development towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of growing or improving; the process of gradually becoming bigger, better, stronger, or more advanced.
Vietnamese Meaning
Quá trình phát triển hoặc cải thiện; quá trình dần trở nên lớn hơn, tốt hơn, mạnh mẽ hơn hoặc tiến bộ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a positive development towards a peaceful resolution of the conflict."
"Có một sự phát triển tích cực hướng tới một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột."
-
"These measures are an important development towards achieving our environmental goals."
"Các biện pháp này là một sự phát triển quan trọng hướng tới việc đạt được các mục tiêu môi trường của chúng ta."
-
"His work shows a steady development towards maturity."
"Công việc của anh ấy cho thấy một sự phát triển ổn định hướng tới sự trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | Phát triển, xây dựng, tiến triển |
| Noun | developer | Nhà phát triển, người xây dựng (dự án, phần mềm) |
| Adjective | developing | Đang phát triển (ví dụ: nước đang phát triển) |
| Adjective | developed | Đã phát triển, tiên tiến (ví dụ: nước phát triển) |
| Noun | developmental | Thuộc về sự phát triển (thường dùng trong bối cảnh sinh học, tâm lý) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi kèm với "towards", cụm từ này diễn tả sự tiến triển, nỗ lực hoặc xu hướng hướng tới một mục tiêu, trạng thái hoặc điều gì đó cụ thể. Thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ có định hướng.
Prepositions
"Towards" chỉ hướng, mục tiêu hoặc đích đến của sự phát triển. Nó nhấn mạnh rằng sự phát triển đang diễn ra có một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid development towards modernization (sự phát triển nhanh chóng tiến tới hiện đại hóa)
-
sustainable sustainable development towards net zero (sự phát triển bền vững hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không)
-
positive positive development towards social equity (sự phát triển tích cực hướng tới công bằng xã hội)
-
strive for strive for development towards economic stability (nỗ lực/phấn đấu cho sự phát triển hướng tới ổn định kinh tế)
-
facilitate facilitate development towards digitalization (tạo điều kiện cho sự phát triển hướng tới số hóa)
-
monitor monitor development towards key performance indicators (giám sát sự phát triển hướng tới các chỉ số hiệu suất chính)
-
path of the path of development towards recovery (con đường phát triển hướng tới phục hồi)
-
focus on a clear focus on development towards renewable energy (sự tập trung rõ ràng vào việc phát triển hướng tới năng lượng tái tạo)
Idioms
-
A step change in development towards X
Một bước ngoặt lớn/sự thay đổi đột phá trong sự phát triển hướng tới X
"The new policy represents a step change in development towards climate resilience."
(Chính sách mới thể hiện một bước ngoặt lớn trong sự phát triển hướng tới khả năng thích ứng với khí hậu.)
-
Mapping the trajectory of development towards X
Vạch ra quỹ đạo/lộ trình phát triển tiến tới X
"Researchers are mapping the trajectory of development towards true artificial intelligence."
(Các nhà nghiên cứu đang vạch ra quỹ đạo phát triển tiến tới trí tuệ nhân tạo thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
development towards
NounQuá trình phát triển hoặc cải thiện; quá trình dần trở nên lớn hơn, tốt hơn, mạnh mẽ hơn hoặc tiến bộ hơn.
"There is a positive development towards a peaceful resolution of the conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development towards".
