(Top Banner Ad)
fall in popularity
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

fall in popularity

UK: /fɔːl ɪn ˌpɒpjʊˈlærəti/ • US: /fɔl ɪn ˌpɑːpjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

giảm độ phổ biến mất dần sự yêu thích suy giảm mức độ ưa chuộng không còn được ưa chuộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become less popular; to decline in popularity.

Vietnamese Meaning

Trở nên ít phổ biến hơn; giảm độ phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer's career began to fall in popularity after the scandal."

    "Sự nghiệp của ca sĩ bắt đầu giảm độ nổi tiếng sau vụ bê bối."

  • "The product began to fall in popularity due to negative reviews."

    "Sản phẩm bắt đầu giảm độ phổ biến do các đánh giá tiêu cực."

  • "Traditional music has fallen in popularity among young people."

    "Âm nhạc truyền thống đã giảm độ phổ biến trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã, giảm xuống
Noun fall sự rơi, sự giảm, mùa thu
Noun popularity sự phổ biến, sự ưa chuộng, danh tiếng
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng, được nhiều người biết đến
Adverb popularly một cách phổ biến, được biết đến rộng rãi
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*polh₃-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan (fall)
Latin
populus (people) > popularis (of the people) > popularitas (popularity)

Sự Suy Giảm Phổ Biến

Từ 'fall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feallan', ban đầu có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'ngã'. Từ 'popularity' đến từ tiếng Latin 'popularitas', có nghĩa là 'được lòng dân chúng' hoặc 'sự nổi tiếng'. Khi kết hợp lại, 'fall in popularity' miêu tả sự sụt giảm về mức độ được yêu thích, chấp nhận bởi số đông, giống như một vật thể đang từ trên cao rơi xuống. Đây là một cách diễn đạt trực quan và dễ hiểu về sự mất đi sức hút.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự suy giảm về mức độ yêu thích, ưa chuộng của một cái gì đó (ví dụ: một sản phẩm, một xu hướng, một người nổi tiếng) trong một khoảng thời gian. Nó thường hàm ý rằng sự phổ biến trước đó là đáng kể. Khác với các từ như 'decline', 'decrease' đơn thuần chỉ sự giảm sút về số lượng, 'fall in popularity' nhấn mạnh vào sự thay đổi trong cảm nhận, thái độ của công chúng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây là một phần cố định của cụm động từ 'fall in popularity'. Không thể thay thế bằng giới từ khác. Nó chỉ ra lĩnh vực mà sự suy giảm xảy ra, đó là 'popularity' (sự phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fall in popularity
  • sharp a sharp fall in popularity
    (sự sụt giảm mạnh về độ phổ biến)
  • dramatic a dramatic fall in popularity
    (sự sụt giảm đáng kể/ấn tượng về độ phổ biến)
  • steep a steep fall in popularity
    (sự sụt giảm nhanh/dốc về độ phổ biến)
  • gradual a gradual fall in popularity
    (sự sụt giảm dần dần về độ phổ biến)
Verb + fall in popularity
  • experience experience a fall in popularity
    (trải qua sự sụt giảm độ phổ biến)
  • suffer suffer a fall in popularity
    (chịu đựng sự sụt giảm độ phổ biến)
  • witness witness a fall in popularity
    (chứng kiến sự sụt giảm độ phổ biến)

Idioms

  • Suffer a dramatic fall in popularity

    Chịu đựng sự sụt giảm mạnh mẽ về mức độ phổ biến

    "The politician suffered a dramatic fall in popularity after the scandal."

    (Vị chính trị gia đã chịu đựng sự sụt giảm mạnh mẽ về mức độ phổ biến sau vụ bê bối.)

  • Experience a sudden fall in popularity

    Trải qua sự sụt giảm đột ngột về độ phổ biến

    "The new product experienced a sudden fall in popularity due to quality issues."

    (Sản phẩm mới đã trải qua sự sụt giảm đột ngột về độ phổ biến do các vấn đề về chất lượng.)

  • Be on a steep fall in popularity

    Đang trong đà sụt giảm nghiêm trọng về độ phổ biến

    "The once-beloved TV show is now on a steep fall in popularity."

    (Chương trình truyền hình từng được yêu thích giờ đang trong đà sụt giảm nghiêm trọng về độ phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall in popularity

Verb phrase
Lật mặt

Trở nên ít phổ biến hơn; giảm độ phổ biến.

"The singer's career began to fall in popularity after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the singer's latest album fell in popularity surprised many fans.
Việc album mới nhất của ca sĩ đó giảm độ nổi tiếng đã làm nhiều người hâm mộ ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the product will fall in popularity is not a certainty.
Việc sản phẩm đó có giảm độ nổi tiếng hay không không phải là điều chắc chắn.
Nghi vấn
Why the politician's approval ratings fell in popularity remains a mystery.
Tại sao tỷ lệ ủng hộ của chính trị gia đó giảm độ nổi tiếng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer had fallen in popularity before he released his comeback album.
Ca sĩ đó đã trở nên ít nổi tiếng trước khi anh ấy phát hành album trở lại của mình.
Phủ định
The reality show had not fallen in popularity despite the negative reviews, until the lead actor left.
Chương trình thực tế đó đã không bị giảm độ nổi tiếng mặc dù có những đánh giá tiêu cực, cho đến khi diễn viên chính rời đi.
Nghi vấn
Had the app fallen in popularity by the time they introduced the new features?
Ứng dụng đó đã giảm độ nổi tiếng vào thời điểm họ giới thiệu các tính năng mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall in popularity".

Văn hóa Hủy bỏ (Cancel Culture)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'văn hóa hủy bỏ' mô tả hiện tượng một người nổi tiếng, nhân vật của công chúng, hoặc thậm chí là một thương hiệu mất đi sự ủng hộ rộng rãi của công chúng do những hành động hoặc phát ngôn bị coi là sai trái, gây tranh cãi hoặc không phù hợp. Sự sụt giảm độ phổ biến này thường rất nhanh chóng và nghiêm trọng, đôi khi dẫn đến việc mất sự nghiệp hoặc danh tiếng.

Sự Phù Du Của Xu Hướng (The Ephemeral Nature of Trends)

Các xu hướng (trends) trong thời trang, âm nhạc, công nghệ hay giải trí thường có vòng đời ngắn ngủi. Một điều gì đó có thể rất phổ biến hôm nay nhưng lại nhanh chóng 'fall in popularity' vào ngày mai khi một xu hướng mới xuất hiện, hoặc khi sở thích của công chúng thay đổi. Điều này phản ánh sự biến động nhanh chóng trong thị hiếu và sở thích của xã hội hiện đại.