(Top Banner Ad)
data manager
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

data manager

UK: /ˈdeɪtə ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈdeɪtə ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý dữ liệu chuyên viên quản lý dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the secure and efficient operation of a database, or group of databases, including maintaining data integrity, managing access, and ensuring data availability.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm cho việc vận hành an toàn và hiệu quả của một cơ sở dữ liệu, hoặc một nhóm các cơ sở dữ liệu, bao gồm duy trì tính toàn vẹn dữ liệu, quản lý truy cập và đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data manager is responsible for ensuring the integrity of the customer database."

    "Người quản lý dữ liệu chịu trách nhiệm đảm bảo tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu khách hàng."

  • "Our company needs a skilled data manager to handle the growing amount of information."

    "Công ty chúng tôi cần một người quản lý dữ liệu có kỹ năng để xử lý lượng thông tin ngày càng tăng."

  • "The data manager developed a new system for backing up our files."

    "Người quản lý dữ liệu đã phát triển một hệ thống mới để sao lưu các tệp của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, xoay xở
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu
Adjective managerial thuộc về quản lý, của người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý, có thể kiểm soát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle')
French
ménager ('to manage')
English
data + manager

Data: Món quà của sự thật

Từ 'data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học để chỉ một sự thật hoặc một mệnh đề được đưa ra để phân tích. Ngày nay, 'data' là những 'thứ được cho' mà chúng ta thu thập để tìm hiểu về thế giới.

Manager: Người điều khiển bằng tay

Từ 'manager' (người quản lý) có gốc từ 'manus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bàn tay'. Nó gợi đến hình ảnh của việc điều khiển, xử lý công việc một cách khéo léo, giống như một người nài ngựa dùng tay để điều khiển dây cương. Một 'data manager' chính là người 'dùng tay' sắp xếp và điều khiển dòng chảy dữ liệu quan trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả một vai trò cụ thể. 'Data manager' tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của quản lý dữ liệu, không giống như 'data scientist' (nhà khoa học dữ liệu) tập trung vào phân tích và khai thác thông tin từ dữ liệu.

Prepositions

of for as

* **of:** Mô tả mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết. Ví dụ: 'Data manager of the marketing database.'
* **for:** Chỉ mục đích hoặc trách nhiệm. Ví dụ: 'Looking for a data manager for the new project.'
* **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'He works as a data manager.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data manager
  • experienced data manager
    (người quản lý dữ liệu có kinh nghiệm)
  • senior data manager
    (người quản lý dữ liệu cấp cao)
  • clinical data manager
    (người quản lý dữ liệu lâm sàng (trong y tế))
Verb + data manager
  • hire a data manager
    (thuê một người quản lý dữ liệu)
  • work as a data manager
    (làm việc với vị trí quản lý dữ liệu)
  • report to the data manager
    (báo cáo cho người quản lý dữ liệu)
Noun + data manager
  • data manager role
    (vai trò/vị trí người quản lý dữ liệu)
  • data manager salary
    (lương của người quản lý dữ liệu)
  • data manager certification
    (chứng chỉ quản lý dữ liệu)

Idioms

  • a data manager holds the keys to the kingdom

    ám chỉ người quản lý dữ liệu kiểm soát quyền truy cập vào những thông tin quan trọng và giá trị nhất của một tổ chức.

    "You'll need approval from IT, but ultimately the data manager holds the keys to the kingdom when it comes to accessing customer analytics."

    (Bạn sẽ cần sự chấp thuận từ phòng IT, nhưng cuối cùng thì người quản lý dữ liệu mới là người nắm quyền quyết định tối cao về việc truy cập các phân tích khách hàng.)

  • a good data manager is worth their weight in gold

    một người quản lý dữ liệu giỏi thì cực kỳ quý giá, vô giá.

    "Given how crucial data is to our strategy, a good data manager is worth their weight in gold."

    (Xét thấy dữ liệu quan trọng như thế nào đối với chiến lược của chúng ta, một người quản lý dữ liệu giỏi thật sự là vô giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data manager

noun
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm cho việc vận hành an toàn và hiệu quả của một cơ sở dữ liệu, hoặc một nhóm các cơ sở dữ liệu, bao gồm duy trì tính toàn vẹn dữ liệu, quản lý truy cập và đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu.

"The data manager is responsible for ensuring the integrity of the customer database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data manager".

Sự trỗi dậy của Giám đốc Dữ liệu (CDO)

Ở các nước phương Tây, vai trò quản lý dữ liệu đã trở nên quan trọng đến mức nó phát triển thành một vị trí trong ban lãnh đạo cấp cao gọi là Chief Data Officer (CDO). Điều này cho thấy dữ liệu không còn chỉ là vấn đề kỹ thuật mà đã trở thành một tài sản chiến lược, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp.

Người Gác Cổng Đạo Đức và Pháp Lý

Tại châu Âu và Bắc Mỹ, người quản lý dữ liệu không chỉ đảm bảo dữ liệu chính xác mà còn phải tuân thủ các luật lệ nghiêm ngặt về quyền riêng tư như GDPR. Họ đóng vai trò là người 'gác cổng', đảm bảo dữ liệu cá nhân của người dùng được sử dụng một cách có đạo đức và hợp pháp, bảo vệ cả người dùng và công ty.