(Top Banner Ad)
digital image processing
C1
noun phrase C1 Công nghệ thông tin

digital image processing

UK: /ˈdɪdʒɪtəl ˈɪmɪdʒ ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈɪmɪdʒ ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý ảnh kỹ thuật số xử lý ảnh số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of computer algorithms to perform image processing on digital images.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các thuật toán máy tính để thực hiện xử lý ảnh trên các ảnh kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital image processing is crucial for improving the quality of medical scans."

    "Xử lý ảnh kỹ thuật số là rất quan trọng để cải thiện chất lượng của các bản quét y tế."

  • "Advances in digital image processing have revolutionized medical imaging."

    "Những tiến bộ trong xử lý ảnh kỹ thuật số đã cách mạng hóa hình ảnh y tế."

  • "This software uses sophisticated digital image processing techniques to remove noise from photos."

    "Phần mềm này sử dụng các kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số phức tạp để loại bỏ nhiễu khỏi ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa (chuyển đổi dữ liệu sang dạng số)
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imaging quá trình tạo ảnh, kỹ thuật hình ảnh
Verb process xử lý, chế biến
Noun processor bộ xử lý, máy xử lý
Adjective processed đã được xử lý, chế biến
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý

Synonyms

Related Words

image enhancement (tăng cường hình ảnh)image segmentation (phân đoạn hình ảnh)feature extraction (trích xuất đặc trưng)pattern recognition (nhận dạng mẫu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Old French
digital
English
digital
Latin
imago
Old French
ymage
English
image
Latin
processus
Old French
processer
English
process
English
processing
English (mid-20th century)
digital image processing

Nguồn gốc của "Digital Image Processing"

Cụm từ "digital image processing" là sự kết hợp của ba từ 'digital' (kỹ thuật số), 'image' (hình ảnh), và 'processing' (xử lý). 'Digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' (ngón tay), liên quan đến việc đếm. 'Image' cũng từ tiếng Latin 'imago' (hình tượng, bản sao). 'Processing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'processus' (sự tiến lên, quá trình). Sự kết hợp này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi máy tính bắt đầu có khả năng xử lý và biến đổi thông tin hình ảnh dưới dạng dữ liệu số, mở ra một lĩnh vực công nghệ mới.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một lĩnh vực chuyên môn trong khoa học máy tính và kỹ thuật điện. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, từ tăng cường hình ảnh đơn giản đến các thuật toán phức tạp để nhận dạng và phân tích hình ảnh. Thường được sử dụng trong y học (ví dụ: phân tích hình ảnh X-quang), nhiếp ảnh, viễn thám và thị giác máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital image processing
  • perform perform digital image processing
    (thực hiện xử lý ảnh kỹ thuật số)
  • apply apply digital image processing
    (áp dụng xử lý ảnh kỹ thuật số)
  • use use digital image processing
    (sử dụng xử lý ảnh kỹ thuật số)
Adjective + digital image processing
  • advanced advanced digital image processing
    (xử lý ảnh kỹ thuật số tiên tiến)
  • real-time real-time digital image processing
    (xử lý ảnh kỹ thuật số thời gian thực)
  • sophisticated sophisticated digital image processing
    (xử lý ảnh kỹ thuật số phức tạp)
Noun + of + digital image processing
  • techniques techniques of digital image processing
    (các kỹ thuật của xử lý ảnh kỹ thuật số)
  • applications applications of digital image processing
    (các ứng dụng của xử lý ảnh kỹ thuật số)
  • field field of digital image processing
    (lĩnh vực xử lý ảnh kỹ thuật số)

Idioms

  • the field of digital image processing

    lĩnh vực xử lý ảnh kỹ thuật số

    "She specializes in the field of digital image processing for medical applications."

    (Cô ấy chuyên về lĩnh vực xử lý ảnh kỹ thuật số cho các ứng dụng y tế.)

  • applying digital image processing techniques

    áp dụng các kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số

    "Researchers are applying digital image processing techniques to enhance satellite imagery."

    (Các nhà nghiên cứu đang áp dụng các kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số để nâng cao chất lượng ảnh vệ tinh.)

  • advances in digital image processing

    những tiến bộ trong xử lý ảnh kỹ thuật số

    "Recent advances in digital image processing have revolutionized facial recognition technology."

    (Những tiến bộ gần đây trong xử lý ảnh kỹ thuật số đã cách mạng hóa công nghệ nhận dạng khuôn mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital image processing

noun phrase
Lật mặt

Việc sử dụng các thuật toán máy tính để thực hiện xử lý ảnh trên các ảnh kỹ thuật số.

"Digital image processing is crucial for improving the quality of medical scans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digital image processing is crucial for medical diagnosis.
Xử lý ảnh kỹ thuật số rất quan trọng cho chẩn đoán y tế.
Phủ định
Digital image processing isn't always straightforward; it requires expertise.
Xử lý ảnh kỹ thuật số không phải lúc nào cũng đơn giản; nó đòi hỏi chuyên môn.
Nghi vấn
What applications of digital image processing are used in astronomy?
Những ứng dụng nào của xử lý ảnh kỹ thuật số được sử dụng trong thiên văn học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital image processing".

Ảnh hưởng đến Nghệ thuật và Truyền thông

Xử lý ảnh kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tạo ra và tương tác với hình ảnh. Nó cho phép các nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia và nhà làm phim chỉnh sửa, tạo hiệu ứng đặc biệt và biến đổi hình ảnh theo những cách chưa từng có, từ việc làm đẹp ảnh chân dung đến tạo ra các thế giới ảo trong điện ảnh. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về tính xác thực của hình ảnh trong báo chí và xã hội.

Đột phá trong Y học và Khoa học

Trong lĩnh vực y học, xử lý ảnh kỹ thuật số là chìa khóa để phân tích hình ảnh từ các thiết bị như MRI, CT scan hay X-quang, giúp chẩn đoán bệnh chính xác và sớm hơn. Trong khoa học, nó hỗ trợ các nhà nghiên cứu từ thiên văn học (xử lý ảnh kính viễn vọng) đến sinh học (phân tích hình ảnh hiển vi), mở ra những khám phá mới về vũ trụ và sự sống.