rot-resistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng chống hoặc ngăn ngừa sự mục nát, phân hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cedar wood is naturally rot-resistant, making it ideal for outdoor furniture."
"Gỗ tuyết tùng có khả năng chống mục nát tự nhiên, khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."
-
"The manufacturer claims the fabric is rot-resistant and suitable for marine applications."
"Nhà sản xuất tuyên bố loại vải này có khả năng chống mục nát và phù hợp cho các ứng dụng hàng hải."
-
"We used rot-resistant paint on the fence to extend its lifespan."
"Chúng tôi đã sử dụng sơn chống mục nát trên hàng rào để kéo dài tuổi thọ của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rot-resistant' thường được dùng để mô tả các vật liệu như gỗ, vải, hoặc các sản phẩm công nghiệp được xử lý hoặc có đặc tính tự nhiên giúp chúng không bị phân hủy nhanh chóng khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc các tác nhân gây mục nát. Nó khác với 'rotproof' (không mục nát) ở chỗ 'rot-resistant' chỉ làm chậm quá trình mục nát chứ không hoàn toàn loại bỏ nó. Cần phân biệt với 'waterproof' (chống thấm nước) và 'weather-resistant' (chống chịu thời tiết), mặc dù có liên quan nhưng không đồng nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally rot-resistant (chống mục nát tự nhiên)
-
highly highly rot-resistant (cực kỳ chống mục nát)
-
inherently inherently rot-resistant (vốn có khả năng chống mục nát)
-
durable durable, rot-resistant wood (gỗ bền, chống mục nát)
-
wood rot-resistant wood (gỗ chống mục nát)
-
material rot-resistant material (vật liệu chống mục nát)
-
coating rot-resistant coating (lớp phủ chống mục nát)
-
fabric rot-resistant fabric (vải chống mục nát)
-
make make something rot-resistant (làm cho cái gì đó chống mục nát)
-
become become rot-resistant (trở nên chống mục nát)
-
remain remain rot-resistant (duy trì khả năng chống mục nát)
Idioms
-
Naturally rot-resistant
Tự nhiên có khả năng chống mục nát
"Cedar is a naturally rot-resistant wood, making it ideal for outdoor use."
(Gỗ tuyết tùng là loại gỗ tự nhiên chống mục nát, rất lý tưởng để sử dụng ngoài trời.)
-
Rot-resistant material
Vật liệu chống mục nát
"We need to use a rot-resistant material for the decking."
(Chúng ta cần sử dụng vật liệu chống mục nát cho sàn gỗ.)
-
Treated to be rot-resistant
Được xử lý để chống mục nát
"The fence posts were treated to be rot-resistant, extending their lifespan."
(Các cọc hàng rào đã được xử lý để chống mục nát, kéo dài tuổi thọ của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rot-resistant
adjectiveCó khả năng chống hoặc ngăn ngừa sự mục nát, phân hủy.
"Cedar wood is naturally rot-resistant, making it ideal for outdoor furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rot-resistant".
