devious relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using indirect or deceptive methods.
Vietnamese Meaning
Sử dụng các phương pháp gián tiếp hoặc lừa dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got the promotion through devious means."
"Anh ta đã đạt được sự thăng chức bằng những thủ đoạn xảo quyệt."
-
"The devious relationship between the two companies led to a major scandal."
"Mối quan hệ xảo quyệt giữa hai công ty đã dẫn đến một vụ bê bối lớn."
-
"She suspected a devious relationship was forming behind her back."
"Cô nghi ngờ rằng một mối quan hệ xảo quyệt đang hình thành sau lưng cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | deviously | một cách xảo quyệt, quanh co, không thẳng thắn |
| Noun | deviousness | sự xảo quyệt, sự quanh co, sự không trung thực |
| Verb | relate | liên hệ, kết nối, kể lại |
| Noun | relative | người thân, họ hàng; danh từ chỉ sự tương đối |
| Adjective | related | có liên quan, có họ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'devious' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xảo quyệt, không trung thực trong cách hành xử để đạt được mục đích. Nó mạnh hơn so với 'sly' hoặc 'cunning' vì bao hàm ý định che giấu và lừa dối. Trong ngữ cảnh 'devious relationship', nó gợi ý về một mối quan hệ mà ở đó sự tin tưởng bị phá vỡ bởi những hành động mờ ám, không rõ ràng hoặc thậm chí là lừa dối từ một hoặc cả hai phía.
Trong ngữ cảnh này, 'relationship' đề cập đến mối quan hệ giữa những người liên quan. Khi kết hợp với 'devious', nó nhấn mạnh sự không trung thực và có lẽ là lừa dối trong mối quan hệ đó.
Prepositions
'devious with': ám chỉ ai đó xảo quyệt, không trung thực với ai. 'devious in': ám chỉ sự xảo quyệt, lừa dối trong một lĩnh vực, hoàn cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex a complex devious relationship (một mối quan hệ phức tạp và xảo quyệt)
-
manipulative a manipulative devious relationship (một mối quan hệ thao túng, xảo quyệt)
-
secret a secret devious relationship (một mối quan hệ bí mật, mờ ám và xảo quyệt)
-
unhealthy an unhealthy devious relationship (một mối quan hệ không lành mạnh và xảo quyệt)
-
uncover uncover a devious relationship (phanh phui/khám phá một mối quan hệ xảo quyệt)
-
expose expose a devious relationship (vạch trần một mối quan hệ xảo quyệt)
-
be involved in be involved in a devious relationship (dính líu vào một mối quan hệ xảo quyệt)
-
navigate navigate a devious relationship (điều hướng/xử lý một mối quan hệ quanh co, khó lường)
Idioms
-
a web of devious relationships
một mạng lưới các mối quan hệ phức tạp và mờ ám
"The politician was caught in a web of devious relationships that eventually led to his downfall."
(Chính trị gia đó bị cuốn vào một mạng lưới các mối quan hệ mờ ám cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của ông ta.)
-
entangled in a devious relationship
bị vướng mắc vào một mối quan hệ xảo quyệt
"She found herself entangled in a devious relationship with her boss, full of hidden agendas."
(Cô ấy thấy mình bị vướng mắc vào một mối quan hệ xảo quyệt với sếp, đầy rẫy những mục đích ngầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devious relationship
tính từSử dụng các phương pháp gián tiếp hoặc lừa dối.
"He got the promotion through devious means."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devious relationship".
