(Top Banner Ad)
rot-resistant
B2
adjective B2 Vật liệu học, Xây dựng, Nông nghiệp

rot-resistant

UK: /ˈrɒt rɪˈzɪstənt/ • US: /ˈrɒt rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống mục nát chống thối rữa kháng mục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to resist or prevent decay or rotting.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống hoặc ngăn ngừa sự mục nát, phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cedar wood is naturally rot-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

    "Gỗ tuyết tùng có khả năng chống mục nát tự nhiên, khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."

  • "The manufacturer claims the fabric is rot-resistant and suitable for marine applications."

    "Nhà sản xuất tuyên bố loại vải này có khả năng chống mục nát và phù hợp cho các ứng dụng hàng hải."

  • "We used rot-resistant paint on the fence to extend its lifespan."

    "Chúng tôi đã sử dụng sơn chống mục nát trên hàng rào để kéo dài tuổi thọ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rot mục nát, thối rữa
Noun rot sự mục nát, sự thối rữa
Verb resist kháng cự, chống lại, ngăn cản
Noun resistance sự kháng cự, sức đề kháng, khả năng chống đỡ
Adjective resistant có sức kháng cự, chống lại, chịu đựng
Adjective rotting đang mục nát, đang thối rữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Xây dựng, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
rot
English
resistant
English
rot-resistant

Sức Bền Chống Mục Nát

Từ "rot-resistant" là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "rot" (mục nát, thối rữa) và "resistant" (chống lại, kháng lại). Từ này mô tả khả năng của một vật liệu hoặc vật thể không bị phân hủy bởi các yếu tố như nấm, vi khuẩn, côn trùng hoặc độ ẩm theo thời gian. Nó giống như việc chọn một loại gỗ đặc biệt hoặc xử lý vật liệu để nó bền bỉ hơn, chống chọi được với thời tiết và môi trường khắc nghiệt, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Usage Note

Tính từ 'rot-resistant' thường được dùng để mô tả các vật liệu như gỗ, vải, hoặc các sản phẩm công nghiệp được xử lý hoặc có đặc tính tự nhiên giúp chúng không bị phân hủy nhanh chóng khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc các tác nhân gây mục nát. Nó khác với 'rotproof' (không mục nát) ở chỗ 'rot-resistant' chỉ làm chậm quá trình mục nát chứ không hoàn toàn loại bỏ nó. Cần phân biệt với 'waterproof' (chống thấm nước) và 'weather-resistant' (chống chịu thời tiết), mặc dù có liên quan nhưng không đồng nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rot-resistant
  • naturally naturally rot-resistant
    (chống mục nát tự nhiên)
  • highly highly rot-resistant
    (cực kỳ chống mục nát)
  • inherently inherently rot-resistant
    (vốn có khả năng chống mục nát)
  • durable durable, rot-resistant wood
    (gỗ bền, chống mục nát)
Noun + rot-resistant
  • wood rot-resistant wood
    (gỗ chống mục nát)
  • material rot-resistant material
    (vật liệu chống mục nát)
  • coating rot-resistant coating
    (lớp phủ chống mục nát)
  • fabric rot-resistant fabric
    (vải chống mục nát)
Verb + rot-resistant
  • make make something rot-resistant
    (làm cho cái gì đó chống mục nát)
  • become become rot-resistant
    (trở nên chống mục nát)
  • remain remain rot-resistant
    (duy trì khả năng chống mục nát)

Idioms

  • Naturally rot-resistant

    Tự nhiên có khả năng chống mục nát

    "Cedar is a naturally rot-resistant wood, making it ideal for outdoor use."

    (Gỗ tuyết tùng là loại gỗ tự nhiên chống mục nát, rất lý tưởng để sử dụng ngoài trời.)

  • Rot-resistant material

    Vật liệu chống mục nát

    "We need to use a rot-resistant material for the decking."

    (Chúng ta cần sử dụng vật liệu chống mục nát cho sàn gỗ.)

  • Treated to be rot-resistant

    Được xử lý để chống mục nát

    "The fence posts were treated to be rot-resistant, extending their lifespan."

    (Các cọc hàng rào đã được xử lý để chống mục nát, kéo dài tuổi thọ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rot-resistant

adjective
Lật mặt

Có khả năng chống hoặc ngăn ngừa sự mục nát, phân hủy.

"Cedar wood is naturally rot-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rot-resistant".

Vật liệu bền vững trong xây dựng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và làm vườn, việc lựa chọn vật liệu chống mục nát (rot-resistant) là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo tuổi thọ, độ an toàn và giảm chi phí bảo trì cho các công trình, đồ dùng ngoài trời như hàng rào, sàn nhà, ghế công viên, v.v. Các loại gỗ tự nhiên như tuyết tùng (cedar), gỗ đỏ (redwood) hay gỗ tếch (teak) được ưa chuộng vì đặc tính chống mục nát tự nhiên của chúng, phản ánh sự ưu tiên về độ bền và tính bền vững.

Bảo tồn di sản và nghệ thuật

Khả năng chống mục nát không chỉ quan trọng trong xây dựng mà còn trong việc bảo tồn các di sản văn hóa và nghệ thuật. Trong lịch sử đóng tàu, việc sử dụng gỗ chống mục nát là yếu tố then chốt giúp tàu thuyền bền vững trên biển. Ngày nay, các phương pháp xử lý vật liệu hoặc phát triển vật liệu tổng hợp mới có tính năng chống mục nát cao được áp dụng rộng rãi để kéo dài tuổi thọ cho các tác phẩm điêu khắc ngoài trời, cầu đường, các cấu trúc công cộng và nhiều vật phẩm khác, bảo vệ chúng khỏi sự tàn phá của thời gian và môi trường.