reliable information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is consistently good in quality or performance; able to be trusted.
Vietnamese Meaning
Thông tin đáng tin cậy, có chất lượng hoặc hiệu suất tốt một cách nhất quán; có thể tin tưởng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need reliable information to make informed decisions."
"Chúng ta cần thông tin đáng tin cậy để đưa ra những quyết định sáng suốt."
-
"It is important to verify the reliability of the information before sharing it."
"Điều quan trọng là phải xác minh tính đáng tin cậy của thông tin trước khi chia sẻ nó."
-
"The website is known for providing reliable information on health topics."
"Trang web này nổi tiếng vì cung cấp thông tin đáng tin cậy về các chủ đề sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rely | tin cậy, dựa vào |
| Noun | reliability | sự đáng tin cậy, độ tin cậy |
| Adverb | reliably | một cách đáng tin cậy |
| Adjective | unreliable | không đáng tin cậy |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | giàu thông tin, có tính thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'reliable' mô tả đặc tính của thông tin, nhấn mạnh khả năng tin cậy và chính xác của thông tin đó. Nó thường được sử dụng để chỉ nguồn thông tin đã được kiểm chứng và có thể dựa vào.
Cụm từ 'reliable information' được sử dụng để chỉ thông tin mà có thể tin cậy được về mặt chính xác và tính nhất quán. Khác với 'information' thông thường, 'reliable information' nhấn mạnh về nguồn gốc và quá trình kiểm duyệt thông tin, đảm bảo tính xác thực của thông tin đó.
Prepositions
Ví dụ: 'rely on reliable information' - dựa vào thông tin đáng tin cậy. Giới từ 'on' diễn tả sự phụ thuộc, tin tưởng vào nguồn thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate reliable information (thông tin đáng tin cậy chính xác)
-
verified verified reliable information (thông tin đáng tin cậy đã được xác minh)
-
official official reliable information (thông tin đáng tin cậy chính thức)
-
factual factual reliable information (thông tin đáng tin cậy dựa trên sự thật)
-
provide provide reliable information (cung cấp thông tin đáng tin cậy)
-
obtain obtain reliable information (thu thập thông tin đáng tin cậy)
-
check check reliable information (kiểm tra thông tin đáng tin cậy)
-
rely on rely on reliable information (dựa vào thông tin đáng tin cậy)
-
seek seek reliable information (tìm kiếm thông tin đáng tin cậy)
-
source of source of reliable information (nguồn thông tin đáng tin cậy)
-
lack of lack of reliable information (sự thiếu hụt thông tin đáng tin cậy)
-
need for need for reliable information (nhu cầu về thông tin đáng tin cậy)
Idioms
-
a trusted source of reliable information
một nguồn thông tin đáng tin cậy đã được tin tưởng
"The BBC is generally considered a trusted source of reliable information."
(BBC thường được coi là một nguồn thông tin đáng tin cậy đã được tin tưởng.)
-
based on reliable information
dựa trên thông tin đáng tin cậy
"Our decision was based on reliable information from multiple experts."
(Quyết định của chúng tôi được dựa trên thông tin đáng tin cậy từ nhiều chuyên gia.)
-
to verify reliable information
xác minh thông tin đáng tin cậy
"Journalists have a duty to verify all reliable information before publishing."
(Các nhà báo có nhiệm vụ xác minh tất cả thông tin đáng tin cậy trước khi công bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reliable information
Tính từThông tin đáng tin cậy, có chất lượng hoặc hiệu suất tốt một cách nhất quán; có thể tin tưởng được.
"We need reliable information to make informed decisions."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that website provides reliable information! |
Ồ, trang web đó cung cấp thông tin đáng tin cậy! |
| Phủ định | Gosh, that article doesn't contain reliable information. |
Trời ơi, bài viết đó không chứa thông tin đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Hey, is this source providing reliable information? |
Này, nguồn này có cung cấp thông tin đáng tin cậy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's reliable information helped them make a sound decision. |
Thông tin đáng tin cậy của công ty đã giúp họ đưa ra một quyết định đúng đắn. |
| Phủ định | The employees' lack of reliable information didn't allow them to complete the project successfully. |
Việc nhân viên thiếu thông tin đáng tin cậy đã không cho phép họ hoàn thành dự án thành công. |
| Nghi vấn | Is the government's reliable information enough to convince the public? |
Liệu thông tin đáng tin cậy của chính phủ có đủ để thuyết phục công chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable information".
