(Top Banner Ad)
specific quantity
B2
Noun Phrase B2 Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Kỹ thuật

specific quantity

UK: /spəˈsɪfɪk ˈkwɒntɪti/ • US: /spəˈsɪfɪk ˈkwɑːntəti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng cụ thể lượng cụ thể số lượng xác định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clearly defined and particular amount or number.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc con số được xác định và cụ thể rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment required a specific quantity of the chemical."

    "Thí nghiệm yêu cầu một lượng hóa chất cụ thể."

  • "Please specify the specific quantity of items you require."

    "Vui lòng chỉ rõ số lượng mặt hàng cụ thể mà bạn yêu cầu."

  • "The recipe calls for a specific quantity of sugar."

    "Công thức yêu cầu một lượng đường cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective specific Đặc trưng, cụ thể
Verb specify Chỉ rõ, định rõ
Noun specification Sự chỉ rõ, bản kê khai chi tiết
Noun specificity Tính đặc hiệu, tính đặc trưng
Adverb specifically Một cách cụ thể, đặc biệt là
Noun quantity Số lượng, lượng
Verb quantify Định lượng, xác định số lượng
Adjective quantitative Thuộc về số lượng, định lượng
Adverb quantitatively Về mặt số lượng, theo định lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species (form, kind)
Latin
facere (to make)
Medieval Latin
specificus (constituting a species)
Old French
specifique
English
specific
Latin
quantus (how much, how great)
Latin
quantitas (amount, extent)
Old French
quantite
Middle English
quantite
English
quantity
Modern English
specific quantity (phrase formed from combining 'specific' and 'quantity')

Nguồn gốc 'Số lượng cụ thể'

Cụm từ 'specific quantity' không có một nguồn gốc đơn lẻ như một từ mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Specific' bắt nguồn từ tiếng Latin 'species' (hình dạng, loại) và 'facere' (làm ra), mang ý nghĩa 'làm cho trở nên đặc trưng, rõ ràng'. 'Quantity' lại đến từ tiếng Latin 'quantus' (bao nhiêu, lớn chừng nào), chỉ về 'lượng, số đo'. Khi ghép lại, 'specific quantity' tạo nên ý nghĩa 'một lượng được xác định rõ ràng, chính xác', nhấn mạnh sự không mơ hồ về số lượng.

Usage Note

Cụm từ 'specific quantity' nhấn mạnh tính chính xác và rõ ràng về số lượng. Nó thường được sử dụng khi cần đo lường, tính toán hoặc báo cáo một cách chi tiết. Khác với 'general quantity' (số lượng chung chung) hoặc 'approximate quantity' (số lượng xấp xỉ), 'specific quantity' yêu cầu tính chính xác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra 'của cái gì'. Ví dụ: 'a specific quantity of water' (một lượng nước cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific quantity
  • exact exact specific quantity
    (số lượng cụ thể chính xác)
  • precise precise specific quantity
    (số lượng cụ thể tinh vi/tuyệt đối)
  • certain certain specific quantity
    (một số lượng cụ thể nào đó)
  • fixed fixed specific quantity
    (số lượng cụ thể cố định)
  • minimal minimal specific quantity
    (số lượng cụ thể tối thiểu)
  • maximum maximum specific quantity
    (số lượng cụ thể tối đa)
Verb + specific quantity
  • determine determine a specific quantity
    (xác định một số lượng cụ thể)
  • require require a specific quantity
    (yêu cầu một số lượng cụ thể)
  • measure measure a specific quantity
    (đo lường một số lượng cụ thể)
  • state state a specific quantity
    (nêu rõ/tuyên bố một số lượng cụ thể)
  • provide provide a specific quantity
    (cung cấp một số lượng cụ thể)
Prepositional Phrase with specific quantity
  • of a of a specific quantity
    (của một số lượng cụ thể)
  • in a in a specific quantity
    (với/trong một số lượng cụ thể)

Idioms

  • a specific quantity of [something]

    một số lượng cụ thể của [cái gì đó] (nhấn mạnh sự chính xác và không mơ hồ về lượng)

    "Please ensure you add a specific quantity of water to the mixture for best results."

    (Hãy đảm bảo bạn thêm một lượng nước cụ thể vào hỗn hợp để có kết quả tốt nhất.)

  • to determine a specific quantity

    xác định một số lượng cụ thể (hành động tìm ra con số chính xác của một lượng nào đó)

    "Scientists are working to determine a specific quantity of microplastics in the ocean."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực xác định một lượng vi hạt nhựa cụ thể trong đại dương.)

  • beyond a specific quantity

    vượt quá một số lượng cụ thể (chỉ ra rằng một ngưỡng, giới hạn đã được vượt qua)

    "The system will issue a warning if the data usage goes beyond a specific quantity."

    (Hệ thống sẽ phát cảnh báo nếu mức sử dụng dữ liệu vượt quá một lượng cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific quantity

Noun Phrase
Lật mặt

Một số lượng hoặc con số được xác định và cụ thể rõ ràng.

"The experiment required a specific quantity of the chemical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, the chef used a specific quantity of saffron in the paella to ensure its authentic flavor.
Hôm qua, đầu bếp đã sử dụng một lượng saffron cụ thể trong món paella để đảm bảo hương vị đích thực của nó.
Phủ định
The recipe didn't specify a specific quantity of sugar, so I had to guess.
Công thức không chỉ rõ một lượng đường cụ thể, vì vậy tôi phải đoán.
Nghi vấn
Did the instructions mention a specific quantity of water needed for the plant?
Hướng dẫn có đề cập đến một lượng nước cụ thể cần thiết cho cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific quantity".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong các lĩnh vực như khoa học, y học và kỹ thuật, việc chỉ định 'số lượng cụ thể' là vô cùng quan trọng. Một sai lệch nhỏ về liều lượng thuốc, thành phần hóa học hay kích thước linh kiện có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Khái niệm này phản ánh sự đề cao tính chính xác và định lượng trong tư duy khoa học phương Tây, nơi mọi thứ cần được đo lường và chứng minh bằng số liệu rõ ràng.

Nguyên tắc rõ ràng trong Thương mại và Pháp lý

Trong kinh doanh và các thỏa thuận pháp lý, việc nêu rõ 'số lượng cụ thể' giúp tránh hiểu lầm và tranh chấp. Các hợp đồng mua bán, giao dịch hàng hóa luôn cần ghi rõ số lượng chính xác để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa đề cao sự minh bạch, rõ ràng và khả năng định lượng mọi thứ để dễ dàng quản lý và thực thi.