discard ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get rid of something because it is no longer useful or wanted.
Vietnamese Meaning
Loại bỏ, vứt bỏ một cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should discard any ideas that are not realistic."
"Chúng ta nên loại bỏ bất kỳ ý tưởng nào không thực tế."
-
"Don't be afraid to discard old ideas and try new ones."
"Đừng ngại loại bỏ những ý tưởng cũ và thử những ý tưởng mới."
-
"The team discarded several potential solutions before finding the best one."
"Nhóm đã loại bỏ một vài giải pháp tiềm năng trước khi tìm ra giải pháp tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discard | vứt bỏ, loại bỏ, bỏ đi |
| Noun | discard | sự vứt bỏ, cái bị vứt bỏ, rác thải |
| Noun | discarder | người/vật thực hiện việc vứt bỏ |
| Noun | idea | ý tưởng, khái niệm, quan niệm |
| Adjective | ideal | lý tưởng, hoàn hảo |
| Noun | ideal | hình mẫu lý tưởng, mục tiêu lý tưởng |
| Noun | idealism | chủ nghĩa lý tưởng, sự lý tưởng hóa |
| Noun | idealist | người theo chủ nghĩa lý tưởng |
| Verb | idealize | lý tưởng hóa, thần thánh hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'discard ideas', thường mang ý nghĩa là loại bỏ những ý tưởng không khả thi, không phù hợp, hoặc không còn liên quan đến mục tiêu hiện tại. Nó khác với 'reject' (bác bỏ) ở chỗ 'reject' thường mang tính chất chủ động hơn, thể hiện sự không chấp nhận hoặc không tán thành. 'Discard' mang tính khách quan hơn, đơn giản là loại bỏ vì lý do thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely discard ideas (hoàn toàn loại bỏ ý tưởng)
-
readily readily discard ideas (sẵn sàng loại bỏ ý tưởng)
-
reluctantly reluctantly discard ideas (miễn cưỡng loại bỏ ý tưởng)
-
wisely wisely discard ideas (khôn ngoan loại bỏ ý tưởng)
-
learn to learn to discard ideas (học cách loại bỏ ý tưởng)
-
be willing to be willing to discard ideas (sẵn lòng loại bỏ ý tưởng)
-
have to have to discard ideas (phải loại bỏ ý tưởng)
-
hesitate to hesitate to discard ideas (do dự loại bỏ ý tưởng)
-
old discard old ideas (loại bỏ những ý tưởng cũ)
-
preconceived discard preconceived ideas (loại bỏ những ý tưởng định kiến/có sẵn)
-
redundant discard redundant ideas (loại bỏ những ý tưởng thừa thãi)
-
outdated discard outdated ideas (loại bỏ những ý tưởng lỗi thời)
Idioms
-
discard old ideas
loại bỏ những ý tưởng cũ kỹ/lạc hậu
"To innovate, we must be prepared to discard old ideas that no longer serve a purpose."
(Để đổi mới, chúng ta phải sẵn sàng loại bỏ những ý tưởng cũ kỹ không còn mục đích.)
-
discard preconceived ideas
loại bỏ những ý tưởng định kiến/có sẵn trong đầu
"Scientists must discard preconceived ideas to embrace new discoveries."
(Các nhà khoa học phải loại bỏ những ý tưởng định kiến để đón nhận những khám phá mới.)
-
discard redundant ideas
loại bỏ những ý tưởng thừa thãi/không cần thiết
"During brainstorming, it's essential to discard redundant ideas to focus on the most promising ones."
(Trong quá trình động não, điều cần thiết là loại bỏ những ý tưởng thừa thãi để tập trung vào những ý tưởng hứa hẹn nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discard ideas
Động từLoại bỏ, vứt bỏ một cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết.
"We should discard any ideas that are not realistic."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discarded ideas were carefully reviewed by the committee. |
Những ý tưởng bị loại bỏ đã được ủy ban xem xét cẩn thận. |
| Phủ định | Those initial ideas were not discarded at the meeting. |
Những ý tưởng ban đầu đó đã không bị loại bỏ tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will the outdated ideas be discarded before the next phase? |
Những ý tưởng lỗi thời có bị loại bỏ trước giai đoạn tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discard ideas".
