(Top Banner Ad)
reliable information
B2
Tính từ B2 Chung

reliable information

UK: /rɪˈlaɪəbəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /rɪˈlaɪəbəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin đáng tin cậy thông tin có độ tin cậy cao thông tin xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is consistently good in quality or performance; able to be trusted.

Vietnamese Meaning

Thông tin đáng tin cậy, có chất lượng hoặc hiệu suất tốt một cách nhất quán; có thể tin tưởng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need reliable information to make informed decisions."

    "Chúng ta cần thông tin đáng tin cậy để đưa ra những quyết định sáng suốt."

  • "It is important to verify the reliability of the information before sharing it."

    "Điều quan trọng là phải xác minh tính đáng tin cậy của thông tin trước khi chia sẻ nó."

  • "The website is known for providing reliable information on health topics."

    "Trang web này nổi tiếng vì cung cấp thông tin đáng tin cậy về các chủ đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely tin cậy, dựa vào
Noun reliability sự đáng tin cậy, độ tin cậy
Adverb reliably một cách đáng tin cậy
Adjective unreliable không đáng tin cậy
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative giàu thông tin, có tính thông tin

Synonyms

Antonyms

unreliable information (thông tin không đáng tin cậy)false information (thông tin sai lệch)misinformation (thông tin sai)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religare
Old French
relier
English (16th C)
rely
English (17th C)
reliable

Nguồn gốc của 'Reliable'

Từ 'reliable' xuất phát từ động từ 'rely', vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religare' có nghĩa là 'buộc lại, ràng buộc chặt chẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'relier' (có nghĩa là kết nối, gắn bó), từ này đã phát triển thành 'rely' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 với ý nghĩa 'dựa vào, tin tưởng'. Đến thế kỷ 17, hậu tố '-able' (có khả năng) được thêm vào để tạo thành 'reliable', mang ý nghĩa 'có thể dựa vào, đáng tin cậy'.

Sự kết hợp 'Reliable Information'

Trong khi 'reliable' nói về tính đáng tin cậy, từ 'information' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio' (sự hình thành, ý tưởng) qua tiếng Pháp cổ 'informacion' (sự hướng dẫn, thông báo). Khi kết hợp 'reliable' và 'information', chúng ta có một cụm từ mạnh mẽ để chỉ những dữ liệu, sự kiện có thể được tin cậy hoàn toàn, đã được xác minh và không gây hiểu lầm. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực từ báo chí đến khoa học.

Usage Note

Tính từ 'reliable' mô tả đặc tính của thông tin, nhấn mạnh khả năng tin cậy và chính xác của thông tin đó. Nó thường được sử dụng để chỉ nguồn thông tin đã được kiểm chứng và có thể dựa vào.
Cụm từ 'reliable information' được sử dụng để chỉ thông tin mà có thể tin cậy được về mặt chính xác và tính nhất quán. Khác với 'information' thông thường, 'reliable information' nhấn mạnh về nguồn gốc và quá trình kiểm duyệt thông tin, đảm bảo tính xác thực của thông tin đó.

Prepositions

on

Ví dụ: 'rely on reliable information' - dựa vào thông tin đáng tin cậy. Giới từ 'on' diễn tả sự phụ thuộc, tin tưởng vào nguồn thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reliable information
  • accurate accurate reliable information
    (thông tin đáng tin cậy chính xác)
  • verified verified reliable information
    (thông tin đáng tin cậy đã được xác minh)
  • official official reliable information
    (thông tin đáng tin cậy chính thức)
  • factual factual reliable information
    (thông tin đáng tin cậy dựa trên sự thật)
Verb + reliable information
  • provide provide reliable information
    (cung cấp thông tin đáng tin cậy)
  • obtain obtain reliable information
    (thu thập thông tin đáng tin cậy)
  • check check reliable information
    (kiểm tra thông tin đáng tin cậy)
  • rely on rely on reliable information
    (dựa vào thông tin đáng tin cậy)
  • seek seek reliable information
    (tìm kiếm thông tin đáng tin cậy)
Noun + reliable information
  • source of source of reliable information
    (nguồn thông tin đáng tin cậy)
  • lack of lack of reliable information
    (sự thiếu hụt thông tin đáng tin cậy)
  • need for need for reliable information
    (nhu cầu về thông tin đáng tin cậy)

Idioms

  • a trusted source of reliable information

    một nguồn thông tin đáng tin cậy đã được tin tưởng

    "The BBC is generally considered a trusted source of reliable information."

    (BBC thường được coi là một nguồn thông tin đáng tin cậy đã được tin tưởng.)

  • based on reliable information

    dựa trên thông tin đáng tin cậy

    "Our decision was based on reliable information from multiple experts."

    (Quyết định của chúng tôi được dựa trên thông tin đáng tin cậy từ nhiều chuyên gia.)

  • to verify reliable information

    xác minh thông tin đáng tin cậy

    "Journalists have a duty to verify all reliable information before publishing."

    (Các nhà báo có nhiệm vụ xác minh tất cả thông tin đáng tin cậy trước khi công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliable information

Tính từ
Lật mặt

Thông tin đáng tin cậy, có chất lượng hoặc hiệu suất tốt một cách nhất quán; có thể tin tưởng được.

"We need reliable information to make informed decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that website provides reliable information!
Ồ, trang web đó cung cấp thông tin đáng tin cậy!
Phủ định
Gosh, that article doesn't contain reliable information.
Trời ơi, bài viết đó không chứa thông tin đáng tin cậy.
Nghi vấn
Hey, is this source providing reliable information?
Này, nguồn này có cung cấp thông tin đáng tin cậy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's reliable information helped them make a sound decision.
Thông tin đáng tin cậy của công ty đã giúp họ đưa ra một quyết định đúng đắn.
Phủ định
The employees' lack of reliable information didn't allow them to complete the project successfully.
Việc nhân viên thiếu thông tin đáng tin cậy đã không cho phép họ hoàn thành dự án thành công.
Nghi vấn
Is the government's reliable information enough to convince the public?
Liệu thông tin đáng tin cậy của chính phủ có đủ để thuyết phục công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable information".

Kỷ nguyên Thông tin và Tin giả

Trong kỷ nguyên số, với lượng thông tin khổng lồ trên mạng, khả năng phân biệt giữa thông tin đáng tin cậy và không đáng tin cậy là vô cùng quan trọng. Sự trỗi dậy của 'tin giả' (fake news) làm nổi bật tầm quan trọng của tư duy phản biện và kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy khác nhau để đưa ra quyết định đúng đắn.

Vai trò của Báo chí và Phương tiện truyền thông

Báo chí độc lập đóng vai trò thiết yếu trong các xã hội dân chủ bằng cách cung cấp cho công chúng thông tin đáng tin cậy. Các nhà báo được kỳ vọng tuân thủ các chuẩn mực đạo đức, xác minh sự thật cẩn thận trước khi đưa tin, để duy trì niềm tin của công chúng và giúp họ hiểu rõ về thế giới.