(Top Banner Ad)
sandbox environment
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

sandbox environment

UK: /ˈsændbɒks ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈsændbɑːks ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường thử nghiệm sandbox môi trường cách ly
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A testing environment that isolates untested code changes and outright experimentation from the production environment or repository, in the context of software development including Web development, video games and other programming.

Vietnamese Meaning

Một môi trường thử nghiệm cách ly các thay đổi mã chưa được kiểm tra và các thử nghiệm hoàn toàn khỏi môi trường sản xuất hoặc kho lưu trữ, trong bối cảnh phát triển phần mềm bao gồm phát triển Web, trò chơi điện tử và lập trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers tested the new feature in a sandbox environment before deploying it to the live server."

    "Các nhà phát triển đã kiểm tra tính năng mới trong môi trường sandbox trước khi triển khai nó lên máy chủ trực tiếp."

  • "Using a sandbox environment allows us to safely experiment with new technologies."

    "Sử dụng môi trường sandbox cho phép chúng ta thử nghiệm một cách an toàn với các công nghệ mới."

  • "The security team uses a sandbox environment to analyze potentially malicious software."

    "Đội bảo mật sử dụng môi trường sandbox để phân tích phần mềm có khả năng độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sandbox Hộp cát (nghĩa đen); môi trường thử nghiệm cô lập (nghĩa bóng)
Noun environment Môi trường
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học
Adverb environmentally Về mặt môi trường

Synonyms

test environment (môi trường thử nghiệm)isolated environment (môi trường cô lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*samh₂dʰos
Proto-Germanic
*samdaz
Old English
sand
Greek
pyxis
Latin
buxis
Old English
box
Old French
environ
Old French
environner
English
environment
Modern English
sandbox environment

Nguồn gốc của 'Sandbox'

Từ 'sandbox' ban đầu có nghĩa là 'hộp cát', một khu vực an toàn với cát để trẻ em chơi đùa. Đây là nơi các em có thể tự do khám phá, xây dựng và thử nghiệm mà không gây nguy hiểm hay ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Trong lĩnh vực công nghệ, khái niệm này được chuyển hóa để chỉ một môi trường thử nghiệm cô lập, nơi các nhà phát triển hoặc chuyên gia an ninh mạng có thể chạy các chương trình hoặc mã đáng ngờ mà không sợ làm hỏng hệ thống chính hoặc dữ liệu quan trọng.

Môi trường thử nghiệm an toàn

Khái niệm 'sandbox environment' phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên công nghệ số khi nhu cầu kiểm tra phần mềm, ứng dụng và mã độc trở nên cấp thiết. Nó đóng vai trò như một 'phòng thí nghiệm' ảo, cho phép thử nghiệm các ý tưởng mới hoặc khắc phục lỗi trong một không gian riêng biệt, không ảnh hưởng đến hệ thống 'sản xuất' đang hoạt động. Điều này cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự ổn định và bảo mật của các hệ thống máy tính.

Usage Note

Thuật ngữ 'sandbox' mượn hình ảnh một hộp cát, nơi trẻ em có thể xây dựng và thử nghiệm mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu có gì đó sai sót. Trong CNTT, 'sandbox environment' được sử dụng để giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc triển khai các thay đổi mới hoặc mã chưa được kiểm tra vào hệ thống trực tiếp. Nó cho phép các nhà phát triển kiểm tra và gỡ lỗi mã trong một môi trường an toàn, biệt lập mà không ảnh hưởng đến hệ thống đang hoạt động.

Prepositions

in for

in: 'Testing in a sandbox environment' - kiểm tra trong một môi trường sandbox. for: 'Suitable for sandbox environment testing' - phù hợp cho việc kiểm tra môi trường sandbox.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sandbox environment
  • create create a sandbox environment
    (tạo một môi trường sandbox)
  • deploy deploy to a sandbox environment
    (triển khai tới một môi trường sandbox)
  • test test in a sandbox environment
    (kiểm tra trong môi trường sandbox)
  • use use a sandbox environment
    (sử dụng một môi trường sandbox)
  • run run code in a sandbox environment
    (chạy mã trong môi trường sandbox)
Adjective + sandbox environment
  • secure a secure sandbox environment
    (một môi trường sandbox an toàn)
  • isolated an isolated sandbox environment
    (một môi trường sandbox cô lập)
  • development a development sandbox environment
    (một môi trường sandbox phát triển)
  • testing a testing sandbox environment
    (một môi trường sandbox thử nghiệm)

Idioms

  • operate within a sandbox environment

    hoạt động trong một môi trường sandbox (có kiểm soát, cô lập)

    "Developers often operate within a sandbox environment to prevent unintended side effects on the production system."

    (Các nhà phát triển thường hoạt động trong một môi trường sandbox để ngăn chặn các tác dụng phụ không mong muốn lên hệ thống sản xuất.)

  • put something in a sandbox environment

    đặt cái gì đó vào môi trường sandbox (để thử nghiệm an toàn)

    "Before releasing the new feature, we need to put it in a sandbox environment for thorough testing."

    (Trước khi phát hành tính năng mới, chúng ta cần đặt nó vào môi trường sandbox để kiểm tra kỹ lưỡng.)

  • exit the sandbox environment

    thoát khỏi môi trường sandbox (hoàn thành thử nghiệm và chuyển sang giai đoạn khác)

    "Once the tests are complete, the application can exit the sandbox environment and be prepared for deployment."

    (Khi các thử nghiệm hoàn tất, ứng dụng có thể thoát khỏi môi trường sandbox và sẵn sàng để triển khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandbox environment

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường thử nghiệm cách ly các thay đổi mã chưa được kiểm tra và các thử nghiệm hoàn toàn khỏi môi trường sản xuất hoặc kho lưu trữ, trong bối cảnh phát triển phần mềm bao gồm phát triển Web, trò chơi điện tử và lập trình khác.

"The developers tested the new feature in a sandbox environment before deploying it to the live server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandbox environment".

Tầm quan trọng của môi trường kiểm thử an toàn

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, việc có một 'sandbox environment' phản ánh một văn hóa thử nghiệm và phát triển có trách nhiệm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra kỹ lưỡng và phát hiện lỗi trong môi trường được kiểm soát trước khi đưa sản phẩm ra thị trường hoặc áp dụng vào hệ thống thực tế. Điều này giúp tránh các rủi ro bảo mật, lỗi phần mềm nghiêm trọng và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Học hỏi từ trò chơi trẻ em

Khái niệm 'sandbox' mượn ý tưởng từ hộp cát trẻ em, nơi các bé có thể chơi đùa, sáng tạo và học hỏi từ những sai lầm mà không sợ hậu quả nghiêm trọng. Điều này phản ánh một triết lý rộng hơn trong nhiều lĩnh vực: tạo ra không gian an toàn để thử nghiệm, thất bại và rút kinh nghiệm. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả để đổi mới và giải quyết vấn đề, dù là trong lập trình, thiết kế sản phẩm hay giáo dục.