develop ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To grow or change into a more advanced, larger, or stronger form.
Vietnamese Meaning
Phát triển, mở rộng, hình thành hoặc làm cho cái gì đó trở nên tiên tiến hơn, lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team needs time to develop their ideas before presenting them."
"Nhóm cần thời gian để phát triển các ý tưởng của họ trước khi trình bày."
-
"We need to develop new ideas to stay competitive."
"Chúng ta cần phát triển những ý tưởng mới để duy trì tính cạnh tranh."
-
"The project team spent several weeks developing their initial ideas."
"Nhóm dự án đã dành vài tuần để phát triển những ý tưởng ban đầu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | Sự phát triển, quá trình phát triển |
| Noun | developer | Người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản, v.v.) |
| Adjective | developing | Đang phát triển (chỉ trạng thái chưa hoàn thiện) |
| Adjective | developed | Đã phát triển (chỉ trạng thái hoàn thiện, tiến bộ) |
| Noun | idea | Ý tưởng, ý kiến |
| Adjective | ideal | Lý tưởng, hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'develop ideas', 'develop' mang nghĩa trau chuốt, mở rộng và làm cho các ý tưởng trở nên rõ ràng, chi tiết và hữu ích hơn. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, nghiên cứu và thử nghiệm để hoàn thiện ý tưởng. Khác với 'generate ideas' (tạo ra ý tưởng) vốn chỉ tập trung vào việc nảy sinh ý tưởng ban đầu, 'develop ideas' đi sâu vào việc xây dựng và hoàn thiện chúng.
Prepositions
'Develop from' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự khởi đầu của sự phát triển. Ví dụ: 'The idea developed from a casual conversation.' (Ý tưởng phát triển từ một cuộc trò chuyện bình thường.). 'Develop into' thường dùng để chỉ kết quả hoặc trạng thái cuối cùng của sự phát triển. Ví dụ: 'The small business developed into a large corporation.' (Doanh nghiệp nhỏ phát triển thành một tập đoàn lớn.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
systematically systematically develop ideas (Phát triển ý tưởng một cách có hệ thống)
-
creatively creatively develop ideas (Phát triển ý tưởng một cách sáng tạo)
-
collaboratively collaboratively develop ideas (Phát triển ý tưởng dựa trên sự hợp tác, cùng nhau phát triển)
-
encourage encourage staff to develop ideas (Khuyến khích nhân viên phát triển ý tưởng)
-
foster foster an environment to develop ideas (Nuôi dưỡng một môi trường để phát triển ý tưởng)
-
help help students develop ideas for their essay (Giúp học sinh phát triển ý tưởng cho bài luận của họ)
-
innovative develop innovative ideas (Phát triển các ý tưởng đổi mới, sáng tạo đột phá)
-
concrete develop concrete ideas (Phát triển các ý tưởng cụ thể, rõ ràng (trái ngược với ý tưởng trừu tượng))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop ideas
Động từPhát triển, mở rộng, hình thành hoặc làm cho cái gì đó trở nên tiên tiến hơn, lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
"The team needs time to develop their ideas before presenting them."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success depended on one crucial ability: they could develop innovative ideas quickly. |
Sự thành công của công ty phụ thuộc vào một khả năng quan trọng: họ có thể phát triển những ý tưởng sáng tạo một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The project failed for a simple reason: the team didn't develop their initial ideas thoroughly enough. |
Dự án thất bại vì một lý do đơn giản: nhóm không phát triển các ý tưởng ban đầu của họ đủ kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Was there a specific strategy the team used: did they develop ideas individually before collaborating? |
Có một chiến lược cụ thể nào mà nhóm đã sử dụng không: họ có phát triển ý tưởng một cách riêng lẻ trước khi hợp tác không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken more time to develop her ideas, she would have created a much better presentation. |
Nếu cô ấy dành nhiều thời gian hơn để phát triển ý tưởng của mình, cô ấy đã có thể tạo ra một bài thuyết trình tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If they hadn't developed their ideas further, the project might not have been so successful. |
Nếu họ không phát triển thêm ý tưởng của mình, dự án có lẽ đã không thành công đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if he had developed his ideas more thoroughly? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã phát triển các ý tưởng của mình kỹ lưỡng hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you develop great ideas, you often need to share them with others. |
Nếu bạn phát triển những ý tưởng tuyệt vời, bạn thường cần chia sẻ chúng với người khác. |
| Phủ định | When people don't develop their ideas, they don't improve their skills. |
Khi mọi người không phát triển ý tưởng của họ, họ không cải thiện kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | If someone doesn't write down ideas, do they forget them? |
Nếu ai đó không viết lại ý tưởng, họ có quên chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop ideas".
