(Top Banner Ad)
deplorable existence
C1
Tính từ C1 Xã hội học/Triết học

deplorable existence

UK: /dɪˈplɔːrəbəl ɪɡˈzɪstəns/ • US: /dɪˈplɔːrəbəl ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đáng thương cuộc sống tồi tệ cuộc sống khốn khổ sự tồn tại đáng lên án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deplorable: Very bad; deserving strong condemnation.

Vietnamese Meaning

Deplorable: Rất tệ; đáng bị lên án mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deplorable living conditions of the refugees shocked the world."

    "Điều kiện sống tồi tệ của những người tị nạn đã gây sốc cho thế giới."

  • "The refugees led a deplorable existence in the overcrowded camp."

    "Những người tị nạn sống một cuộc sống tồi tệ trong trại tị nạn quá đông đúc."

  • "His deplorable existence was marked by poverty and despair."

    "Cuộc sống tồi tệ của anh ta được đánh dấu bởi sự nghèo đói và tuyệt vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deplore Than phiền, hối tiếc sâu sắc về điều gì đó
Adverb deplorably Một cách đáng than phiền, tệ hại
Noun deploration Sự than phiền, sự hối tiếc
Verb exist Tồn tại, hiện hữu
Adjective existent Hiện hữu, đang tồn tại (thường dùng trong văn học hoặc triết học)
Adjective existing Hiện có, đang tồn tại (thường dùng để chỉ những cái đã có sẵn)
Adverb existentially Theo cách hiện sinh, liên quan đến sự tồn tại của con người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deplorare
Old French
deplorable
English
deplorable
Latin
existere
Late Latin
existentia
Old French
existence
English
existence

Nguồn gốc của 'Deplorable Existence'

Cụm từ 'deplorable existence' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Deplorable' xuất phát từ 'deplorare' (than vãn, tiếc thương, hối tiếc), trong khi 'existence' đến từ 'existere' (hiện diện, tồn tại, đứng ra). Khi kết hợp, chúng tạo nên một hình ảnh về sự hiện hữu hoặc một trạng thái sống đáng bị than vãn, tiếc nuối vì sự khốn khổ, khó khăn hoặc tệ hại mà nó mang lại.

Usage Note

Từ 'deplorable' mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự phẫn nộ hoặc ghê tởm đối với một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những hành động, tình huống hoặc điều kiện gây ra sự đau khổ, bất công hoặc suy đồi đạo đức. So với các từ đồng nghĩa như 'bad', 'terrible', 'awful', 'deplorable' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn.
Từ 'existence' có nghĩa là sự tồn tại. Khi kết hợp với 'deplorable', nó nhấn mạnh sự tồi tệ, đáng thương của một cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deplorable existence
  • lead lead a deplorable existence
    (sống một cuộc đời khốn khổ, đáng thương)
  • endure endure a deplorable existence
    (chịu đựng một cuộc sống khốn khổ)
  • suffer suffer a deplorable existence
    (gánh chịu một cuộc sống khốn khổ)
  • condemn someone to condemn someone to a deplorable existence
    (đày ai đó vào một cuộc sống khốn khổ)
Adjective + deplorable existence
  • long a long deplorable existence
    (một cuộc sống khốn khổ kéo dài)
  • hopeless a hopeless deplorable existence
    (một cuộc sống khốn khổ không có hy vọng)

Idioms

  • condemned to a deplorable existence

    Bị đày vào một cuộc sống khốn khổ, đáng thương

    "Many war refugees are condemned to a deplorable existence in overcrowded camps."

    (Nhiều người tị nạn chiến tranh bị đày vào một cuộc sống khốn khổ trong các trại tị nạn quá tải.)

  • lead a deplorable existence

    Sống một cuộc đời khốn khổ, đáng thương

    "Due to extreme poverty, they lead a deplorable existence."

    (Do nghèo đói cùng cực, họ sống một cuộc đời khốn khổ.)

  • escape a deplorable existence

    Thoát khỏi một cuộc sống khốn khổ

    "He worked tirelessly to escape a deplorable existence and build a better future."

    (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để thoát khỏi một cuộc sống khốn khổ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deplorable existence

Tính từ
Lật mặt

Deplorable: Rất tệ; đáng bị lên án mạnh mẽ.

"The deplorable living conditions of the refugees shocked the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people live in a war zone, they often experience a deplorable existence.
Nếu mọi người sống trong vùng chiến sự, họ thường trải qua một cuộc sống tồi tệ.
Phủ định
If a society doesn't provide basic necessities, its citizens do not avoid a deplorable existence.
Nếu một xã hội không cung cấp các nhu yếu phẩm cơ bản, công dân của nó không tránh khỏi một cuộc sống tồi tệ.
Nghi vấn
If someone lacks access to clean water, does that contribute to a deplorable existence?
Nếu ai đó thiếu nước sạch, điều đó có góp phần vào một cuộc sống tồi tệ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A deplorable existence is often endured by those living in extreme poverty.
Một cuộc sống tồi tệ thường bị chịu đựng bởi những người sống trong cảnh nghèo cùng cực.
Phủ định
A deplorable existence will not be tolerated in a society that values human rights.
Một cuộc sống tồi tệ sẽ không được dung thứ trong một xã hội coi trọng quyền con người.
Nghi vấn
Can a deplorable existence be avoided through proactive social programs?
Liệu một cuộc sống tồi tệ có thể tránh được thông qua các chương trình xã hội chủ động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deplorable existence".

Chống đói nghèo và bất bình đẳng

Khái niệm về 'deplorable existence' thường gắn liền với tình trạng đói nghèo, thiếu thốn và bất bình đẳng xã hội. Nhiều tổ chức từ thiện, chương trình xã hội và chính phủ trên thế giới hoạt động với mục tiêu chính là giảm bớt hoặc chấm dứt những cuộc sống đáng thương này, thông qua viện trợ, giáo dục và phát triển bền vững.

Phẩm giá con người và quyền cơ bản

Một cuộc 'deplorable existence' thường đi ngược lại với các nguyên tắc về phẩm giá con người và quyền cơ bản mà mỗi cá nhân xứng đáng được hưởng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tuyên bố quốc tế về nhân quyền, việc đảm bảo một cuộc sống có phẩm giá, an toàn và đủ đầy là mục tiêu tối thượng, và việc phải sống trong một 'deplorable existence' được coi là một sự thất bại của xã hội.