDM)
-
edm an edm festival (một lễ hội EDM)
-
edm the edm scene (cộng đồng/phong trào EDM)
-
edm an edm track (một bản nhạc EDM)
-
edm an edm artist (một nghệ sĩ EDM)
Idioms
-
get your EDM on
Đắm chìm vào âm nhạc EDM, nhảy múa hoặc tận hưởng EDM một cách nhiệt tình.
"It's Friday night, let's get our EDM on and dance until dawn!"
(Tối thứ Sáu rồi, cùng nhau quẩy EDM đến sáng nào!)
-
lose yourself in the EDM
Đắm chìm hoàn toàn vào giai điệu và nhịp điệu của nhạc EDM, quên đi mọi thứ xung quanh.
"She loves to just close her eyes and lose herself in the EDM beat."
(Cô ấy thích nhắm mắt lại và đắm chìm vào nhịp điệu EDM.)
-
the EDM scene
Cộng đồng, môi trường hoặc văn hóa xoay quanh nhạc EDM, bao gồm các nghệ sĩ, sự kiện, câu lạc bộ và người hâm mộ.
"He's been a part of the EDM scene for over a decade, attending countless festivals."
(Anh ấy đã gắn bó với cộng đồng EDM hơn một thập kỷ, tham dự vô số lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic dance music (edm)
nounMột thể loại nhạc thường được sản xuất cho các câu lạc bộ đêm, các buổi rave và lễ hội. Nó thường được sản xuất để phát lại bởi các DJ, những người tạo ra các lựa chọn liên tục các bản nhạc, được gọi là một bản mix, bằng cách chuyển từ bản thu này sang bản thu khác.
"Electronic dance music has become increasingly popular over the last decade."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That electronic dance music is so popular surprises many older adults. |
Việc nhạc điện tử dance phổ biến đến vậy khiến nhiều người lớn tuổi ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he likes electronic music is not clear from his playlist. |
Việc anh ấy có thích nhạc điện tử hay không không rõ ràng từ danh sách phát của anh ấy. |
| Nghi vấn | Why electronic dance music became a global phenomenon is something musicologists are studying. |
Tại sao nhạc điện tử dance trở thành một hiện tượng toàn cầu là điều mà các nhà nghiên cứu âm nhạc đang nghiên cứu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic dance music (edm)".
