computer technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study, design, development, implementation, support or management of computer-based information systems, particularly software and hardware.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu, thiết kế, phát triển, triển khai, hỗ trợ hoặc quản lý các hệ thống thông tin dựa trên máy tính, đặc biệt là phần mềm và phần cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Advances in computer technology have revolutionized the way we work and communicate."
"Những tiến bộ trong công nghệ máy tính đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc và giao tiếp."
-
"The rapid development of computer technology has led to numerous innovations."
"Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ máy tính đã dẫn đến nhiều đổi mới."
-
"Computer technology plays a crucial role in modern business."
"Công nghệ máy tính đóng một vai trò quan trọng trong kinh doanh hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | computer | Máy tính (thiết bị) |
| Verb | compute | Tính toán, ước tính |
| Adjective | computational | Thuộc về tính toán |
| Noun | technologist | Nhà công nghệ, kỹ sư công nghệ |
| Adjective | technological | Thuộc về công nghệ |
| Adverb | technically | Về mặt kỹ thuật, theo lý thuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'computer technology' đề cập đến lĩnh vực rộng lớn bao gồm tất cả các khía cạnh của máy tính, từ phần cứng vật lý đến phần mềm và các ứng dụng của chúng. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng máy tính để giải quyết vấn đề, tự động hóa quy trình và cải thiện hiệu quả.
Prepositions
<ul><li>'in computer technology': đề cập đến một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể trong công nghệ máy tính. Ví dụ: 'She has a degree in computer technology.' (Cô ấy có bằng cấp về công nghệ máy tính.)</li><li>'of computer technology': ám chỉ thuộc tính hoặc bản chất của công nghệ máy tính. Ví dụ: 'The impact of computer technology on society is significant.' (Tác động của công nghệ máy tính lên xã hội là rất lớn.)</li><li>'for computer technology': chỉ mục đích sử dụng hoặc ứng dụng của công nghệ máy tính. Ví dụ: 'This software is designed for computer technology applications.' (Phần mềm này được thiết kế cho các ứng dụng công nghệ máy tính.)</li></ul>
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced computer technology (công nghệ máy tính tiên tiến)
-
cutting-edge cutting-edge computer technology (công nghệ máy tính mũi nhọn (mới nhất))
-
modern modern computer technology (công nghệ máy tính hiện đại)
-
utilize utilize computer technology (sử dụng/ứng dụng công nghệ máy tính)
-
develop develop computer technology (phát triển công nghệ máy tính)
-
invest in invest in computer technology (đầu tư vào công nghệ máy tính)
-
impact of the impact of computer technology (tác động/ảnh hưởng của công nghệ máy tính)
-
future of the future of computer technology (tương lai của công nghệ máy tính)
Idioms
-
The computer technology revolution
Cuộc cách mạng công nghệ máy tính (ý chỉ giai đoạn phát triển nhanh chóng)
"The industrial world was changed forever by the computer technology revolution."
(Thế giới công nghiệp đã thay đổi mãi mãi bởi cuộc cách mạng công nghệ máy tính.)
-
To embrace computer technology
Nắm bắt/Áp dụng công nghệ máy tính (thường là để cải thiện hiệu suất)
"Businesses must embrace computer technology to remain competitive."
(Các doanh nghiệp phải nắm bắt công nghệ máy tính để duy trì tính cạnh tranh.)
-
Computer technology infrastructure
Cơ sở hạ tầng công nghệ máy tính
"The government is upgrading the national computer technology infrastructure."
(Chính phủ đang nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ máy tính quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computer technology
Danh từNghiên cứu, thiết kế, phát triển, triển khai, hỗ trợ hoặc quản lý các hệ thống thông tin dựa trên máy tính, đặc biệt là phần mềm và phần cứng.
"Advances in computer technology have revolutionized the way we work and communicate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer technology".
