(Top Banner Ad)
decay-resistant
B2
adjective B2 Vật liệu học, Kỹ thuật, Sinh học

decay-resistant

UK: /dɪˈkeɪ rɪˈzɪstənt/ • US: /dɪˈkeɪ rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống phân hủy kháng phân hủy chống mục nát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand decay; not easily subject to decomposition or rotting.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống lại sự phân hủy; không dễ bị phân hủy hoặc mục nát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This type of wood is naturally decay-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

    "Loại gỗ này có khả năng chống phân hủy tự nhiên, khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."

  • "The manufacturer claims the material is decay-resistant and can withstand harsh weather conditions."

    "Nhà sản xuất tuyên bố vật liệu này có khả năng chống phân hủy và có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

  • "Using decay-resistant materials can significantly extend the lifespan of a building."

    "Sử dụng vật liệu chống phân hủy có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của một tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decay phân rã, mục nát, suy tàn
Noun decay sự phân rã, sự mục nát, sự suy tàn
Adjective decayed đã bị mục nát, đã phân hủy
Verb resist chống lại, kháng cự, cưỡng lại
Noun resistance sự kháng cự, sức đề kháng, điện trở
Adjective resistant có sức chống cự, kháng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēcadere ('to fall down')
Old French
decaeir
Middle English
decayen
Latin
resistere ('to stand back, withstand')
French
résistant
Modern English
decay-resistant (compound)

Sự Sụp Đổ và Sự Chống Cự

Từ 'decay' (phân rã, mục nát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēcadere', nghĩa là 'rơi xuống', gợi hình ảnh một tòa nhà sụp đổ hay lá cây rơi rụng. Trong khi đó, 'resistant' (kháng cự, chống lại) đến từ 'resistere', nghĩa là 'đứng lại' hoặc 'chống đỡ'. Khi kết hợp lại, 'decay-resistant' tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ: một thứ gì đó có khả năng chống lại sự sụp đổ và phân rã theo thời gian.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu như gỗ, kim loại hoặc các hợp chất được xử lý hoặc có đặc tính tự nhiên giúp chúng chống lại sự xuống cấp do các yếu tố như độ ẩm, vi sinh vật hoặc hóa chất. Sự khác biệt nằm ở mức độ và cơ chế chống lại sự phân hủy. Ví dụ, 'rot-resistant' thường được dùng cho gỗ, trong khi 'corrosion-resistant' thường dùng cho kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decay-resistant
  • highly decay-resistant material
    (vật liệu có khả năng chống mục nát cao)
  • naturally decay-resistant wood
    (gỗ chống mục tự nhiên)
  • extremely decay-resistant polymer
    (polyme cực kỳ bền, chống phân hủy)
decay-resistant + Noun
  • wood decay-resistant wood
    (gỗ chống mục)
  • materials decay-resistant materials
    (các vật liệu chống phân hủy)
  • coating a decay-resistant coating
    (một lớp phủ chống ăn mòn/mục nát)
  • timber decay-resistant timber
    (gỗ xây dựng chống mục)

Idioms

  • a decay-resistant reputation

    Một danh tiếng vững chắc, không bị thời gian hay bê bối làm lu mờ.

    "After decades of honest work, the craftsman built a decay-resistant reputation in the community."

    (Sau nhiều thập kỷ làm việc trung thực, người thợ thủ công đã xây dựng được một danh tiếng vững bền trong cộng đồng.)

  • built with decay-resistant principles

    Được xây dựng dựa trên những nguyên tắc nền tảng, bền vững, không dễ bị lỗi thời hay xói mòn.

    "The country's constitution was built with decay-resistant principles of freedom and justice."

    (Hiến pháp của đất nước được xây dựng dựa trên những nguyên tắc bền vững về tự do và công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decay-resistant

adjective
Lật mặt

Có khả năng chống lại sự phân hủy; không dễ bị phân hủy hoặc mục nát.

"This type of wood is naturally decay-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decay-resistant".

Bê Tông La Mã: Vật Liệu Bền Vững Ngàn Năm

Người La Mã cổ đại đã tạo ra một loại bê tông cực kỳ bền chắc, có thể coi là 'decay-resistant' một cách đáng kinh ngạc. Nhờ sử dụng tro núi lửa, các công trình của họ như đền Pantheon ở Rome vẫn đứng vững sau gần 2000 năm, trở thành biểu tượng cho khao khát của con người trong việc tạo ra những thứ trường tồn với thời gian.

Từ Dưa Muối Đến Đồ Hộp: Cuộc Chiến Chống Hư Hỏng

Trong văn hóa phương Tây cũng như phương Đông, việc tìm cách làm cho thực phẩm 'decay-resistant' (chống hư hỏng) đã định hình nhiều truyền thống ẩm thực. Từ việc ướp muối cá của người Viking đến kỹ thuật đóng hộp do người Pháp phát minh, cuộc chiến chống lại sự phân hủy tự nhiên đã tạo ra vô số món ăn đặc trưng và thay đổi hoàn toàn cách chúng ta lưu trữ và tiêu thụ thực phẩm.