(Top Banner Ad)
difficult person
B1
Noun Phrase B1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

difficult person

UK: /ˈdɪfɪkəlt ˈpɜːsn/ • US: /ˈdɪfɪˌkʌlt ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người khó tính người khó chiều người khó ưa người gây khó dễ người phiền phức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not easy to please or deal with; someone who causes problems or is hard to get along with.

Vietnamese Meaning

Một người khó làm hài lòng hoặc khó đối phó; người gây ra vấn đề hoặc khó hòa đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My boss is a difficult person to work for."

    "Sếp của tôi là một người khó làm việc cùng."

  • "She can be a very difficult person when she doesn't get her way."

    "Cô ấy có thể trở thành một người rất khó chịu khi không được như ý."

  • "Dealing with difficult people requires patience and understanding."

    "Việc đối phó với những người khó tính đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult Khó khăn, khó tính
Noun difficulty Sự khó khăn, vấn đề
Adverb difficultly Một cách khó khăn (ít dùng, thường thay bằng 'with difficulty')
Noun person Người, cá nhân
Noun personality Tính cách, nhân cách
Adjective personal Riêng tư, cá nhân
Verb personalize Cá nhân hóa

Synonyms

unpleasant person (người khó chịu)troublesome person (người gây rắc rối)demanding person (người hay đòi hỏi)high-maintenance (khó chiều)

Antonyms

easygoing person (người dễ tính)agreeable person (người dễ chịu)pleasant person (người dễ thương)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficile
English
difficult
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không, phủ định') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Do đó, 'difficilis' có nghĩa là 'không dễ dàng'. Khi trở thành 'difficult' trong tiếng Anh, nó vẫn giữ ý nghĩa này, ám chỉ sự phức tạp hoặc thách thức.

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu để thể hiện các vai diễn khác nhau. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'nhân vật' hoặc 'cá nhân'. Khi kết hợp với 'difficult', cụm từ này dùng để mô tả một cá nhân có tính cách hoặc hành vi gây khó khăn cho người khác.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có tính cách phức tạp, hay gây gổ, không hợp tác, hoặc có những yêu cầu phi lý. Mức độ 'khó' có thể dao động từ hơi khó chịu đến thực sự gây rối. Cần phân biệt với 'challenging person', có thể mang nghĩa tích cực hơn, ám chỉ người có những quan điểm khác biệt và kích thích tư duy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult person
  • truly a truly difficult person
    (một người thực sự khó tính)
  • extremely an extremely difficult person
    (một người cực kỳ khó tính)
  • incredibly an incredibly difficult person
    (một người khó tính đến khó tin)
Verb + difficult person
  • deal with deal with a difficult person
    (đối phó/giải quyết với một người khó tính)
  • handle handle a difficult person
    (xử lý/quản lý một người khó tính)
  • avoid avoid a difficult person
    (tránh một người khó tính)
  • manage manage a difficult person
    (xoay sở với một người khó tính)

Idioms

  • a difficult person to please

    một người khó làm hài lòng

    "My supervisor is a difficult person to please; he always finds fault."

    (Người giám sát của tôi là một người khó làm hài lòng; anh ấy luôn tìm ra lỗi.)

  • a difficult person to work with

    một người khó làm việc cùng

    "Despite her talent, she's known as a difficult person to work with."

    (Mặc dù tài năng, cô ấy được biết đến là một người khó làm việc cùng.)

  • a difficult person to get along with

    một người khó hòa hợp, khó kết bạn

    "He's generally a difficult person to get along with because of his blunt honesty."

    (Anh ấy nhìn chung là một người khó hòa hợp vì sự trung thực thẳng thắn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người khó làm hài lòng hoặc khó đối phó; người gây ra vấn đề hoặc khó hòa đồng.

"My boss is a difficult person to work for."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult person".

Nhận diện 'người khó tính'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'difficult person' thường được sử dụng để mô tả một người có tính cách hoặc hành vi gây ra sự căng thẳng, xung đột hoặc không thoải mái cho người khác. Điều này có thể bao gồm những người hay than vãn, tiêu cực, kiểm soát, hay chỉ trích, hoặc thiếu sự đồng cảm.

Chiến lược đối phó hiệu quả

Có rất nhiều tài liệu và lời khuyên trong văn hóa phương Tây về cách đối phó với 'người khó tính' trong công việc và cuộc sống cá nhân. Các chiến lược phổ biến bao gồm giữ bình tĩnh, đặt ra ranh giới rõ ràng, tập trung vào giải pháp thay vì vấn đề, và cố gắng hiểu quan điểm của họ mà không nhất thiết phải đồng tình. Đôi khi, việc hạn chế tương tác cũng là một giải pháp khi mối quan hệ trở nên độc hại.