(Top Banner Ad)
devious relationship
B2
tính từ B2 Quan hệ giữa các cá nhân/Xã hội

devious relationship

UK: /ˈdiːviəs/ • US: /ˈdiːviəs/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ gian dối mối quan hệ xảo trá mối quan hệ mờ ám mối quan hệ không trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using indirect or deceptive methods.

Vietnamese Meaning

Sử dụng các phương pháp gián tiếp hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got the promotion through devious means."

    "Anh ta đã đạt được sự thăng chức bằng những thủ đoạn xảo quyệt."

  • "The devious relationship between the two companies led to a major scandal."

    "Mối quan hệ xảo quyệt giữa hai công ty đã dẫn đến một vụ bê bối lớn."

  • "She suspected a devious relationship was forming behind her back."

    "Cô nghi ngờ rằng một mối quan hệ xảo quyệt đang hình thành sau lưng cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb deviously một cách xảo quyệt, quanh co, không thẳng thắn
Noun deviousness sự xảo quyệt, sự quanh co, sự không trung thực
Verb relate liên hệ, kết nối, kể lại
Noun relative người thân, họ hàng; danh từ chỉ sự tương đối
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa các cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devius
Old French
deveus
English
devious
Latin
relatio
Old French
relacion
English
relation + -ship

Nguồn gốc của 'Devious'

Từ 'devious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'devius', có nghĩa là 'chệch khỏi con đường chính', 'xa xôi'. 'De' nghĩa là 'từ, xa rời' và 'via' nghĩa là 'con đường'. Ban đầu, nó chỉ sự đi đường vòng hoặc không thẳng thắn về mặt địa lý, sau này phát triển thêm nghĩa 'không trung thực, xảo quyệt' về mặt hành vi.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' được ghép từ 'relation' và hậu tố '-ship'. 'Relation' đến từ tiếng Latin 'relatio' (có nghĩa là 'sự mang trở lại, sự báo cáo'), từ động từ 'referre' (mang trở lại). Hậu tố '-ship' chỉ trạng thái hoặc mối liên hệ. Vì vậy, 'relationship' có nghĩa là trạng thái có mối liên hệ hoặc kết nối giữa hai hay nhiều người/vật.

Usage Note

Tính từ 'devious' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xảo quyệt, không trung thực trong cách hành xử để đạt được mục đích. Nó mạnh hơn so với 'sly' hoặc 'cunning' vì bao hàm ý định che giấu và lừa dối. Trong ngữ cảnh 'devious relationship', nó gợi ý về một mối quan hệ mà ở đó sự tin tưởng bị phá vỡ bởi những hành động mờ ám, không rõ ràng hoặc thậm chí là lừa dối từ một hoặc cả hai phía.
Trong ngữ cảnh này, 'relationship' đề cập đến mối quan hệ giữa những người liên quan. Khi kết hợp với 'devious', nó nhấn mạnh sự không trung thực và có lẽ là lừa dối trong mối quan hệ đó.

Prepositions

with in

'devious with': ám chỉ ai đó xảo quyệt, không trung thực với ai. 'devious in': ám chỉ sự xảo quyệt, lừa dối trong một lĩnh vực, hoàn cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devious relationship
  • complex a complex devious relationship
    (một mối quan hệ phức tạp và xảo quyệt)
  • manipulative a manipulative devious relationship
    (một mối quan hệ thao túng, xảo quyệt)
  • secret a secret devious relationship
    (một mối quan hệ bí mật, mờ ám và xảo quyệt)
  • unhealthy an unhealthy devious relationship
    (một mối quan hệ không lành mạnh và xảo quyệt)
Verb + devious relationship
  • uncover uncover a devious relationship
    (phanh phui/khám phá một mối quan hệ xảo quyệt)
  • expose expose a devious relationship
    (vạch trần một mối quan hệ xảo quyệt)
  • be involved in be involved in a devious relationship
    (dính líu vào một mối quan hệ xảo quyệt)
  • navigate navigate a devious relationship
    (điều hướng/xử lý một mối quan hệ quanh co, khó lường)

Idioms

  • a web of devious relationships

    một mạng lưới các mối quan hệ phức tạp và mờ ám

    "The politician was caught in a web of devious relationships that eventually led to his downfall."

    (Chính trị gia đó bị cuốn vào một mạng lưới các mối quan hệ mờ ám cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của ông ta.)

  • entangled in a devious relationship

    bị vướng mắc vào một mối quan hệ xảo quyệt

    "She found herself entangled in a devious relationship with her boss, full of hidden agendas."

    (Cô ấy thấy mình bị vướng mắc vào một mối quan hệ xảo quyệt với sếp, đầy rẫy những mục đích ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devious relationship

tính từ
Lật mặt

Sử dụng các phương pháp gián tiếp hoặc lừa dối.

"He got the promotion through devious means."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devious relationship".

Giá trị của sự trung thực và minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực, tin cậy và minh bạch là những giá trị cốt lõi trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp. Một 'devious relationship' (mối quan hệ xảo quyệt/mờ ám) thường ám chỉ sự thiếu trung thực, thao túng, hoặc có ý đồ xấu, do đó bị coi là tiêu cực và có thể gây tổn hại lớn đến niềm tin và sự tôn trọng lẫn nhau.

Hình tượng trong văn hóa đại chúng

Các mối quan hệ xảo quyệt thường là chủ đề phổ biến trong văn học, phim ảnh và kịch truyền hình phương Tây. Chúng thường được dùng để tạo ra kịch tính, xung đột và khám phá những khía cạnh đen tối của bản chất con người, ví dụ như những âm mưu tranh giành quyền lực, ngoại tình lén lút hay sự lừa dối trong kinh doanh.