(Top Banner Ad)
sensing system
B2
noun B2 Kỹ thuật, Công nghệ

sensing system

UK: /ˈsɛnsɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈsɛnsɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cảm biến hệ thống dò tìm hệ thống nhận biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed to detect, measure, and respond to physical or environmental changes.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế để phát hiện, đo lường và phản ứng với các thay đổi vật lý hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building uses a sophisticated sensing system to monitor temperature and humidity."

    "Tòa nhà sử dụng một hệ thống cảm biến phức tạp để theo dõi nhiệt độ và độ ẩm."

  • "This sensing system can detect even the slightest changes in pressure."

    "Hệ thống cảm biến này có thể phát hiện ngay cả những thay đổi nhỏ nhất về áp suất."

  • "A new sensing system has been developed to monitor air quality in urban areas."

    "Một hệ thống cảm biến mới đã được phát triển để theo dõi chất lượng không khí ở khu vực đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận thấy, phát hiện
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensitive nhạy cảm, tinh tế
Noun sensation cảm giác mạnh, sự giật gân, sự xúc động
Noun system hệ thống, chế độ, cơ cấu
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systema
Late Latin
systema
English
system
Latin
sensus
Old French
sens
English
sense
English
sensing system

Nguồn gốc của 'sensing system'

Cụm từ 'sensing system' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' (mang nghĩa cảm giác, nhận thức) và tiếng Pháp cổ 'sens'. Từ 'system' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận. Khi ghép lại, 'sensing system' mô tả một hệ thống được thiết kế để cảm nhận, thu thập thông tin từ môi trường xung quanh, mô phỏng hoặc mở rộng chức năng của các giác quan sinh học của chúng ta, nhưng thường ở cấp độ công nghệ cao hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật điện, cơ khí, y sinh, và công nghệ thông tin. Nó bao gồm các cảm biến, bộ xử lý tín hiệu và các thành phần khác để thu thập và phân tích dữ liệu từ môi trường.

Prepositions

in for

‘in’ được dùng để chỉ lĩnh vực ứng dụng (e.g., 'a sensing system in robotics'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a sensing system for temperature control').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensing system
  • advanced advanced sensing system
    (hệ thống cảm biến tiên tiến)
  • integrated integrated sensing system
    (hệ thống cảm biến tích hợp)
  • remote remote sensing system
    (hệ thống cảm biến từ xa)
  • biological biological sensing system
    (hệ thống cảm biến sinh học)
  • optical optical sensing system
    (hệ thống cảm biến quang học)
Verb + sensing system
  • develop develop a sensing system
    (phát triển một hệ thống cảm biến)
  • design design a sensing system
    (thiết kế một hệ thống cảm biến)
  • deploy deploy a sensing system
    (triển khai một hệ thống cảm biến)
  • monitor with monitor with a sensing system
    (giám sát bằng một hệ thống cảm biến)
Noun + sensing system
  • type of a type of sensing system
    (một loại hệ thống cảm biến)
  • data from data from the sensing system
    (dữ liệu từ hệ thống cảm biến)

Idioms

  • integrated sensing system

    hệ thống cảm biến tích hợp (một hệ thống mà các cảm biến và các thành phần khác được kết hợp chặt chẽ để hoạt động đồng bộ)

    "The drone utilizes an integrated sensing system for real-time environmental data collection."

    (Máy bay không người lái sử dụng một hệ thống cảm biến tích hợp để thu thập dữ liệu môi trường theo thời gian thực.)

  • smart sensing system

    hệ thống cảm biến thông minh (hệ thống có khả năng tự động xử lý, phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên thông tin thu được)

    "A smart sensing system can detect intruders and notify security personnel automatically."

    (Một hệ thống cảm biến thông minh có thể phát hiện kẻ xâm nhập và tự động thông báo cho nhân viên an ninh.)

  • human-like sensing system

    hệ thống cảm biến giống con người (hệ thống được thiết kế để mô phỏng hoặc tái tạo khả năng cảm nhận của con người, như thị giác, thính giác, xúc giác)

    "Researchers are developing robots with human-like sensing systems for more intuitive interaction."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển robot với hệ thống cảm biến giống con người để tương tác trực quan hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensing system

noun
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế để phát hiện, đo lường và phản ứng với các thay đổi vật lý hoặc môi trường.

"The building uses a sophisticated sensing system to monitor temperature and humidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new factory has a sophisticated sensing system.
Nhà máy mới có một hệ thống cảm biến tinh vi.
Phủ định
Never before have I seen such an advanced sensing system used in this industry.
Chưa bao giờ trước đây tôi thấy một hệ thống cảm biến tiên tiến như vậy được sử dụng trong ngành này.
Nghi vấn
Should the sensing system fail, what contingency plans do we have?
Nếu hệ thống cảm biến bị lỗi, chúng ta có những kế hoạch dự phòng nào?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been improving the sensing system for months before the final version was released.
Các kỹ sư đã cải tiến hệ thống cảm biến trong nhiều tháng trước khi phiên bản cuối cùng được phát hành.
Phủ định
They hadn't been sensing the change in temperature accurately before the calibration.
Họ đã không cảm nhận được sự thay đổi nhiệt độ một cách chính xác trước khi hiệu chuẩn.
Nghi vấn
Had the system been sensing any unusual vibrations before the malfunction?
Hệ thống đã cảm nhận bất kỳ rung động bất thường nào trước khi xảy ra sự cố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensing system".

Mở rộng Giác quan và Tương lai Công nghệ

Trong văn hóa hiện đại, 'sensing system' gắn liền với sự phát triển vượt bậc của công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Các hệ thống này không chỉ bắt chước mà còn mở rộng đáng kể khả năng cảm nhận của con người, từ camera siêu nhạy có thể nhìn trong bóng tối đến cảm biến phát hiện khí độc hại mà mắt người không thể thấy. Điều này làm thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới, thúc đẩy sự ra đời của xe tự lái, nhà thông minh và robot hỗ trợ trong nhiều lĩnh vực, đồng thời cũng đặt ra những câu hỏi về tương lai của nhận thức con người trong một thế giới ngày càng được số hóa và cảm biến hóa.

Ý nghĩa của các Giác quan trong Nhận thức và Văn hóa

Mặc dù 'sensing system' thường được hiểu theo nghĩa công nghệ, nó cũng phản ánh sự quan tâm sâu sắc của con người đối với các giác quan tự nhiên của mình. Trong nhiều nền văn hóa, các giác quan không chỉ là công cụ để nhận biết thế giới vật lý mà còn là cầu nối với thế giới tinh thần và cảm xúc. Việc phát triển các hệ thống cảm biến nhân tạo cũng là một nỗ lực để hiểu rõ hơn cách bộ não con người xử lý thông tin phức tạp từ các giác quan, từ đó tìm cách tái tạo hoặc nâng cao những khả năng này trong các thiết bị công nghệ.