specific quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clearly defined and particular amount or number.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc con số được xác định và cụ thể rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment required a specific quantity of the chemical."
"Thí nghiệm yêu cầu một lượng hóa chất cụ thể."
-
"Please specify the specific quantity of items you require."
"Vui lòng chỉ rõ số lượng mặt hàng cụ thể mà bạn yêu cầu."
-
"The recipe calls for a specific quantity of sugar."
"Công thức yêu cầu một lượng đường cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | specific | Đặc trưng, cụ thể |
| Verb | specify | Chỉ rõ, định rõ |
| Noun | specification | Sự chỉ rõ, bản kê khai chi tiết |
| Noun | specificity | Tính đặc hiệu, tính đặc trưng |
| Adverb | specifically | Một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Noun | quantity | Số lượng, lượng |
| Verb | quantify | Định lượng, xác định số lượng |
| Adjective | quantitative | Thuộc về số lượng, định lượng |
| Adverb | quantitatively | Về mặt số lượng, theo định lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'specific quantity' nhấn mạnh tính chính xác và rõ ràng về số lượng. Nó thường được sử dụng khi cần đo lường, tính toán hoặc báo cáo một cách chi tiết. Khác với 'general quantity' (số lượng chung chung) hoặc 'approximate quantity' (số lượng xấp xỉ), 'specific quantity' yêu cầu tính chính xác.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra 'của cái gì'. Ví dụ: 'a specific quantity of water' (một lượng nước cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact exact specific quantity (số lượng cụ thể chính xác)
-
precise precise specific quantity (số lượng cụ thể tinh vi/tuyệt đối)
-
certain certain specific quantity (một số lượng cụ thể nào đó)
-
fixed fixed specific quantity (số lượng cụ thể cố định)
-
minimal minimal specific quantity (số lượng cụ thể tối thiểu)
-
maximum maximum specific quantity (số lượng cụ thể tối đa)
-
determine determine a specific quantity (xác định một số lượng cụ thể)
-
require require a specific quantity (yêu cầu một số lượng cụ thể)
-
measure measure a specific quantity (đo lường một số lượng cụ thể)
-
state state a specific quantity (nêu rõ/tuyên bố một số lượng cụ thể)
-
provide provide a specific quantity (cung cấp một số lượng cụ thể)
-
of a of a specific quantity (của một số lượng cụ thể)
-
in a in a specific quantity (với/trong một số lượng cụ thể)
Idioms
-
a specific quantity of [something]
một số lượng cụ thể của [cái gì đó] (nhấn mạnh sự chính xác và không mơ hồ về lượng)
"Please ensure you add a specific quantity of water to the mixture for best results."
(Hãy đảm bảo bạn thêm một lượng nước cụ thể vào hỗn hợp để có kết quả tốt nhất.)
-
to determine a specific quantity
xác định một số lượng cụ thể (hành động tìm ra con số chính xác của một lượng nào đó)
"Scientists are working to determine a specific quantity of microplastics in the ocean."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực xác định một lượng vi hạt nhựa cụ thể trong đại dương.)
-
beyond a specific quantity
vượt quá một số lượng cụ thể (chỉ ra rằng một ngưỡng, giới hạn đã được vượt qua)
"The system will issue a warning if the data usage goes beyond a specific quantity."
(Hệ thống sẽ phát cảnh báo nếu mức sử dụng dữ liệu vượt quá một lượng cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific quantity
Noun PhraseMột số lượng hoặc con số được xác định và cụ thể rõ ràng.
"The experiment required a specific quantity of the chemical."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, the chef used a specific quantity of saffron in the paella to ensure its authentic flavor. |
Hôm qua, đầu bếp đã sử dụng một lượng saffron cụ thể trong món paella để đảm bảo hương vị đích thực của nó. |
| Phủ định | The recipe didn't specify a specific quantity of sugar, so I had to guess. |
Công thức không chỉ rõ một lượng đường cụ thể, vì vậy tôi phải đoán. |
| Nghi vấn | Did the instructions mention a specific quantity of water needed for the plant? |
Hướng dẫn có đề cập đến một lượng nước cụ thể cần thiết cho cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific quantity".
