difficult person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not easy to please or deal with; someone who causes problems or is hard to get along with.
Vietnamese Meaning
Một người khó làm hài lòng hoặc khó đối phó; người gây ra vấn đề hoặc khó hòa đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My boss is a difficult person to work for."
"Sếp của tôi là một người khó làm việc cùng."
-
"She can be a very difficult person when she doesn't get her way."
"Cô ấy có thể trở thành một người rất khó chịu khi không được như ý."
-
"Dealing with difficult people requires patience and understanding."
"Việc đối phó với những người khó tính đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | difficult | Khó khăn, khó tính |
| Noun | difficulty | Sự khó khăn, vấn đề |
| Adverb | difficultly | Một cách khó khăn (ít dùng, thường thay bằng 'with difficulty') |
| Noun | person | Người, cá nhân |
| Noun | personality | Tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | Riêng tư, cá nhân |
| Verb | personalize | Cá nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có tính cách phức tạp, hay gây gổ, không hợp tác, hoặc có những yêu cầu phi lý. Mức độ 'khó' có thể dao động từ hơi khó chịu đến thực sự gây rối. Cần phân biệt với 'challenging person', có thể mang nghĩa tích cực hơn, ám chỉ người có những quan điểm khác biệt và kích thích tư duy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly difficult person (một người thực sự khó tính)
-
extremely an extremely difficult person (một người cực kỳ khó tính)
-
incredibly an incredibly difficult person (một người khó tính đến khó tin)
-
deal with deal with a difficult person (đối phó/giải quyết với một người khó tính)
-
handle handle a difficult person (xử lý/quản lý một người khó tính)
-
avoid avoid a difficult person (tránh một người khó tính)
-
manage manage a difficult person (xoay sở với một người khó tính)
Idioms
-
a difficult person to please
một người khó làm hài lòng
"My supervisor is a difficult person to please; he always finds fault."
(Người giám sát của tôi là một người khó làm hài lòng; anh ấy luôn tìm ra lỗi.)
-
a difficult person to work with
một người khó làm việc cùng
"Despite her talent, she's known as a difficult person to work with."
(Mặc dù tài năng, cô ấy được biết đến là một người khó làm việc cùng.)
-
a difficult person to get along with
một người khó hòa hợp, khó kết bạn
"He's generally a difficult person to get along with because of his blunt honesty."
(Anh ấy nhìn chung là một người khó hòa hợp vì sự trung thực thẳng thắn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult person
Noun PhraseMột người khó làm hài lòng hoặc khó đối phó; người gây ra vấn đề hoặc khó hòa đồng.
"My boss is a difficult person to work for."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult person".
