(Top Banner Ad)
development towards
B2
Noun B2 Tổng quát

development towards

UK: /dɪˈveləpmənt/ • US: /dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển theo hướng sự tiến triển theo hướng sự tiến bộ theo hướng xu hướng phát triển về phía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing or improving; the process of gradually becoming bigger, better, stronger, or more advanced.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển hoặc cải thiện; quá trình dần trở nên lớn hơn, tốt hơn, mạnh mẽ hơn hoặc tiến bộ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a positive development towards a peaceful resolution of the conflict."

    "Có một sự phát triển tích cực hướng tới một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột."

  • "These measures are an important development towards achieving our environmental goals."

    "Các biện pháp này là một sự phát triển quan trọng hướng tới việc đạt được các mục tiêu môi trường của chúng ta."

  • "His work shows a steady development towards maturity."

    "Công việc của anh ấy cho thấy một sự phát triển ổn định hướng tới sự trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, xây dựng, tiến triển
Noun developer Nhà phát triển, người xây dựng (dự án, phần mềm)
Adjective developing Đang phát triển (ví dụ: nước đang phát triển)
Adjective developed Đã phát triển, tiên tiến (ví dụ: nước phát triển)
Noun developmental Thuộc về sự phát triển (thường dùng trong bối cảnh sinh học, tâm lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wel-
Latin
volvere (to roll)
Old French
desveloper (to unwrap)
Middle English
develop
English
development

Nguồn gốc của 'Phát Triển'

Từ 'development' (sự phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa đen là 'gỡ cuộn' hoặc 'mở ra'. 'Des-' là tiền tố phủ định, và 'voloper' có nghĩa là 'quấn lại'. Vì vậy, sự phát triển là hành động tháo gỡ những gì đã được che đậy hoặc cuộn lại, tượng trưng cho sự tiến bộ và lớn mạnh theo hướng mới.

Usage Note

Khi đi kèm với "towards", cụm từ này diễn tả sự tiến triển, nỗ lực hoặc xu hướng hướng tới một mục tiêu, trạng thái hoặc điều gì đó cụ thể. Thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ có định hướng.

Prepositions

towards

"Towards" chỉ hướng, mục tiêu hoặc đích đến của sự phát triển. Nó nhấn mạnh rằng sự phát triển đang diễn ra có một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development towards
  • rapid rapid development towards modernization
    (sự phát triển nhanh chóng tiến tới hiện đại hóa)
  • sustainable sustainable development towards net zero
    (sự phát triển bền vững hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không)
  • positive positive development towards social equity
    (sự phát triển tích cực hướng tới công bằng xã hội)
Verb + development towards
  • strive for strive for development towards economic stability
    (nỗ lực/phấn đấu cho sự phát triển hướng tới ổn định kinh tế)
  • facilitate facilitate development towards digitalization
    (tạo điều kiện cho sự phát triển hướng tới số hóa)
  • monitor monitor development towards key performance indicators
    (giám sát sự phát triển hướng tới các chỉ số hiệu suất chính)
Noun + development towards
  • path of the path of development towards recovery
    (con đường phát triển hướng tới phục hồi)
  • focus on a clear focus on development towards renewable energy
    (sự tập trung rõ ràng vào việc phát triển hướng tới năng lượng tái tạo)

Idioms

  • A step change in development towards X

    Một bước ngoặt lớn/sự thay đổi đột phá trong sự phát triển hướng tới X

    "The new policy represents a step change in development towards climate resilience."

    (Chính sách mới thể hiện một bước ngoặt lớn trong sự phát triển hướng tới khả năng thích ứng với khí hậu.)

  • Mapping the trajectory of development towards X

    Vạch ra quỹ đạo/lộ trình phát triển tiến tới X

    "Researchers are mapping the trajectory of development towards true artificial intelligence."

    (Các nhà nghiên cứu đang vạch ra quỹ đạo phát triển tiến tới trí tuệ nhân tạo thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development towards

Noun
Lật mặt

Quá trình phát triển hoặc cải thiện; quá trình dần trở nên lớn hơn, tốt hơn, mạnh mẽ hơn hoặc tiến bộ hơn.

"There is a positive development towards a peaceful resolution of the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development towards".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Khái niệm 'development towards' gắn liền mật thiết với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs) của Liên Hợp Quốc. Đây là khuôn khổ toàn cầu vạch ra những hướng đi rõ ràng mà tất cả các quốc gia cần 'phát triển tiến tới' nhằm xóa đói giảm nghèo, bảo vệ hành tinh và đảm bảo thịnh vượng vào năm 2030.

Tư duy Định hướng Mục tiêu

Trong văn hóa quản lý phương Tây (đặc biệt là quản lý dự án và kinh doanh), cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc có mục tiêu cuối cùng rõ ràng. 'Development towards' nhấn mạnh rằng sự thay đổi không phải là ngẫu nhiên mà là một quá trình có chủ đích và có thể đo lường được, thường được sử dụng trong các báo cáo tiến độ và chiến lược kinh doanh.