(Top Banner Ad)
computer technology
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

computer technology

UK: /kəmˈpjuːtə tekˈnɒlədʒi/ • US: /kəmˈpjuːtər tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ máy tính kỹ thuật máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study, design, development, implementation, support or management of computer-based information systems, particularly software and hardware.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu, thiết kế, phát triển, triển khai, hỗ trợ hoặc quản lý các hệ thống thông tin dựa trên máy tính, đặc biệt là phần mềm và phần cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in computer technology have revolutionized the way we work and communicate."

    "Những tiến bộ trong công nghệ máy tính đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc và giao tiếp."

  • "The rapid development of computer technology has led to numerous innovations."

    "Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ máy tính đã dẫn đến nhiều đổi mới."

  • "Computer technology plays a crucial role in modern business."

    "Công nghệ máy tính đóng một vai trò quan trọng trong kinh doanh hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính (thiết bị)
Verb compute Tính toán, ước tính
Adjective computational Thuộc về tính toán
Noun technologist Nhà công nghệ, kỹ sư công nghệ
Adjective technological Thuộc về công nghệ
Adverb technically Về mặt kỹ thuật, theo lý thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
English (17th C.)
compute
English (1940s)
computer
Greek
tekhnologia
English (Modern)
computer technology

Người Tính Toán và Máy Tính

Từ 'computer' (máy tính) ban đầu không phải là tên gọi của một cỗ máy, mà là nghề nghiệp của một người! Từ thế kỷ 17, 'computer' là người làm công việc tính toán, thường là phụ nữ, sử dụng giấy và bút để thực hiện các phép tính phức tạp. Phải đến giữa thế kỷ 20, khi các thiết bị điện tử ra đời, tên gọi này mới được chuyển giao cho các cỗ máy.

Nguồn Gốc Của 'Kỹ Thuật'

Phần 'technology' (công nghệ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ. Từ 'techne' có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng hoặc nghề thủ công', còn 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu hoặc hệ thống'. Do đó, công nghệ ban đầu được hiểu là 'nghiên cứu có hệ thống về các kỹ năng thực tế' – hoàn toàn phù hợp với cách chúng ta tạo ra và sử dụng máy tính ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'computer technology' đề cập đến lĩnh vực rộng lớn bao gồm tất cả các khía cạnh của máy tính, từ phần cứng vật lý đến phần mềm và các ứng dụng của chúng. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng máy tính để giải quyết vấn đề, tự động hóa quy trình và cải thiện hiệu quả.

Prepositions

in of for

<ul><li>'in computer technology': đề cập đến một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể trong công nghệ máy tính. Ví dụ: 'She has a degree in computer technology.' (Cô ấy có bằng cấp về công nghệ máy tính.)</li><li>'of computer technology': ám chỉ thuộc tính hoặc bản chất của công nghệ máy tính. Ví dụ: 'The impact of computer technology on society is significant.' (Tác động của công nghệ máy tính lên xã hội là rất lớn.)</li><li>'for computer technology': chỉ mục đích sử dụng hoặc ứng dụng của công nghệ máy tính. Ví dụ: 'This software is designed for computer technology applications.' (Phần mềm này được thiết kế cho các ứng dụng công nghệ máy tính.)</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer technology
  • advanced advanced computer technology
    (công nghệ máy tính tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge computer technology
    (công nghệ máy tính mũi nhọn (mới nhất))
  • modern modern computer technology
    (công nghệ máy tính hiện đại)
Verb + computer technology
  • utilize utilize computer technology
    (sử dụng/ứng dụng công nghệ máy tính)
  • develop develop computer technology
    (phát triển công nghệ máy tính)
  • invest in invest in computer technology
    (đầu tư vào công nghệ máy tính)
Noun + computer technology (Field/Impact)
  • impact of the impact of computer technology
    (tác động/ảnh hưởng của công nghệ máy tính)
  • future of the future of computer technology
    (tương lai của công nghệ máy tính)

Idioms

  • The computer technology revolution

    Cuộc cách mạng công nghệ máy tính (ý chỉ giai đoạn phát triển nhanh chóng)

    "The industrial world was changed forever by the computer technology revolution."

    (Thế giới công nghiệp đã thay đổi mãi mãi bởi cuộc cách mạng công nghệ máy tính.)

  • To embrace computer technology

    Nắm bắt/Áp dụng công nghệ máy tính (thường là để cải thiện hiệu suất)

    "Businesses must embrace computer technology to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải nắm bắt công nghệ máy tính để duy trì tính cạnh tranh.)

  • Computer technology infrastructure

    Cơ sở hạ tầng công nghệ máy tính

    "The government is upgrading the national computer technology infrastructure."

    (Chính phủ đang nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ máy tính quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer technology

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu, thiết kế, phát triển, triển khai, hỗ trợ hoặc quản lý các hệ thống thông tin dựa trên máy tính, đặc biệt là phần mềm và phần cứng.

"Advances in computer technology have revolutionized the way we work and communicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer technology".

Khoảng Cách Số (Digital Divide)

Một khái niệm xã hội quan trọng liên quan đến công nghệ máy tính là 'Khoảng Cách Số'. Nó mô tả sự chênh lệch giữa những người có khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ (máy tính, Internet) và những người không có. Vấn đề này thường liên quan đến thu nhập, địa lý hoặc trình độ học vấn, tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận thông tin và cơ hội.

Thung Lũng Silicon (Silicon Valley)

Thung lũng Silicon (California, Mỹ) là biểu tượng văn hóa cho sự phát triển của công nghệ máy tính và internet. Đây là nơi ra đời của nhiều công ty công nghệ khổng lồ (như Apple, Google) và đại diện cho văn hóa khởi nghiệp (startup culture) tập trung vào đổi mới, tốc độ và phá vỡ các mô hình kinh doanh truyền thống.