(Top Banner Ad)
definite amount
B2
Cụm danh từ B2 Toán học, Kinh tế, Ngôn ngữ học (tổng quát)

definite amount

UK: /ˈdefɪnət əˈmaʊnt/ • US: /ˈdefɪnət əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng xác định lượng xác định một khoản tiền xác định một số tiền cụ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific and precisely known quantity or measure.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc phép đo cụ thể và được biết chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a definite amount of funding to complete the project."

    "Chúng ta cần một khoản tiền tài trợ xác định để hoàn thành dự án."

  • "The recipe requires a definite amount of sugar."

    "Công thức yêu cầu một lượng đường xác định."

  • "Please provide a definite amount before we proceed."

    "Vui lòng cung cấp một số lượng xác định trước khi chúng ta tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa
Adverb definitely chắc chắn, rõ ràng
Adjective indefinite không xác định, vô định
Verb amount lên tới, tổng cộng là
Noun amount lượng, số lượng

Synonyms

Antonyms

approximate amount (lượng xấp xỉ)uncertain amount (lượng không chắc chắn)vague amount (lượng mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Ngôn ngữ học (tổng quát)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit)
Latin
definire (to limit, define)
Old French
definit (definite)
Middle English
definit (definite)
Old French
amonter (to go up, total)
Middle English
amounten (amount)
English
definite amount (phrase)

Nguồn gốc của 'Definite'

Từ 'definite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'definitus', là quá khứ phân từ của 'definire', có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'định nghĩa'. Bản thân 'definire' lại được tạo thành từ 'de-' (hoàn toàn) và 'finire' (kết thúc, giới hạn), từ 'finis' (ranh giới, giới hạn). Điều này cho thấy 'definite' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa của sự rõ ràng, có ranh giới và được xác định.

Nguồn gốc của 'Amount'

Từ 'amount' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'amonter', nghĩa đen là 'leo lên' hoặc 'tăng lên', và thường được dùng để chỉ tổng số tiền hoặc số lượng đạt được. Gốc từ 'mont' trong tiếng Pháp cổ nghĩa là 'núi' hoặc 'đống'. Vì vậy, 'amount' gợi lên hình ảnh một sự tích tụ hoặc một tổng số đạt đến một mức nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'definite amount' chỉ một lượng rõ ràng, không mơ hồ, không ước chừng. Nó nhấn mạnh tính chính xác và có thể xác định được của một số lượng. Khác với 'approximate amount' (lượng xấp xỉ) hoặc 'uncertain amount' (lượng không chắc chắn).

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc đơn vị mà số lượng đó áp dụng. Ví dụ: 'a definite amount of money' (một số tiền xác định), 'a definite amount of time' (một khoảng thời gian xác định).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + definite amount
  • require require a definite amount
    (yêu cầu một lượng xác định)
  • specify specify a definite amount
    (chỉ rõ một lượng xác định)
  • allocate allocate a definite amount
    (phân bổ một lượng xác định)
  • pay pay a definite amount
    (thanh toán một lượng xác định)
  • receive receive a definite amount
    (nhận một lượng xác định)
Adjective + definite amount
  • a small a small definite amount
    (một lượng xác định nhỏ)
  • a large a large definite amount
    (một lượng xác định lớn)
  • a specific a specific definite amount
    (một lượng xác định cụ thể)
  • a legally a legally definite amount
    (một lượng xác định về mặt pháp lý)
definite amount + of + Noun
  • of time a definite amount of time
    (một khoảng thời gian xác định)
  • of money a definite amount of money
    (một khoản tiền xác định)
  • of effort a definite amount of effort
    (một lượng nỗ lực xác định)

Idioms

  • a definite amount of time

    một khoảng thời gian có giới hạn, đã được xác định

    "You have a definite amount of time to complete the task."

    (Bạn có một khoảng thời gian xác định để hoàn thành nhiệm vụ.)

  • a definite amount of money

    một khoản tiền cụ thể, đã được quy định

    "The project requires a definite amount of money to be invested."

    (Dự án này yêu cầu một khoản tiền xác định phải được đầu tư.)

  • a definite amount of effort

    một lượng nỗ lực cụ thể, không thể thay đổi

    "Success often depends on a definite amount of effort and dedication."

    (Thành công thường phụ thuộc vào một lượng nỗ lực và sự cống hiến xác định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

definite amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc phép đo cụ thể và được biết chính xác.

"We need a definite amount of funding to complete the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definite amount".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong văn hóa phương Tây

'Definite amount' phản ánh giá trị cao của sự rõ ràng và chính xác trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như luật pháp, kinh doanh, và khoa học. Trong các hợp đồng, thỏa thuận tài chính hoặc kế hoạch dự án, việc xác định các khoản mục với 'một lượng xác định' là rất quan trọng để tránh mơ hồ, hiểu lầm và tranh chấp, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Ngân sách và Lập kế hoạch tài chính

Trong các xã hội phương Tây, việc lập ngân sách và kế hoạch tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp thường đòi hỏi phải có 'definite amounts' (các khoản tiền xác định) cho chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp mọi người quản lý tài chính hiệu quả, đặt ra mục tiêu rõ ràng và theo dõi tiến độ, phản ánh một nền văn hóa coi trọng sự cẩn trọng và tính toán trong quản lý nguồn lực.