(Top Banner Ad)
describe vaguely
B2
Verb B2 Ngôn ngữ học

describe vaguely

UK: /dɪˈskraɪb ˈveɪɡli/ • US: /dɪˈskraɪb ˈveɪɡli/

Nghĩa tiếng Việt

mô tả một cách mơ hồ diễn tả không rõ ràng nói chung chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a statement representing something in an indefinite or unclear way.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc mô tả một cái gì đó một cách không rõ ràng, mơ hồ, thiếu chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He described the suspect vaguely, saying only that he was tall and wore a dark coat."

    "Anh ta mô tả nghi phạm một cách mơ hồ, chỉ nói rằng anh ta cao và mặc một chiếc áo khoác tối màu."

  • "The witness described the accident vaguely, making it difficult for the police to understand what happened."

    "Nhân chứng mô tả vụ tai nạn một cách mơ hồ, khiến cảnh sát khó hiểu chuyện gì đã xảy ra."

  • "The job description was described vaguely, so I didn't really know what the role entailed."

    "Bản mô tả công việc được mô tả một cách mơ hồ, vì vậy tôi không thực sự biết vai trò này bao gồm những gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe mô tả, diễn tả
Noun description sự mô tả, sự diễn tả
Adjective descriptive có tính chất mô tả
Adverb vaguely một cách mơ hồ, không rõ ràng
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
describe
English
vaguely

Nguồn gốc của 'describe'

Từ 'describe' xuất phát từ tiếng Latin 'dēscrībere', có nghĩa là 'viết xuống, phác họa'. Nó bao hàm ý tưởng trình bày hoặc giải thích một cái gì đó bằng lời nói hoặc bằng văn bản. Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là 'mô tả', 'diễn tả' hoặc 'miêu tả'.

Nguồn gốc của 'vaguely'

Từ 'vaguely' xuất phát từ tiếng Latin 'vagus', có nghĩa là 'không rõ ràng, mơ hồ'. Trong tiếng Việt, 'vaguely' có thể được dịch là 'một cách mơ hồ', 'không rõ ràng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc thiếu sự rõ ràng và chi tiết trong cách mô tả. So với các từ như 'outline' (phác thảo), 'summarize' (tóm tắt), 'describe vaguely' mang ý nghĩa không chỉ đơn giản là thiếu chi tiết mà còn có thể là do người nói không có đủ thông tin hoặc cố ý không muốn cung cấp thông tin đầy đủ. Thường được sử dụng khi thông tin không đầy đủ, không chính xác, hoặc cố tình làm mờ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + describe vaguely
  • Attempt to describe vaguely
    (Cố gắng mô tả một cách mơ hồ)
  • Tend to describe vaguely
    (Có xu hướng mô tả một cách mơ hồ)
Verb + describe vaguely
  • Can describe vaguely
    (Có thể mô tả một cách mơ hồ)
  • Often describe vaguely
    (Thường mô tả một cách mơ hồ)
Adverb + describe vaguely
  • Only describe vaguely
    (Chỉ mô tả một cách mơ hồ)
  • Rather describe vaguely
    (Khá là mô tả một cách mơ hồ)

Idioms

  • Paint with a broad brush

    Mô tả một cách chung chung, không đi vào chi tiết.

    "He painted with a broad brush, failing to mention any specific examples."

    (Anh ta mô tả một cách chung chung, không đề cập đến bất kỳ ví dụ cụ thể nào.)

  • In broad strokes

    Một cách khái quát, không chi tiết.

    "She described the plan in broad strokes, leaving out the specifics."

    (Cô ấy mô tả kế hoạch một cách khái quát, bỏ qua các chi tiết cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

describe vaguely

Verb
Lật mặt

Diễn tả hoặc mô tả một cái gì đó một cách không rõ ràng, mơ hồ, thiếu chi tiết.

"He described the suspect vaguely, saying only that he was tall and wore a dark coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he described the situation vaguely made it difficult to understand the real issues.
Việc anh ấy mô tả tình hình một cách mơ hồ khiến cho việc hiểu rõ các vấn đề thực sự trở nên khó khăn.
Phủ định
Whether she described the suspect vaguely or not doesn't change the fact that he remains unidentified.
Việc cô ấy mô tả nghi phạm một cách mơ hồ hay không không thay đổi sự thật rằng anh ta vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Why he chose to describe the events so vaguely is still a mystery to us.
Tại sao anh ấy chọn mô tả các sự kiện một cách mơ hồ như vậy vẫn là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the witness describes the suspect vaguely, the police will have difficulty identifying them.
Nếu nhân chứng mô tả nghi phạm một cách mơ hồ, cảnh sát sẽ gặp khó khăn trong việc xác định họ.
Phủ định
If you don't describe the symptoms vaguely, the doctor will be able to diagnose you accurately.
Nếu bạn không mô tả các triệu chứng một cách mơ hồ, bác sĩ sẽ có thể chẩn đoán chính xác cho bạn.
Nghi vấn
Will the audience understand the presentation if the speaker describes the project vaguely?
Liệu khán giả có hiểu bài thuyết trình nếu người nói mô tả dự án một cách mơ hồ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to describe the event vaguely so as not to upset anyone.
Cô ấy sẽ mô tả sự kiện một cách mơ hồ để không làm ai buồn.
Phủ định
They are not going to describe the suspect vaguely; they want to provide a clear description.
Họ sẽ không mô tả nghi phạm một cách mơ hồ; họ muốn cung cấp một mô tả rõ ràng.
Nghi vấn
Are you going to describe your plans vaguely, or will you give us the details?
Bạn sẽ mô tả kế hoạch của bạn một cách mơ hồ, hay bạn sẽ cho chúng tôi biết chi tiết?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is describing the event vaguely, so I can't get a clear picture.
Cô ấy đang mô tả sự kiện một cách mơ hồ, vì vậy tôi không thể hình dung rõ ràng.
Phủ định
They aren't describing the suspect vaguely; they are giving very specific details.
Họ không mô tả nghi phạm một cách mơ hồ; họ đang cung cấp những chi tiết rất cụ thể.
Nghi vấn
Is he describing the situation vaguely because he doesn't want to cause panic?
Có phải anh ấy đang mô tả tình hình một cách mơ hồ vì anh ấy không muốn gây ra hoảng loạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "describe vaguely".

Sự mơ hồ trong giao tiếp

Trong một số nền văn hóa, việc mô tả một điều gì đó một cách mơ hồ có thể được coi là lịch sự hơn là nói trực tiếp. Điều này đặc biệt đúng khi đưa ra những phản hồi tiêu cực hoặc chỉ trích. Tuy nhiên, trong các nền văn hóa khác, sự rõ ràng và trực tiếp được đánh giá cao hơn.

Sự mơ hồ trong chính trị

Các chính trị gia đôi khi sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để tránh đưa ra cam kết rõ ràng hoặc để thu hút nhiều đối tượng khác nhau. Việc 'mô tả một cách mơ hồ' các chính sách của họ có thể giúp họ tránh bị chỉ trích và duy trì sự ủng hộ rộng rãi.