dead grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cỏ đã chết, thường có màu nâu hoặc vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dead grass crunched under our feet as we walked through the field."
"Cỏ khô kêu răng rắc dưới chân khi chúng tôi đi qua cánh đồng."
-
"The prolonged drought turned the entire lawn into dead grass."
"Đợt hạn hán kéo dài đã biến toàn bộ bãi cỏ thành cỏ khô."
-
"He raked up the dead grass to prepare the soil for new seeds."
"Anh ấy cào cỏ khô để chuẩn bị đất cho những hạt giống mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng của bãi cỏ hoặc đồng cỏ bị khô héo do thiếu nước, ánh nắng hoặc dinh dưỡng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự tàn úa, thiếu sức sống và đôi khi là sự bỏ bê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rake the dead grass (cào cỏ khô/cỏ chết)
-
remove the dead grass (dọn dẹp cỏ khô/cỏ chết)
-
burn the dead grass (đốt cỏ khô)
-
clear away the dead grass (dọn sạch cỏ khô)
-
brown , dead grass (cỏ úa màu nâu, cỏ chết)
-
dry , dead grass (cỏ khô, cỏ chết)
-
brittle , dead grass (cỏ khô giòn, dễ gãy)
-
yellow , dead grass (cỏ úa vàng, cỏ chết)
-
on the dead grass (trên đám cỏ khô)
-
among the dead grass (giữa đám cỏ khô)
-
underneath the dead grass (bên dưới lớp cỏ khô)
Idioms
-
clearing out the dead grass
(Nghĩa bóng) Loại bỏ những yếu tố cũ kỹ, không hiệu quả hoặc tiêu cực để nhường chỗ cho sự phát triển mới.
"The new CEO is clearing out the dead grass by replacing outdated company policies."
(Vị CEO mới đang 'dọn cỏ úa' bằng cách thay thế các chính sách lỗi thời của công ty.)
-
a patch of dead grass
(Nghĩa bóng) Một vấn đề, một khu vực trì trệ, hoặc một giai đoạn sa sút trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.
"His motivation has hit a patch of dead grass; he doesn't seem excited about his work anymore."
(Động lực của anh ấy đã gặp phải 'một vạt cỏ chết'; anh ấy có vẻ không còn hứng thú với công việc nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dead grass
Danh từCỏ đã chết, thường có màu nâu hoặc vàng.
"The dead grass crunched under our feet as we walked through the field."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener removed the dead grass from the lawn. |
Người làm vườn đã loại bỏ cỏ khô khỏi bãi cỏ. |
| Phủ định | The heavy rain did not revive the dead grass. |
Cơn mưa lớn không làm hồi sinh cỏ khô. |
| Nghi vấn | Did the landscaper replace the dead grass with new sod? |
Người làm vườn có thay thế cỏ khô bằng lớp cỏ mới không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dead grass crunched under my feet. |
Cỏ khô chết úa kêu răng rắc dưới chân tôi. |
| Phủ định | There wasn't any dead grass in the freshly mowed lawn. |
Không có cỏ khô nào trên bãi cỏ vừa được cắt tỉa. |
| Nghi vấn | Why is there so much dead grass in the yard? |
Tại sao lại có quá nhiều cỏ khô trong sân? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dead grass is a fire hazard in the summer. |
Cỏ khô là một nguy cơ hỏa hoạn vào mùa hè. |
| Phủ định | She does not like the look of dead grass in her garden. |
Cô ấy không thích vẻ ngoài của cỏ khô trong vườn của mình. |
| Nghi vấn | Does the farmer remove the dead grass from the field every year? |
Người nông dân có loại bỏ cỏ khô khỏi cánh đồng mỗi năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead grass".
