(Top Banner Ad)
development opportunity
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

development opportunity

UK: /dɪˈveləpmənt ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /dɪˈveləpmənt ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội phát triển khả năng phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance for personal or professional growth and improvement.

Vietnamese Meaning

Cơ hội phát triển, một khả năng hoặc tình huống cho phép một người phát triển các kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm, thường dẫn đến sự tiến bộ trong sự nghiệp hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This training program is a great development opportunity for young employees."

    "Chương trình đào tạo này là một cơ hội phát triển tuyệt vời cho các nhân viên trẻ."

  • "The company offers several development opportunities to its employees."

    "Công ty cung cấp nhiều cơ hội phát triển cho nhân viên của mình."

  • "Taking on this project is a significant development opportunity."

    "Tham gia dự án này là một cơ hội phát triển đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, trau dồi, tiến triển
Noun developer Người phát triển, nhà phát triển
Adjective developing Đang phát triển
Adjective developed Đã phát triển, tiên tiến
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển
Noun opportunity Cơ hội, thời cơ
Adjective opportune Thuận lợi, thích hợp (về thời gian)
Noun opportunist Người cơ hội
Adjective opportunistic Cơ hội (theo nghĩa tiêu cực, lợi dụng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper (to unwrap, unfold)
Old French
développement (unfolding, progress)
English
develop (late 16th century)
Old French
opportunité (suitability, convenience)
Latin
opportunitas (fitness, advantage) from opportunus (suitable, convenient)
English
opportunity (late 14th century)
English
development opportunity (modern compound phrase)

Nguồn gốc của 'development opportunity'

'Development' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'développer' có nghĩa là mở ra, làm sáng tỏ, tiến bộ. 'Opportunity' cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'opportunité' và tiếng Latin 'opportunitas', mang ý nghĩa sự thuận lợi, thời cơ tốt. Khi kết hợp lại, 'development opportunity' thể hiện một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để một người, một tổ chức, hoặc một dự án có thể phát triển, tiến bộ hoặc đạt được tiềm năng cao hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc và giáo dục để chỉ các chương trình đào tạo, dự án đặc biệt, hoặc vị trí công việc mới có thể giúp một người nâng cao năng lực. Nó nhấn mạnh khía cạnh cải thiện và tiến bộ chứ không chỉ đơn thuần là một cơ hội thông thường. Phân biệt với 'chance' (cơ hội) - mang nghĩa chung chung hơn, hoặc 'prospect' (triển vọng) - nhấn mạnh khả năng thành công trong tương lai.

Prepositions

for in

'Development opportunity for' dùng để chỉ mục đích của cơ hội phát triển (ví dụ: a development opportunity for career advancement). 'Development opportunity in' dùng để chỉ lĩnh vực mà cơ hội phát triển đó thuộc về (ví dụ: a development opportunity in project management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development opportunity
  • significant significant development opportunity
    (cơ hội phát triển đáng kể)
  • excellent excellent development opportunity
    (cơ hội phát triển tuyệt vời)
  • valuable valuable development opportunity
    (cơ hội phát triển quý giá)
  • new new development opportunity
    (cơ hội phát triển mới)
  • personal personal development opportunity
    (cơ hội phát triển cá nhân)
  • professional professional development opportunity
    (cơ hội phát triển chuyên môn)
  • unique unique development opportunity
    (cơ hội phát triển độc đáo)
Verb + development opportunity
  • offer offer a development opportunity
    (cung cấp một cơ hội phát triển)
  • provide provide a development opportunity
    (mang lại một cơ hội phát triển)
  • create create development opportunities
    (tạo ra các cơ hội phát triển)
  • present present a development opportunity
    (đưa ra một cơ hội phát triển)
  • seize seize a development opportunity
    (nắm bắt một cơ hội phát triển)
  • explore explore development opportunities
    (khám phá các cơ hội phát triển)
  • pursue pursue development opportunities
    (theo đuổi các cơ hội phát triển)
  • miss miss a development opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội phát triển)

Idioms

  • a golden development opportunity

    một cơ hội phát triển vàng/hiếm có

    "This new project represents a golden development opportunity for our team members."

    (Dự án mới này đại diện cho một cơ hội phát triển vàng cho các thành viên trong nhóm của chúng ta.)

  • unlocking development opportunities

    mở khóa/khai mở các cơ hội phát triển

    "Investing in education is key to unlocking development opportunities for future generations."

    (Đầu tư vào giáo dục là chìa khóa để khai mở các cơ hội phát triển cho thế hệ tương lai.)

  • paving the way for development opportunities

    mở đường/tạo tiền đề cho các cơ hội phát triển

    "The government's new policy is paving the way for significant development opportunities in renewable energy."

    (Chính sách mới của chính phủ đang mở đường cho các cơ hội phát triển đáng kể trong năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development opportunity

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội phát triển, một khả năng hoặc tình huống cho phép một người phát triển các kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm, thường dẫn đến sự tiến bộ trong sự nghiệp hoặc cá nhân.

"This training program is a great development opportunity for young employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development opportunity".

Tầm quan trọng của phát triển cá nhân và chuyên môn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, 'development opportunity' (cơ hội phát triển) được coi trọng. Nó phản ánh niềm tin rằng cá nhân nên không ngừng học hỏi, cải thiện kỹ năng và thăng tiến trong sự nghiệp. Các công ty thường đầu tư vào các chương trình đào tạo, cố vấn hoặc luân chuyển công việc để cung cấp những cơ hội này.

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Khái niệm 'học tập suốt đời' rất phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nhấn mạnh rằng việc học không chỉ dừng lại ở trường học mà còn tiếp tục trong suốt cuộc đời. 'Development opportunity' là một phần của triết lý này, khuyến khích mọi người chủ động tìm kiếm các khóa học, chứng chỉ hoặc kinh nghiệm mới để duy trì sự phù hợp và phát triển trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.