(Top Banner Ad)
desolate areas
B2
adjective B2 Địa lý, Môi trường

desolate areas

UK: /ˈdɛsəlɪt/ • US: /ˈdɛsələt/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất hoang vu khu vực tiêu điều nơi hoang vắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

deserted of people and in a state of bleak and dismal emptiness.

Vietnamese Meaning

hoang vắng, tiêu điều, cô quạnh, không có người ở, buồn bã và trống trải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake left the city in a desolate state."

    "Trận động đất đã khiến thành phố trở nên tiêu điều."

  • "They walked through the desolate landscape."

    "Họ đi bộ xuyên qua vùng đất hoang vu."

  • "She felt desolate after her friends moved away."

    "Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi bạn bè chuyển đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective desolate hoang vắng, tiêu điều, buồn bã, cô quạnh
Verb desolate bỏ hoang, làm cho hoang tàn, làm cho cô quạnh
Noun desolation sự hoang tàn, sự cô quạnh, sự buồn bã
Adverb desolately một cách hoang tàn, một cách cô quạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Latin
solāre
Late Latin
desolāre
Late Latin
desolātus
Old French
desolé
Middle English
desolate

Nguồn gốc của sự cô quạnh

Từ 'desolate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Khởi đầu là 'solus' có nghĩa là 'một mình' hoặc 'cô độc'. Khi kết hợp với tiền tố 'de-' (mang nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'xuống cấp'), hình thành nên động từ 'desolāre', với ý nghĩa 'làm cho hoàn toàn cô độc' hoặc 'bỏ hoang'. Điều này đã tạo nên hình ảnh những vùng đất bị bỏ rơi, không người ở, mang theo cảm giác trống trải và buồn bã đến tận ngày nay.

Usage Note

Từ 'desolate' thường được dùng để miêu tả những nơi bị bỏ hoang, không có sự sống hoặc sự vui vẻ. Nó nhấn mạnh sự trống trải và buồn bã hơn là các từ như 'empty' hay 'abandoned'. So với 'isolated', 'desolate' mang ý nghĩa tiêu cực và buồn bã hơn về sự cô lập.
Khi là động từ, 'desolate' mang nghĩa chủ động, tức là gây ra sự hoang vắng, tiêu điều. Thường dùng để miêu tả những tác động tiêu cực của chiến tranh, thiên tai hoặc các hoạt động phá hoại khác.

Prepositions

with by

- 'Desolate with': Diễn tả cảm xúc buồn bã, tuyệt vọng do một điều gì đó gây ra. Ví dụ: 'She was desolate with grief after the loss of her husband.'
- 'Desolate by': Hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự tàn phá gây ra bởi một tác nhân nào đó. Ví dụ: 'The land was left desolate by the war.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desolate areas
  • vast vast desolate areas
    (những vùng đất rộng lớn hoang vắng)
  • remote remote desolate areas
    (những vùng hoang vắng xa xôi hẻo lánh)
  • barren barren desolate areas
    (những vùng đất hoang cằn cỗi)
  • empty empty desolate areas
    (những khu vực hoang vắng trống trải)
  • abandoned abandoned desolate areas
    (những khu vực hoang vắng bị bỏ rơi)
Verb + desolate areas
  • explore explore desolate areas
    (khám phá những vùng hoang vắng)
  • traverse traverse desolate areas
    (đi qua/băng qua những vùng hoang vắng)
  • inhabit inhabit desolate areas
    (sinh sống ở những vùng hoang vắng (thường ám chỉ ít người hoặc không ai sống))
  • avoid avoid desolate areas
    (tránh những vùng hoang vắng)

Idioms

  • a picture of desolation

    một bức tranh của sự hoang tàn, một cảnh tượng tiêu điều

    "After the war, the city was a picture of desolation."

    (Sau chiến tranh, thành phố là một bức tranh của sự hoang tàn.)

  • to be left in a desolate state

    bị bỏ lại trong tình trạng hoang tàn, tiêu điều

    "The old mining town was left in a desolate state after the gold ran out."

    (Thị trấn khai thác mỏ cũ bị bỏ lại trong tình trạng hoang tàn sau khi vàng cạn kiệt.)

  • a hauntingly desolate area

    một vùng đất hoang vắng đến ám ảnh

    "The abandoned factory became a hauntingly desolate area."

    (Nhà máy bỏ hoang trở thành một vùng đất hoang vắng đến ám ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desolate areas

adjective
Lật mặt

hoang vắng, tiêu điều, cô quạnh, không có người ở, buồn bã và trống trải.

"The earthquake left the city in a desolate state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desolate areas are often avoided by travelers.
Những khu vực hoang vắng thường bị khách du lịch tránh né.
Phủ định
Isn't it true that desolate areas lack essential resources?
Không phải sự thật là những khu vực hoang vắng thiếu những nguồn tài nguyên thiết yếu sao?
Nghi vấn
Are these desolate areas protected by any environmental regulations?
Những khu vực hoang vắng này có được bảo vệ bởi bất kỳ quy định về môi trường nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desolate areas".

Ý nghĩa của vùng hoang dã và biên giới

Trong văn hóa phương Tây, 'desolate areas' thường gợi lên hình ảnh vùng hoang dã (wilderness) hoặc vùng biên giới (frontier). Chúng có thể tượng trưng cho sự cô lập, thử thách sinh tồn khắc nghiệt, nhưng đồng thời cũng là nơi của sự khám phá, tự do và khởi đầu mới. Nhiều câu chuyện viễn tưởng hoặc lịch sử về những người tiên phong, cao bồi thường lấy bối cảnh ở những vùng đất hoang vắng này, làm nổi bật tinh thần phiêu lưu và nghị lực của con người.

Thị trấn ma và những nơi bị bỏ hoang

Nhiều 'desolate areas' trên thế giới là kết quả của các sự kiện lịch sử hoặc kinh tế, như 'thị trấn ma' (ghost towns) ở miền Tây nước Mỹ. Đây là những thị trấn từng thịnh vượng nhờ khai thác tài nguyên nhưng sau đó bị bỏ hoang khi nguồn tài nguyên cạn kiệt. Những nơi này mang một vẻ đẹp u buồn, gợi lên cảm giác về quá khứ đã mất và sự thay đổi không ngừng của thời gian, thường xuất hiện như một bối cảnh giàu cảm xúc trong văn học và phim ảnh.