(Top Banner Ad)
diminish in value
B2
Động từ (trong cụm từ) B2 Kinh tế, Tài chính

diminish in value

UK: /dɪˈmɪnɪʃ/ • US: /dɪˈmɪnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá trị mất giá sụt giảm giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease or reduce in worth, importance, or quality.

Vietnamese Meaning

Giảm sút về giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car diminished in value as soon as I drove it off the lot."

    "Chiếc xe đã giảm giá trị ngay khi tôi lái nó ra khỏi bãi đỗ xe."

  • "Due to the scandal, the company's reputation diminished in value."

    "Do vụ bê bối, danh tiếng của công ty đã giảm sút về giá trị."

  • "The painting's value diminished after it was discovered to be a forgery."

    "Giá trị của bức tranh đã giảm sau khi nó được phát hiện là đồ giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diminish làm giảm, thu nhỏ, giảm bớt
Noun diminution sự giảm bớt, sự thu nhỏ
Adjective diminished bị giảm bớt, suy yếu
Adjective undiminished không hề suy giảm, vẫn nguyên vẹn
Noun value giá trị, sự quý giá
Verb value định giá, đánh giá cao, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective invaluable vô giá (cực kỳ quý giá, không thể định giá)
Verb devalue phá giá, làm mất giá, giảm giá trị
Noun devaluation sự phá giá, sự mất giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minuere
Old French
diminuer
Middle English
diminisshen
English
diminish
Latin
valere
Old French
valoir
Middle English
value
English
value

Nguồn gốc 'giảm giá trị'

Cụm từ 'diminish in value' (giảm giá trị) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Diminish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minuere', nghĩa là 'làm cho nhỏ hơn' hoặc 'giảm bớt'. 'Value' cũng từ tiếng Latin 'valere', nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả quá trình một thứ gì đó mất đi sức mạnh, tầm quan trọng hoặc giá trị về mặt kinh tế, vật chất hay tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự mất mát giá trị của tài sản, tiền tệ, danh tiếng hoặc các yếu tố khác có thể định lượng hoặc đánh giá. Khác với 'decrease' (giảm) mang nghĩa chung chung, 'diminish in value' nhấn mạnh vào sự suy giảm về mặt giá trị, thường do các yếu tố bên ngoài tác động.

Prepositions

in

Giới từ 'in' chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự suy giảm đang xảy ra, trong trường hợp này là 'value' (giá trị). Cấu trúc 'diminish in...' là một cấu trúc cố định để chỉ sự suy giảm trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + diminish in value
  • rapidly rapidly diminish in value
    (giảm giá trị nhanh chóng)
  • gradually gradually diminish in value
    (giảm giá trị dần dần)
  • significantly significantly diminish in value
    (giảm giá trị đáng kể)
  • steadily steadily diminish in value
    (giảm giá trị đều đặn)
Noun + that diminishes in value
  • assets assets that diminish in value
    (tài sản bị giảm giá trị)
  • property property that diminishes in value
    (bất động sản/tài sản bị giảm giá trị)
  • cars cars that diminish in value
    (ô tô bị giảm giá trị)
Factors causing to diminish in value
  • wear and tear wear and tear causes items to diminish in value
    (sự hao mòn làm giảm giá trị của món đồ)
  • obsolescence technological obsolescence can diminish in value
    (sự lỗi thời của công nghệ có thể làm giảm giá trị)

Idioms

  • to diminish in value over time

    mất giá trị theo thời gian

    "Most electronics tend to diminish in value over time, sometimes quite rapidly."

    (Hầu hết các thiết bị điện tử có xu hướng mất giá trị theo thời gian, đôi khi khá nhanh chóng.)

  • nothing can diminish its value

    không gì có thể làm giảm giá trị của nó

    "Even after years, the sentimental meaning of this gift ensures that nothing can diminish its value."

    (Ngay cả sau nhiều năm, ý nghĩa tình cảm của món quà này đảm bảo rằng không gì có thể làm giảm giá trị của nó.)

  • to let something diminish in value

    để một thứ gì đó bị giảm giá trị (thường do không bảo quản hoặc tận dụng tốt)

    "It would be a shame to let such a beautiful antique diminish in value by not maintaining it properly."

    (Thật đáng tiếc nếu để một món đồ cổ đẹp như vậy bị giảm giá trị do không bảo quản đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diminish in value

Động từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Giảm sút về giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng.

"The car diminished in value as soon as I drove it off the lot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminish in value".

Khấu hao trong Kinh tế học

Trong kinh tế học và kế toán phương Tây, khái niệm 'khấu hao' (depreciation) là một yếu tố rất quan trọng. Nó mô tả sự giảm giá trị của tài sản hữu hình (như máy móc, xe cộ, tòa nhà) theo thời gian do hao mòn, sử dụng hoặc lỗi thời. Việc này được tính toán để phản ánh chính xác giá trị tài sản trong báo cáo tài chính và có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và thuế của doanh nghiệp.

Giá trị đồ cổ và vật phẩm sưu tầm

Trái ngược với nhiều loại tài sản khác, giá trị của đồ cổ và vật phẩm sưu tầm (collectibles) có thể không 'diminish in value' mà thậm chí còn tăng lên theo thời gian. Điều này phụ thuộc vào độ hiếm, tình trạng bảo quản, nhu cầu thị trường và các xu hướng văn hóa. Một món đồ cổ được giữ gìn cẩn thận có thể trở nên vô giá, trong khi một món đồ mới nhưng không còn được ưa chuộng lại mất giá nhanh chóng.