(Top Banner Ad)
decline in value
B2
Danh từ B2 Kinh tế

decline in value

UK: /dɪˈklaɪn/ • US: /dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm giá trị sự mất giá giảm giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual and continuous loss of value, quality, or strength.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm dần và liên tục về giá trị, chất lượng hoặc sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a sharp decline in the value of the dollar."

    "Đã có một sự suy giảm mạnh về giá trị của đồng đô la."

  • "The decline in value of the property market has affected many homeowners."

    "Sự suy giảm giá trị của thị trường bất động sản đã ảnh hưởng đến nhiều chủ nhà."

  • "A sharp decline in value can lead to financial instability."

    "Sự suy giảm mạnh về giá trị có thể dẫn đến sự bất ổn tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline giảm sút, suy giảm, từ chối
Noun decline sự suy giảm, sự giảm sút, sự từ chối
Adjective declining đang suy giảm, đang xuống dốc
Noun value giá trị, sự đánh giá
Verb value định giá, đánh giá
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective valueless vô giá trị, không có giá trị
Verb devalue giảm giá trị, phá giá
Verb revalue định giá lại, đánh giá lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare
Old French
decliner
Middle English
declynen
English
decline
Latin
valere
Old French
value
Middle English
value
English
value

Nguồn gốc của 'Decline in Value'

Cụm từ 'decline in value' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Decline' bắt nguồn từ tiếng Latin 'declinare', có nghĩa là 'uốn cong ra xa' hoặc 'lệch khỏi', sau đó phát triển nghĩa 'giảm sút' hoặc 'từ chối' trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'value' xuất phát từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có sức mạnh' hoặc 'có giá trị'. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp việc một thứ gì đó mất đi giá trị hoặc ý nghĩa vốn có của nó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự sụt giảm về mặt kinh tế, tài chính (giá cổ phiếu, bất động sản), hoặc có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ sự suy giảm về chất lượng, sức khỏe, đạo đức...

Prepositions

in

"in" dùng để chỉ lĩnh vực, khía cạnh mà sự suy giảm xảy ra. Ví dụ: decline in profits (suy giảm lợi nhuận), decline in health (suy giảm sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decline in value
  • sharp sharp decline in value
    (sự giảm giá trị mạnh)
  • significant significant decline in value
    (sự giảm giá trị đáng kể)
  • gradual gradual decline in value
    (sự giảm giá trị từ từ, dần dần)
  • steady steady decline in value
    (sự giảm giá trị ổn định)
  • substantial substantial decline in value
    (sự giảm giá trị đáng kể)
  • rapid rapid decline in value
    (sự giảm giá trị nhanh chóng)
Verb + decline in value
  • experience experience a decline in value
    (trải qua sự giảm giá trị)
  • suffer suffer a decline in value
    (chịu sự giảm giá trị)
  • cause cause a decline in value
    (gây ra sự giảm giá trị)
  • prevent prevent a decline in value
    (ngăn chặn sự giảm giá trị)
  • lead to lead to a decline in value
    (dẫn đến sự giảm giá trị)

Idioms

  • To suffer a sharp decline in value

    Chịu sự giảm giá trị mạnh/đáng kể

    "The company's shares suffered a sharp decline in value after the quarterly report."

    (Cổ phiếu của công ty đã chịu sự giảm giá trị mạnh sau báo cáo quý.)

  • Property/Asset/Investment experiences a decline in value

    Tài sản/Khoản đầu tư trải qua sự giảm giá trị

    "Many houses in the flooded area experienced a decline in value last year."

    (Nhiều ngôi nhà ở khu vực bị ngập lụt đã trải qua sự giảm giá trị vào năm ngoái.)

  • Preventing a decline in value

    Ngăn chặn sự giảm giá trị

    "Investors are always looking for strategies for preventing a decline in value in their portfolios."

    (Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm chiến lược để ngăn chặn sự giảm giá trị trong danh mục đầu tư của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline in value

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm dần và liên tục về giá trị, chất lượng hoặc sức mạnh.

"There has been a sharp decline in the value of the dollar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented new strategies because they anticipated a decline in sales if they did nothing.
Công ty đã thực hiện các chiến lược mới vì họ dự đoán doanh số bán hàng sẽ giảm nếu họ không làm gì.
Phủ định
Unless the government intervenes, there won't be a decline in illegal logging, even if stricter laws are passed.
Trừ khi chính phủ can thiệp, sẽ không có sự suy giảm khai thác gỗ bất hợp pháp, ngay cả khi luật pháp nghiêm ngặt hơn được thông qua.
Nghi vấn
Will foreign investment decline if the political situation becomes more unstable?
Liệu đầu tư nước ngoài có giảm nếu tình hình chính trị trở nên bất ổn hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my stocks hadn't declined so much in value last year.
Tôi ước cổ phiếu của tôi đã không giảm giá trị nhiều như vậy vào năm ngoái.
Phủ định
If only the house wouldn't decline in value so rapidly in the future; it's a huge investment!
Giá mà ngôi nhà không giảm giá trị nhanh chóng như vậy trong tương lai; đó là một khoản đầu tư lớn!
Nghi vấn
Do you wish your car didn't decline in value so quickly?
Bạn có ước chiếc xe của bạn không giảm giá trị nhanh đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline in value".

Khái niệm Khấu hao (Depreciation)

Trong kế toán, 'khấu hao' là một thuật ngữ quan trọng, dùng để mô tả sự phân bổ chi phí của một tài sản hữu hình (như máy móc, tòa nhà) trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó. Khấu hao phản ánh sự 'decline in value' (giảm giá trị) của tài sản theo thời gian do hao mòn, lỗi thời hoặc sử dụng. Đây là một khái niệm cơ bản trong kinh doanh và tài chính.

Lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh trong đó các sản phẩm được thiết kế có vòng đời giới hạn hoặc nhanh chóng trở nên lỗi thời (về chức năng hoặc phong cách), khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm thay thế mới. Chiến lược này chủ động tạo ra 'decline in value' (sự giảm giá trị) của các mẫu cũ, thúc đẩy tiêu thụ và lợi nhuận cho nhà sản xuất.