definite amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc phép đo cụ thể và được biết chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a definite amount of funding to complete the project."
"Chúng ta cần một khoản tiền tài trợ xác định để hoàn thành dự án."
-
"The recipe requires a definite amount of sugar."
"Công thức yêu cầu một lượng đường xác định."
-
"Please provide a definite amount before we proceed."
"Vui lòng cung cấp một số lượng xác định trước khi chúng ta tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | sự định nghĩa, định nghĩa |
| Adverb | definitely | chắc chắn, rõ ràng |
| Adjective | indefinite | không xác định, vô định |
| Verb | amount | lên tới, tổng cộng là |
| Noun | amount | lượng, số lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'definite amount' chỉ một lượng rõ ràng, không mơ hồ, không ước chừng. Nó nhấn mạnh tính chính xác và có thể xác định được của một số lượng. Khác với 'approximate amount' (lượng xấp xỉ) hoặc 'uncertain amount' (lượng không chắc chắn).
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc đơn vị mà số lượng đó áp dụng. Ví dụ: 'a definite amount of money' (một số tiền xác định), 'a definite amount of time' (một khoảng thời gian xác định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require a definite amount (yêu cầu một lượng xác định)
-
specify specify a definite amount (chỉ rõ một lượng xác định)
-
allocate allocate a definite amount (phân bổ một lượng xác định)
-
pay pay a definite amount (thanh toán một lượng xác định)
-
receive receive a definite amount (nhận một lượng xác định)
-
a small a small definite amount (một lượng xác định nhỏ)
-
a large a large definite amount (một lượng xác định lớn)
-
a specific a specific definite amount (một lượng xác định cụ thể)
-
a legally a legally definite amount (một lượng xác định về mặt pháp lý)
-
of time a definite amount of time (một khoảng thời gian xác định)
-
of money a definite amount of money (một khoản tiền xác định)
-
of effort a definite amount of effort (một lượng nỗ lực xác định)
Idioms
-
a definite amount of time
một khoảng thời gian có giới hạn, đã được xác định
"You have a definite amount of time to complete the task."
(Bạn có một khoảng thời gian xác định để hoàn thành nhiệm vụ.)
-
a definite amount of money
một khoản tiền cụ thể, đã được quy định
"The project requires a definite amount of money to be invested."
(Dự án này yêu cầu một khoản tiền xác định phải được đầu tư.)
-
a definite amount of effort
một lượng nỗ lực cụ thể, không thể thay đổi
"Success often depends on a definite amount of effort and dedication."
(Thành công thường phụ thuộc vào một lượng nỗ lực và sự cống hiến xác định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
definite amount
Cụm danh từMột số lượng hoặc phép đo cụ thể và được biết chính xác.
"We need a definite amount of funding to complete the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definite amount".
