(Top Banner Ad)
identification system
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh

identification system

UK: /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống nhận dạng hệ thống định danh hệ thống xác định danh tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or set of procedures for determining the identity of something or someone.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc tập hợp các thủ tục để xác định danh tính của một vật gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new identification system for employees to improve security."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống nhận dạng mới cho nhân viên để cải thiện an ninh."

  • "The government is developing a national identification system."

    "Chính phủ đang phát triển một hệ thống định danh quốc gia."

  • "This identification system uses fingerprints to verify identity."

    "Hệ thống nhận dạng này sử dụng dấu vân tay để xác minh danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identification sự nhận diện, sự xác định danh tính
Verb identify nhận diện, xác định
Adjective identifiable có thể nhận diện, có thể xác định
Adjective unidentifiable không thể nhận diện, không thể xác định
Noun identity danh tính, bản sắc
Noun identifier cái/thứ dùng để nhận diện, mã định danh
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Adjective systemic thuộc hệ thống, có tính hệ thống (thường ám chỉ vấn đề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Late Latin
identificare
English
identify
English
identification
Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systema
English
system
English
identification system (modern compound)

Hành trình của từ 'Identification'

Từ 'identification' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp từ 'idem' (nghĩa là 'giống nhau') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm cho giống nhau'. Qua tiếng Pháp và sau đó vào tiếng Anh, nghĩa của từ này phát triển thành 'nhận diện' hoặc 'xác định danh tính', tức là tìm ra sự giống nhau giữa một người/vật và thông tin đã biết.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều phần'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, mô tả một tập hợp các bộ phận hoặc quy tắc hoạt động cùng nhau để tạo thành một thể thống nhất và có chức năng nhất định.

Usage Note

Hệ thống này có thể bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như sử dụng mật khẩu, sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), thẻ căn cước, v.v. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để kiểm soát truy cập, quản lý dữ liệu và đảm bảo an ninh.

Prepositions

for with based on

* `for`: Dùng để chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: identification system for access control). * `with`: Dùng để chỉ phương tiện hoặc công nghệ được sử dụng trong hệ thống (ví dụ: identification system with facial recognition). * `based on`: Dùng để chỉ nền tảng hoặc cơ sở của hệ thống (ví dụ: identification system based on biometric data).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identification system
  • secure a secure identification system
    (một hệ thống nhận diện an toàn)
  • reliable a reliable identification system
    (một hệ thống nhận diện đáng tin cậy)
  • biometric a biometric identification system
    (một hệ thống nhận diện sinh trắc học)
  • advanced an advanced identification system
    (một hệ thống nhận diện tiên tiến)
Verb + identification system
  • implement implement an identification system
    (triển khai một hệ thống nhận diện)
  • develop develop an identification system
    (phát triển một hệ thống nhận diện)
  • use use an identification system
    (sử dụng một hệ thống nhận diện)
  • establish establish an identification system
    (thiết lập một hệ thống nhận diện)
Noun + identification system (acting as modifier)
  • fingerprint a fingerprint identification system
    (hệ thống nhận diện vân tay)
  • facial recognition a facial recognition identification system
    (hệ thống nhận diện khuôn mặt)
  • access control an access control identification system
    (hệ thống nhận diện kiểm soát ra vào)

Idioms

  • deploy an identification system

    triển khai/áp dụng một hệ thống nhận diện

    "The government plans to deploy a new digital identification system next year."

    (Chính phủ có kế hoạch triển khai một hệ thống nhận diện kỹ thuật số mới vào năm tới.)

  • break down an identification system

    phá vỡ/vượt qua một hệ thống nhận diện (thường ám chỉ hành vi bất hợp pháp hoặc lỗi hệ thống)

    "Hackers attempted to break down the banking identification system."

    (Tin tặc đã cố gắng phá vỡ hệ thống nhận diện của ngân hàng.)

  • strengthen identification systems

    tăng cường các hệ thống nhận diện

    "To combat fraud, we need to strengthen our identification systems."

    (Để chống lại gian lận, chúng ta cần tăng cường các hệ thống nhận diện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identification system

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc tập hợp các thủ tục để xác định danh tính của một vật gì đó hoặc ai đó.

"The company implemented a new identification system for employees to improve security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was implementing a new identification system last year.
Năm ngoái, công ty đang triển khai một hệ thống nhận dạng mới.
Phủ định
They were not using the old identification system anymore.
Họ không còn sử dụng hệ thống nhận dạng cũ nữa.
Nghi vấn
Were they still debating which identification system to choose?
Họ vẫn còn đang tranh luận nên chọn hệ thống nhận dạng nào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identification system".

Bảo mật và Quyền riêng tư

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng các hệ thống nhận diện, đặc biệt là sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), thường đi kèm với những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu. Có sự cân bằng tinh tế giữa nhu cầu bảo vệ an ninh và quyền cá nhân không bị giám sát quá mức.

Thẻ Căn cước và Chứng minh Nhân dân

Nhiều quốc gia có hệ thống nhận diện quốc gia bắt buộc, ví dụ như thẻ căn cước (ID card) hoặc chứng minh nhân dân. Đây là những công cụ thiết yếu để xác minh danh tính công dân trong các giao dịch hành chính, tài chính và đi lại, phản ánh sự cần thiết của một hệ thống định danh cá nhân trong xã hội hiện đại.