fall in popularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become less popular; to decline in popularity.
Vietnamese Meaning
Trở nên ít phổ biến hơn; giảm độ phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The singer's career began to fall in popularity after the scandal."
"Sự nghiệp của ca sĩ bắt đầu giảm độ nổi tiếng sau vụ bê bối."
-
"The product began to fall in popularity due to negative reviews."
"Sản phẩm bắt đầu giảm độ phổ biến do các đánh giá tiêu cực."
-
"Traditional music has fallen in popularity among young people."
"Âm nhạc truyền thống đã giảm độ phổ biến trong giới trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fall | rơi, ngã, giảm xuống |
| Noun | fall | sự rơi, sự giảm, mùa thu |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự ưa chuộng, danh tiếng |
| Adjective | popular | phổ biến, được ưa chuộng, được nhiều người biết đến |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được biết đến rộng rãi |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự suy giảm về mức độ yêu thích, ưa chuộng của một cái gì đó (ví dụ: một sản phẩm, một xu hướng, một người nổi tiếng) trong một khoảng thời gian. Nó thường hàm ý rằng sự phổ biến trước đó là đáng kể. Khác với các từ như 'decline', 'decrease' đơn thuần chỉ sự giảm sút về số lượng, 'fall in popularity' nhấn mạnh vào sự thay đổi trong cảm nhận, thái độ của công chúng.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây là một phần cố định của cụm động từ 'fall in popularity'. Không thể thay thế bằng giới từ khác. Nó chỉ ra lĩnh vực mà sự suy giảm xảy ra, đó là 'popularity' (sự phổ biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp fall in popularity (sự sụt giảm mạnh về độ phổ biến)
-
dramatic a dramatic fall in popularity (sự sụt giảm đáng kể/ấn tượng về độ phổ biến)
-
steep a steep fall in popularity (sự sụt giảm nhanh/dốc về độ phổ biến)
-
gradual a gradual fall in popularity (sự sụt giảm dần dần về độ phổ biến)
-
experience experience a fall in popularity (trải qua sự sụt giảm độ phổ biến)
-
suffer suffer a fall in popularity (chịu đựng sự sụt giảm độ phổ biến)
-
witness witness a fall in popularity (chứng kiến sự sụt giảm độ phổ biến)
Idioms
-
Suffer a dramatic fall in popularity
Chịu đựng sự sụt giảm mạnh mẽ về mức độ phổ biến
"The politician suffered a dramatic fall in popularity after the scandal."
(Vị chính trị gia đã chịu đựng sự sụt giảm mạnh mẽ về mức độ phổ biến sau vụ bê bối.)
-
Experience a sudden fall in popularity
Trải qua sự sụt giảm đột ngột về độ phổ biến
"The new product experienced a sudden fall in popularity due to quality issues."
(Sản phẩm mới đã trải qua sự sụt giảm đột ngột về độ phổ biến do các vấn đề về chất lượng.)
-
Be on a steep fall in popularity
Đang trong đà sụt giảm nghiêm trọng về độ phổ biến
"The once-beloved TV show is now on a steep fall in popularity."
(Chương trình truyền hình từng được yêu thích giờ đang trong đà sụt giảm nghiêm trọng về độ phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall in popularity
Verb phraseTrở nên ít phổ biến hơn; giảm độ phổ biến.
"The singer's career began to fall in popularity after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the singer's latest album fell in popularity surprised many fans. |
Việc album mới nhất của ca sĩ đó giảm độ nổi tiếng đã làm nhiều người hâm mộ ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the product will fall in popularity is not a certainty. |
Việc sản phẩm đó có giảm độ nổi tiếng hay không không phải là điều chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the politician's approval ratings fell in popularity remains a mystery. |
Tại sao tỷ lệ ủng hộ của chính trị gia đó giảm độ nổi tiếng vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer had fallen in popularity before he released his comeback album. |
Ca sĩ đó đã trở nên ít nổi tiếng trước khi anh ấy phát hành album trở lại của mình. |
| Phủ định | The reality show had not fallen in popularity despite the negative reviews, until the lead actor left. |
Chương trình thực tế đó đã không bị giảm độ nổi tiếng mặc dù có những đánh giá tiêu cực, cho đến khi diễn viên chính rời đi. |
| Nghi vấn | Had the app fallen in popularity by the time they introduced the new features? |
Ứng dụng đó đã giảm độ nổi tiếng vào thời điểm họ giới thiệu các tính năng mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall in popularity".
