deplorable existence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deplorable: Very bad; deserving strong condemnation.
Vietnamese Meaning
Deplorable: Rất tệ; đáng bị lên án mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deplorable living conditions of the refugees shocked the world."
"Điều kiện sống tồi tệ của những người tị nạn đã gây sốc cho thế giới."
-
"The refugees led a deplorable existence in the overcrowded camp."
"Những người tị nạn sống một cuộc sống tồi tệ trong trại tị nạn quá đông đúc."
-
"His deplorable existence was marked by poverty and despair."
"Cuộc sống tồi tệ của anh ta được đánh dấu bởi sự nghèo đói và tuyệt vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deplore | Than phiền, hối tiếc sâu sắc về điều gì đó |
| Adverb | deplorably | Một cách đáng than phiền, tệ hại |
| Noun | deploration | Sự than phiền, sự hối tiếc |
| Verb | exist | Tồn tại, hiện hữu |
| Adjective | existent | Hiện hữu, đang tồn tại (thường dùng trong văn học hoặc triết học) |
| Adjective | existing | Hiện có, đang tồn tại (thường dùng để chỉ những cái đã có sẵn) |
| Adverb | existentially | Theo cách hiện sinh, liên quan đến sự tồn tại của con người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deplorable' mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự phẫn nộ hoặc ghê tởm đối với một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những hành động, tình huống hoặc điều kiện gây ra sự đau khổ, bất công hoặc suy đồi đạo đức. So với các từ đồng nghĩa như 'bad', 'terrible', 'awful', 'deplorable' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn.
Từ 'existence' có nghĩa là sự tồn tại. Khi kết hợp với 'deplorable', nó nhấn mạnh sự tồi tệ, đáng thương của một cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead a deplorable existence (sống một cuộc đời khốn khổ, đáng thương)
-
endure endure a deplorable existence (chịu đựng một cuộc sống khốn khổ)
-
suffer suffer a deplorable existence (gánh chịu một cuộc sống khốn khổ)
-
condemn someone to condemn someone to a deplorable existence (đày ai đó vào một cuộc sống khốn khổ)
-
long a long deplorable existence (một cuộc sống khốn khổ kéo dài)
-
hopeless a hopeless deplorable existence (một cuộc sống khốn khổ không có hy vọng)
Idioms
-
condemned to a deplorable existence
Bị đày vào một cuộc sống khốn khổ, đáng thương
"Many war refugees are condemned to a deplorable existence in overcrowded camps."
(Nhiều người tị nạn chiến tranh bị đày vào một cuộc sống khốn khổ trong các trại tị nạn quá tải.)
-
lead a deplorable existence
Sống một cuộc đời khốn khổ, đáng thương
"Due to extreme poverty, they lead a deplorable existence."
(Do nghèo đói cùng cực, họ sống một cuộc đời khốn khổ.)
-
escape a deplorable existence
Thoát khỏi một cuộc sống khốn khổ
"He worked tirelessly to escape a deplorable existence and build a better future."
(Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để thoát khỏi một cuộc sống khốn khổ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deplorable existence
Tính từDeplorable: Rất tệ; đáng bị lên án mạnh mẽ.
"The deplorable living conditions of the refugees shocked the world."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people live in a war zone, they often experience a deplorable existence. |
Nếu mọi người sống trong vùng chiến sự, họ thường trải qua một cuộc sống tồi tệ. |
| Phủ định | If a society doesn't provide basic necessities, its citizens do not avoid a deplorable existence. |
Nếu một xã hội không cung cấp các nhu yếu phẩm cơ bản, công dân của nó không tránh khỏi một cuộc sống tồi tệ. |
| Nghi vấn | If someone lacks access to clean water, does that contribute to a deplorable existence? |
Nếu ai đó thiếu nước sạch, điều đó có góp phần vào một cuộc sống tồi tệ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A deplorable existence is often endured by those living in extreme poverty. |
Một cuộc sống tồi tệ thường bị chịu đựng bởi những người sống trong cảnh nghèo cùng cực. |
| Phủ định | A deplorable existence will not be tolerated in a society that values human rights. |
Một cuộc sống tồi tệ sẽ không được dung thứ trong một xã hội coi trọng quyền con người. |
| Nghi vấn | Can a deplorable existence be avoided through proactive social programs? |
Liệu một cuộc sống tồi tệ có thể tránh được thông qua các chương trình xã hội chủ động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deplorable existence".
