(Top Banner Ad)
discard ideas
B2
Động từ B2 Tư duy sáng tạo / Giải quyết vấn đề

discard ideas

UK: /dɪˈskɑːd/ • US: /dɪˈskɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ ý tưởng gạt bỏ ý tưởng bỏ đi những ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get rid of something because it is no longer useful or wanted.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ, vứt bỏ một cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should discard any ideas that are not realistic."

    "Chúng ta nên loại bỏ bất kỳ ý tưởng nào không thực tế."

  • "Don't be afraid to discard old ideas and try new ones."

    "Đừng ngại loại bỏ những ý tưởng cũ và thử những ý tưởng mới."

  • "The team discarded several potential solutions before finding the best one."

    "Nhóm đã loại bỏ một vài giải pháp tiềm năng trước khi tìm ra giải pháp tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discard vứt bỏ, loại bỏ, bỏ đi
Noun discard sự vứt bỏ, cái bị vứt bỏ, rác thải
Noun discarder người/vật thực hiện việc vứt bỏ
Noun idea ý tưởng, khái niệm, quan niệm
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Noun ideal hình mẫu lý tưởng, mục tiêu lý tưởng
Noun idealism chủ nghĩa lý tưởng, sự lý tưởng hóa
Noun idealist người theo chủ nghĩa lý tưởng
Verb idealize lý tưởng hóa, thần thánh hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy sáng tạo / Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
descarter
Middle English
discard
Modern English
discard

Nguồn gốc của 'Discard'

Từ 'discard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'descarter', nghĩa đen là 'loại bỏ khỏi bộ bài' ('des-' là 'khỏi' hoặc 'away', và 'carte' là 'lá bài'). Ban đầu, nó được dùng trong các trò chơi bài để chỉ hành động bỏ đi những lá bài không mong muốn. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc loại bỏ, vứt bỏ bất cứ thứ gì không cần thiết, bao gồm cả những ý tưởng cũ không còn phù hợp. Riêng từ 'idea' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'idea' mang nghĩa 'hình thức, khái niệm'.

Usage Note

Khi nói về 'discard ideas', thường mang ý nghĩa là loại bỏ những ý tưởng không khả thi, không phù hợp, hoặc không còn liên quan đến mục tiêu hiện tại. Nó khác với 'reject' (bác bỏ) ở chỗ 'reject' thường mang tính chất chủ động hơn, thể hiện sự không chấp nhận hoặc không tán thành. 'Discard' mang tính khách quan hơn, đơn giản là loại bỏ vì lý do thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + discard ideas
  • completely completely discard ideas
    (hoàn toàn loại bỏ ý tưởng)
  • readily readily discard ideas
    (sẵn sàng loại bỏ ý tưởng)
  • reluctantly reluctantly discard ideas
    (miễn cưỡng loại bỏ ý tưởng)
  • wisely wisely discard ideas
    (khôn ngoan loại bỏ ý tưởng)
Verb + discard ideas
  • learn to learn to discard ideas
    (học cách loại bỏ ý tưởng)
  • be willing to be willing to discard ideas
    (sẵn lòng loại bỏ ý tưởng)
  • have to have to discard ideas
    (phải loại bỏ ý tưởng)
  • hesitate to hesitate to discard ideas
    (do dự loại bỏ ý tưởng)
Adjective/Noun + ideas (to be discarded)
  • old discard old ideas
    (loại bỏ những ý tưởng cũ)
  • preconceived discard preconceived ideas
    (loại bỏ những ý tưởng định kiến/có sẵn)
  • redundant discard redundant ideas
    (loại bỏ những ý tưởng thừa thãi)
  • outdated discard outdated ideas
    (loại bỏ những ý tưởng lỗi thời)

Idioms

  • discard old ideas

    loại bỏ những ý tưởng cũ kỹ/lạc hậu

    "To innovate, we must be prepared to discard old ideas that no longer serve a purpose."

    (Để đổi mới, chúng ta phải sẵn sàng loại bỏ những ý tưởng cũ kỹ không còn mục đích.)

  • discard preconceived ideas

    loại bỏ những ý tưởng định kiến/có sẵn trong đầu

    "Scientists must discard preconceived ideas to embrace new discoveries."

    (Các nhà khoa học phải loại bỏ những ý tưởng định kiến để đón nhận những khám phá mới.)

  • discard redundant ideas

    loại bỏ những ý tưởng thừa thãi/không cần thiết

    "During brainstorming, it's essential to discard redundant ideas to focus on the most promising ones."

    (Trong quá trình động não, điều cần thiết là loại bỏ những ý tưởng thừa thãi để tập trung vào những ý tưởng hứa hẹn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discard ideas

Động từ
Lật mặt

Loại bỏ, vứt bỏ một cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết.

"We should discard any ideas that are not realistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discarded ideas were carefully reviewed by the committee.
Những ý tưởng bị loại bỏ đã được ủy ban xem xét cẩn thận.
Phủ định
Those initial ideas were not discarded at the meeting.
Những ý tưởng ban đầu đó đã không bị loại bỏ tại cuộc họp.
Nghi vấn
Will the outdated ideas be discarded before the next phase?
Những ý tưởng lỗi thời có bị loại bỏ trước giai đoạn tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discard ideas".

Tư duy phản biện và Đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, khả năng đánh giá nghiêm túc và 'loại bỏ những ý tưởng' không còn giá trị hoặc hữu ích là cốt lõi của tư duy phản biện, tiến bộ khoa học và đổi mới. Điều này thể hiện sự không ràng buộc vào những giáo điều cũ, mà thay vào đó là sẵn sàng thay đổi để thích nghi và phát triển.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'tư duy phát triển' (Growth Mindset) khuyến khích mọi người xem thử thách là cơ hội để học hỏi và phát triển. Trong bối cảnh này, việc 'loại bỏ những ý tưởng' không hiệu quả và thử các cách tiếp cận mới là rất quan trọng, thay vì cố chấp giữ những quan điểm cố định.