sensing system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system designed to detect, measure, and respond to physical or environmental changes.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được thiết kế để phát hiện, đo lường và phản ứng với các thay đổi vật lý hoặc môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building uses a sophisticated sensing system to monitor temperature and humidity."
"Tòa nhà sử dụng một hệ thống cảm biến phức tạp để theo dõi nhiệt độ và độ ẩm."
-
"This sensing system can detect even the slightest changes in pressure."
"Hệ thống cảm biến này có thể phát hiện ngay cả những thay đổi nhỏ nhất về áp suất."
-
"A new sensing system has been developed to monitor air quality in urban areas."
"Một hệ thống cảm biến mới đã được phát triển để theo dõi chất lượng không khí ở khu vực đô thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa, cảm giác |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy, phát hiện |
| Adjective | sensory | thuộc về giác quan |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, tinh tế |
| Noun | sensation | cảm giác mạnh, sự giật gân, sự xúc động |
| Noun | system | hệ thống, chế độ, cơ cấu |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật điện, cơ khí, y sinh, và công nghệ thông tin. Nó bao gồm các cảm biến, bộ xử lý tín hiệu và các thành phần khác để thu thập và phân tích dữ liệu từ môi trường.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ lĩnh vực ứng dụng (e.g., 'a sensing system in robotics'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a sensing system for temperature control').
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced sensing system (hệ thống cảm biến tiên tiến)
-
integrated integrated sensing system (hệ thống cảm biến tích hợp)
-
remote remote sensing system (hệ thống cảm biến từ xa)
-
biological biological sensing system (hệ thống cảm biến sinh học)
-
optical optical sensing system (hệ thống cảm biến quang học)
-
develop develop a sensing system (phát triển một hệ thống cảm biến)
-
design design a sensing system (thiết kế một hệ thống cảm biến)
-
deploy deploy a sensing system (triển khai một hệ thống cảm biến)
-
monitor with monitor with a sensing system (giám sát bằng một hệ thống cảm biến)
-
type of a type of sensing system (một loại hệ thống cảm biến)
-
data from data from the sensing system (dữ liệu từ hệ thống cảm biến)
Idioms
-
integrated sensing system
hệ thống cảm biến tích hợp (một hệ thống mà các cảm biến và các thành phần khác được kết hợp chặt chẽ để hoạt động đồng bộ)
"The drone utilizes an integrated sensing system for real-time environmental data collection."
(Máy bay không người lái sử dụng một hệ thống cảm biến tích hợp để thu thập dữ liệu môi trường theo thời gian thực.)
-
smart sensing system
hệ thống cảm biến thông minh (hệ thống có khả năng tự động xử lý, phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên thông tin thu được)
"A smart sensing system can detect intruders and notify security personnel automatically."
(Một hệ thống cảm biến thông minh có thể phát hiện kẻ xâm nhập và tự động thông báo cho nhân viên an ninh.)
-
human-like sensing system
hệ thống cảm biến giống con người (hệ thống được thiết kế để mô phỏng hoặc tái tạo khả năng cảm nhận của con người, như thị giác, thính giác, xúc giác)
"Researchers are developing robots with human-like sensing systems for more intuitive interaction."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển robot với hệ thống cảm biến giống con người để tương tác trực quan hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensing system
nounMột hệ thống được thiết kế để phát hiện, đo lường và phản ứng với các thay đổi vật lý hoặc môi trường.
"The building uses a sophisticated sensing system to monitor temperature and humidity."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new factory has a sophisticated sensing system. |
Nhà máy mới có một hệ thống cảm biến tinh vi. |
| Phủ định | Never before have I seen such an advanced sensing system used in this industry. |
Chưa bao giờ trước đây tôi thấy một hệ thống cảm biến tiên tiến như vậy được sử dụng trong ngành này. |
| Nghi vấn | Should the sensing system fail, what contingency plans do we have? |
Nếu hệ thống cảm biến bị lỗi, chúng ta có những kế hoạch dự phòng nào? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had been improving the sensing system for months before the final version was released. |
Các kỹ sư đã cải tiến hệ thống cảm biến trong nhiều tháng trước khi phiên bản cuối cùng được phát hành. |
| Phủ định | They hadn't been sensing the change in temperature accurately before the calibration. |
Họ đã không cảm nhận được sự thay đổi nhiệt độ một cách chính xác trước khi hiệu chuẩn. |
| Nghi vấn | Had the system been sensing any unusual vibrations before the malfunction? |
Hệ thống đã cảm nhận bất kỳ rung động bất thường nào trước khi xảy ra sự cố? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensing system".
