(Top Banner Ad)
non-essential characteristic
C1
noun phrase C1 Tổng quát/Thống kê/Khoa học

non-essential characteristic

UK: ˌnɒn ɪˈsɛnʃəl ˌkærəktəˈrɪstɪk • US: ˌnɑːn ɪˈsɛnʃəl ˌkærəktəˈrɪstɪk

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm không thiết yếu tính chất không quan trọng thuộc tính không then chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature or quality that is not crucial or necessary for the identity, function, or existence of something.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất không quan trọng hoặc cần thiết cho bản chất, chức năng hoặc sự tồn tại của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color of the packaging is a non-essential characteristic of the product."

    "Màu sắc của bao bì là một đặc điểm không quan trọng của sản phẩm."

  • "The specific brand name is a non-essential characteristic for the generic drug."

    "Tên thương hiệu cụ thể là một đặc điểm không quan trọng đối với thuốc gốc."

  • "While the design is aesthetically pleasing, it is a non-essential characteristic."

    "Mặc dù thiết kế có tính thẩm mỹ, nhưng đó là một đặc điểm không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj nonessential không thiết yếu, không quan trọng
Adj essential thiết yếu, cốt yếu, quan trọng
Adv essentially về cơ bản, về bản chất
N essence bản chất, cốt lõi
Adj characteristic đặc trưng, đặc thù
V characterize mô tả đặc điểm, tiêu biểu cho
N character đặc điểm, tính cách, nhân vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thống kê/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (not)
Latin
esse (to be) → essentia (being, essence)
Old French
essentiel
Greek
kharakter (engraved mark, distinguishing feature)
Late Latin
characteristicus
English
non-essential characteristic (compound)

Nguồn gốc của tiền tố 'Non-'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'non', mang ý nghĩa 'không' hoặc 'không phải'. Nó là một trong những tiền tố linh hoạt nhất trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi để phủ định hoặc biểu thị sự vắng mặt của một thuộc tính, chức năng, hoặc yếu tố nào đó, giúp tạo ra vô số từ mới trong ngôn ngữ.

Bản chất của 'Characteristic'

Từ 'characteristic' bắt nguồn từ 'kharakteristikos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'phân biệt'. Nó lại được xây dựng từ 'kharakter', ban đầu có nghĩa là 'dấu khắc, dấu ấn'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ những đặc điểm độc đáo, riêng biệt giúp chúng ta nhận diện và phân biệt một người, vật hoặc khái niệm này với những thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, thống kê, và kỹ thuật để phân biệt giữa các thuộc tính quan trọng và không quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng việc thiếu hoặc thay đổi đặc điểm này sẽ không ảnh hưởng đến bản chất cơ bản của đối tượng được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential characteristic
  • disregard disregard non-essential characteristics
    (bỏ qua các đặc điểm không thiết yếu)
  • identify identify non-essential characteristics
    (xác định các đặc điểm không thiết yếu)
  • eliminate eliminate non-essential characteristics
    (loại bỏ các đặc điểm không thiết yếu)
Adjective + non-essential characteristic
  • purely a purely non-essential characteristic
    (một đặc điểm hoàn toàn không thiết yếu)
  • merely a merely non-essential characteristic
    (một đặc điểm đơn thuần là không thiết yếu)
  • superficial a superficial non-essential characteristic
    (một đặc điểm không thiết yếu mang tính bề mặt)

Idioms

  • to separate the essential from the non-essential characteristics

    phân biệt giữa các đặc điểm thiết yếu và không thiết yếu

    "In effective project management, it's crucial to separate the essential from the non-essential characteristics to prioritize tasks."

    (Trong quản lý dự án hiệu quả, điều cốt yếu là phải phân biệt giữa các đặc điểm thiết yếu và không thiết yếu để ưu tiên các nhiệm vụ.)

  • to disregard non-essential characteristics

    bỏ qua các đặc điểm không thiết yếu

    "When designing a user-friendly interface, we often need to disregard non-essential characteristics to maintain simplicity."

    (Khi thiết kế một giao diện thân thiện với người dùng, chúng ta thường cần bỏ qua các đặc điểm không thiết yếu để duy trì sự đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential characteristic

noun phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất không quan trọng hoặc cần thiết cho bản chất, chức năng hoặc sự tồn tại của một vật gì đó.

"The color of the packaging is a non-essential characteristic of the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential characteristic".

Tư duy tối giản (Minimalism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và đang lan rộng toàn cầu, chủ nghĩa tối giản là một triết lý sống khuyến khích việc loại bỏ những thứ không thiết yếu. Việc nhận biết và loại bỏ 'các đặc điểm không thiết yếu' trong mọi khía cạnh của cuộc sống (từ vật chất đến tinh thần) giúp con người tập trung vào những giá trị cốt lõi, tìm kiếm sự bình yên và mục đích sống rõ ràng hơn.

Ra quyết định và Giải quyết vấn đề

Trong môi trường kinh doanh, khoa học và cuộc sống hàng ngày, khả năng phân biệt giữa các 'đặc điểm thiết yếu' và 'không thiết yếu' là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Việc tập trung vào các yếu tố cốt lõi và loại bỏ những chi tiết phụ giúp đơn giản hóa vấn đề, tránh lãng phí nguồn lực và đưa ra các quyết định, giải pháp hiệu quả, tối ưu hơn.