(Top Banner Ad)
determined effort
B2
Danh từ B2 Chung

determined effort

UK: /dɪˈtɜːmɪnd ˈefət/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnd ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực quyết tâm cố gắng hết mình quyết tâm nỗ lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong and persistent attempt to achieve something.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực mạnh mẽ và bền bỉ để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took a determined effort to finish the project on time."

    "Cần một nỗ lực quyết tâm để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Despite the challenges, their determined effort paid off."

    "Mặc dù có những khó khăn, nỗ lực quyết tâm của họ đã được đền đáp."

  • "The success of the mission was due to the team's determined effort."

    "Sự thành công của nhiệm vụ là nhờ nỗ lực quyết tâm của cả đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự quyết tâm, sự kiên định
Adjective determined quyết tâm, kiên định
Adjective effortless dễ dàng, không tốn sức
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức
Adjective undetermined chưa xác định, chưa quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
determinare (to limit, fix)
Old French
determiner
English
determine (c. 1350)
English
determined (c. 1475)
Latin
fortis (strong)
Old French
effort (strong exertion, attempt)
English
effort (c. 1375)

Xác định Ranh giới, Quyết tâm Vượt qua

Từ 'determined' bắt nguồn từ gốc Latin 'determinare' có nghĩa là 'đặt ra ranh giới' hoặc 'kết thúc'. Khi chúng ta 'quyết tâm' (determined) làm điều gì đó, chúng ta như đang vạch ra một giới hạn, một mục tiêu rõ ràng và không lùi bước. Sự 'quyết tâm' thể hiện ý chí mạnh mẽ để đạt được điều đã định.

Nỗ lực: Sức mạnh từ bên trong

Từ 'effort' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ'. Điều này cho thấy 'nỗ lực' không chỉ là hành động bên ngoài mà còn ẩn chứa một sức mạnh nội tại, một sự cố gắng hết mình từ bên trong để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và kiên trì trong việc thực hiện một mục tiêu nào đó. 'Determined effort' thường được sử dụng khi đối mặt với những khó khăn hoặc thử thách. Nó khác với 'simple effort' ở chỗ nó thể hiện một cam kết mạnh mẽ hơn và sự sẵn sàng vượt qua trở ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi với 'nỗ lực quyết tâm'
  • make make a determined effort
    (thực hiện một nỗ lực quyết tâm)
  • require require a determined effort
    (đòi hỏi một nỗ lực quyết tâm)
  • show show a determined effort
    (thể hiện một nỗ lực quyết tâm)
Tính từ bổ nghĩa cho 'nỗ lực quyết tâm'
  • continuous a continuous determined effort
    (một nỗ lực quyết tâm liên tục)
  • concerted a concerted determined effort
    (một nỗ lực quyết tâm phối hợp)
  • tremendous a tremendous determined effort
    (một nỗ lực quyết tâm phi thường/khổng lồ)

Idioms

  • Make a determined effort to do something

    Thực hiện một nỗ lực quyết tâm để làm gì đó

    "We must make a determined effort to finish the project on time."

    (Chúng ta phải thực hiện một nỗ lực quyết tâm để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • It takes a determined effort to achieve something

    Cần một nỗ lực quyết tâm để đạt được điều gì đó

    "It takes a determined effort to learn a new language fluently."

    (Cần một nỗ lực quyết tâm để học thành thạo một ngôn ngữ mới.)

  • Through determined effort

    Thông qua/nhờ nỗ lực quyết tâm

    "Through determined effort, she overcame all obstacles."

    (Nhờ nỗ lực quyết tâm, cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determined effort

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực mạnh mẽ và bền bỉ để đạt được điều gì đó.

"It took a determined effort to finish the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determined effort".

Giá trị của Sự Kiên trì và Nỗ lực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, 'nỗ lực quyết tâm' (determined effort) là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Các câu chuyện về những người vượt qua khó khăn bằng ý chí kiên cường và làm việc chăm chỉ thường được tôn vinh, thể hiện niềm tin sâu sắc vào sức mạnh của ý chí cá nhân và tinh thần không bỏ cuộc.

Tầm quan trọng của Kỷ luật Tự thân

'Nỗ lực quyết tâm' thường đi đôi với kỷ luật tự thân và khả năng trì hoãn sự hài lòng tức thì. Đây là một khái niệm được nhấn mạnh trong giáo dục và phát triển bản thân, coi đó là nền tảng để đạt được các mục tiêu dài hạn, từ học tập đến sự nghiệp, đòi hỏi sự kiên trì và bền bỉ.