(Top Banner Ad)
dead grass
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Môi trường

dead grass

UK: /ˈdɛd ˈɡrɑːs/ • US: /ˈdɛd ˈɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ khô cỏ chết cỏ úa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grass that is no longer alive, typically brown or yellow in color.

Vietnamese Meaning

Cỏ đã chết, thường có màu nâu hoặc vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dead grass crunched under our feet as we walked through the field."

    "Cỏ khô kêu răng rắc dưới chân khi chúng tôi đi qua cánh đồng."

  • "The prolonged drought turned the entire lawn into dead grass."

    "Đợt hạn hán kéo dài đã biến toàn bộ bãi cỏ thành cỏ khô."

  • "He raked up the dead grass to prepare the soil for new seeds."

    "Anh ấy cào cỏ khô để chuẩn bị đất cho những hạt giống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grassy nhiều cỏ, um tùm cỏ
Noun grassland đồng cỏ
Verb die chết, qua đời
Noun death cái chết, sự chết
Adjective deadly gây chết người, chí mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheu- (to die)
Proto-Germanic
*daudaz (dead)
Old English
dēad (dead)
Proto-Indo-European
*ghrē- (to grow)
Proto-Germanic
*grasan (grass)
Old English
græs (grass)

Nguồn gốc của 'Dead'

Từ 'dead' (chết) có nguồn gốc từ gốc từ Proto-Germanic *daudaz, bắt nguồn từ động từ *dheu- trong ngôn ngữ Proto-Indo-European có nghĩa là 'chết'. Điều này cho thấy khái niệm về cái chết đã là một phần cơ bản và không thay đổi của ngôn ngữ loài người qua hàng ngàn năm.

Nguồn gốc của 'Grass'

Từ 'grass' (cỏ) bắt nguồn từ gốc từ Proto-Indo-European *ghrē-, có nghĩa là 'mọc lên, trở nên xanh tươi'. Mối liên hệ này vẫn còn rõ ràng trong các từ tiếng Anh hiện đại như 'grow' (phát triển) và 'green' (màu xanh lá). Vì vậy, 'cỏ' về cơ bản có nghĩa là 'thứ đang mọc màu xanh'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng của bãi cỏ hoặc đồng cỏ bị khô héo do thiếu nước, ánh nắng hoặc dinh dưỡng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự tàn úa, thiếu sức sống và đôi khi là sự bỏ bê.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dead grass
  • rake the dead grass
    (cào cỏ khô/cỏ chết)
  • remove the dead grass
    (dọn dẹp cỏ khô/cỏ chết)
  • burn the dead grass
    (đốt cỏ khô)
  • clear away the dead grass
    (dọn sạch cỏ khô)
Adjective + dead grass
  • brown , dead grass
    (cỏ úa màu nâu, cỏ chết)
  • dry , dead grass
    (cỏ khô, cỏ chết)
  • brittle , dead grass
    (cỏ khô giòn, dễ gãy)
  • yellow , dead grass
    (cỏ úa vàng, cỏ chết)
Preposition + dead grass
  • on the dead grass
    (trên đám cỏ khô)
  • among the dead grass
    (giữa đám cỏ khô)
  • underneath the dead grass
    (bên dưới lớp cỏ khô)

Idioms

  • clearing out the dead grass

    (Nghĩa bóng) Loại bỏ những yếu tố cũ kỹ, không hiệu quả hoặc tiêu cực để nhường chỗ cho sự phát triển mới.

    "The new CEO is clearing out the dead grass by replacing outdated company policies."

    (Vị CEO mới đang 'dọn cỏ úa' bằng cách thay thế các chính sách lỗi thời của công ty.)

  • a patch of dead grass

    (Nghĩa bóng) Một vấn đề, một khu vực trì trệ, hoặc một giai đoạn sa sút trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.

    "His motivation has hit a patch of dead grass; he doesn't seem excited about his work anymore."

    (Động lực của anh ấy đã gặp phải 'một vạt cỏ chết'; anh ấy có vẻ không còn hứng thú với công việc nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead grass

Danh từ
Lật mặt

Cỏ đã chết, thường có màu nâu hoặc vàng.

"The dead grass crunched under our feet as we walked through the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener removed the dead grass from the lawn.
Người làm vườn đã loại bỏ cỏ khô khỏi bãi cỏ.
Phủ định
The heavy rain did not revive the dead grass.
Cơn mưa lớn không làm hồi sinh cỏ khô.
Nghi vấn
Did the landscaper replace the dead grass with new sod?
Người làm vườn có thay thế cỏ khô bằng lớp cỏ mới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dead grass crunched under my feet.
Cỏ khô chết úa kêu răng rắc dưới chân tôi.
Phủ định
There wasn't any dead grass in the freshly mowed lawn.
Không có cỏ khô nào trên bãi cỏ vừa được cắt tỉa.
Nghi vấn
Why is there so much dead grass in the yard?
Tại sao lại có quá nhiều cỏ khô trong sân?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dead grass is a fire hazard in the summer.
Cỏ khô là một nguy cơ hỏa hoạn vào mùa hè.
Phủ định
She does not like the look of dead grass in her garden.
Cô ấy không thích vẻ ngoài của cỏ khô trong vườn của mình.
Nghi vấn
Does the farmer remove the dead grass from the field every year?
Người nông dân có loại bỏ cỏ khô khỏi cánh đồng mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead grass".

Chăm sóc bãi cỏ và biểu tượng địa vị

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vùng ngoại ô Mỹ, một bãi cỏ xanh mướt là biểu tượng của sự chăm chỉ và địa vị xã hội. Cỏ chết (dead grass) thường bị coi là dấu hiệu của sự lơ là, thiếu trách nhiệm và thậm chí có thể vi phạm quy định của một số khu dân cư.

An toàn phòng cháy và quản lý đất đai

Tại những vùng có khí hậu khô nóng như California (Mỹ) hay Úc, cỏ khô là một mối nguy hiểm cháy nổ lớn. Chính quyền thường yêu cầu người dân phải dọn sạch cỏ chết và bụi cây xung quanh nhà để tạo ra một 'không gian phòng thủ' (defensible space) nhằm ngăn chặn cháy rừng lan rộng.