(Top Banner Ad)
undetermined
B2
adjective B2 Tổng quát

undetermined

UK: /ˌʌndɪˈtɜːmɪnd/ • US: /ˌʌndɪˈtɜːrmɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa xác định chưa được quyết định còn bỏ ngỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not definitely or certainly decided or fixed; not precisely known.

Vietnamese Meaning

Chưa được quyết định hoặc xác định một cách chắc chắn; chưa được biết một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cause of the fire is still undetermined."

    "Nguyên nhân của vụ cháy vẫn chưa được xác định."

  • "The date of the meeting is still undetermined."

    "Ngày diễn ra cuộc họp vẫn chưa được xác định."

  • "The long-term effects of the drug are undetermined."

    "Những tác động lâu dài của loại thuốc này vẫn chưa được xác định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine Xác định, quyết định
Adjective determined Kiên quyết, quyết tâm; đã được xác định
Noun determination Sự quyết tâm; sự xác định
Adverb undeterminedly Một cách không xác định
Adjective indeterminable Không thể xác định được
Adjective indeterminate Không rõ ràng, vô định
Noun indeterminacy Sự không rõ ràng, tính vô định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
determinare
Old French
determiner
Middle English
determinen
English
determine
Old English prefix
un-
English
undetermined

Nguồn gốc của sự chưa quyết định

Từ 'undetermined' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào động từ 'determined'. 'Determined' lại có nguồn gốc từ từ 'determinare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đặt giới hạn' hoặc 'xác định ranh giới'. Vì vậy, 'undetermined' có thể hiểu là 'chưa được đặt giới hạn' hay 'chưa được xác định rõ ràng'.

Usage Note

Từ "undetermined" thường được dùng để diễn tả một trạng thái chưa rõ ràng, chưa có kết quả cuối cùng hoặc còn đang trong quá trình tìm kiếm câu trả lời. Nó khác với "uncertain" (không chắc chắn) ở chỗ "uncertain" nhấn mạnh sự thiếu tin tưởng hoặc dự đoán, trong khi "undetermined" nhấn mạnh sự thiếu quyết định hoặc xác định.

Prepositions

about regarding

Khi sử dụng với "about" hoặc "regarding", nó thường đi kèm với danh từ chỉ vấn đề hoặc khía cạnh chưa được xác định. Ví dụ: "undetermined about the future" (chưa xác định về tương lai). "undetermined regarding the cause" (chưa xác định về nguyên nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

undetermined đứng trước danh từ
  • cause an undetermined cause
    (một nguyên nhân chưa xác định)
  • amount an undetermined amount
    (một số lượng chưa xác định)
  • future an undetermined future
    (một tương lai bất định)
  • factors undetermined factors
    (các yếu tố chưa xác định)
động từ + undetermined
  • remain remain undetermined
    (vẫn chưa được xác định/quyết định)
  • left left undetermined
    (bị để ngỏ, chưa xác định)
danh từ + undetermined (trong báo cáo)
  • status status undetermined
    (tình trạng chưa xác định)
  • cause of death cause of death undetermined
    (nguyên nhân tử vong chưa xác định)

Idioms

  • remain undetermined

    vẫn chưa được xác định/quyết định

    "The exact number of casualties remains undetermined."

    (Số lượng thương vong chính xác vẫn chưa được xác định.)

  • of an undetermined nature

    có bản chất không rõ ràng/chưa xác định

    "The object was of an undetermined nature, puzzling the scientists."

    (Vật thể đó có bản chất không rõ ràng, khiến các nhà khoa học bối rối.)

  • leave something undetermined

    để cái gì đó chưa được xác định/quyết định

    "The committee decided to leave the final decision undetermined until next month."

    (Ủy ban quyết định để ngỏ quyết định cuối cùng cho đến tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undetermined

adjective
Lật mặt

Chưa được quyết định hoặc xác định một cách chắc chắn; chưa được biết một cách chính xác.

"The cause of the fire is still undetermined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the date of the meeting is still undetermined.
Ồ, ngày của cuộc họp vẫn chưa được xác định.
Phủ định
Alas, her future remains undetermined despite her efforts.
Tiếc thay, tương lai của cô ấy vẫn chưa được xác định mặc dù cô ấy đã nỗ lực.
Nghi vấn
Hey, is the level of risk involved still undetermined?
Này, mức độ rủi ro liên quan vẫn chưa được xác định phải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outcome of the experiment, still undetermined, will be announced next week.
Kết quả của thí nghiệm, vẫn chưa được xác định, sẽ được công bố vào tuần tới.
Phủ định
Her future plans, not undetermined but rather carefully considered, involve further education.
Kế hoạch tương lai của cô ấy, không phải là chưa được xác định mà là đã được cân nhắc cẩn thận, bao gồm việc học lên cao.
Nghi vấn
Considering all the factors, is the final decision, as yet undetermined, likely to favor our proposal?
Xem xét tất cả các yếu tố, liệu quyết định cuối cùng, hiện vẫn chưa được xác định, có khả năng ủng hộ đề xuất của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undetermined".

Sự không chắc chắn trong khoa học và pháp luật

Trong các lĩnh vực như khoa học và pháp luật, thuật ngữ 'undetermined' thường được sử dụng khi cần diễn tả một kết quả, một nguyên nhân hoặc một yếu tố mà vẫn chưa có đủ bằng chứng hoặc thông tin để đi đến kết luận chắc chắn. Ví dụ, 'cause of death undetermined' (nguyên nhân tử vong chưa xác định) trong báo cáo khám nghiệm tử thi không có nghĩa là không có nguyên nhân, mà là nguyên nhân không thể được xác định rõ ràng với thông tin hiện có, và cần điều tra thêm.

Tương lai và sự bất định

Trong triết học và đời sống, 'undetermined' cũng có thể ám chỉ những khía cạnh của tương lai hoặc số phận mà con người chưa thể biết hay kiểm soát. Nó gợi lên ý niệm về sự tự do lựa chọn (free will) hoặc sự ngẫu nhiên của các sự kiện, rằng không phải mọi thứ đều đã được định đoạt trước mà luôn có những khả năng chưa xác định.