decline in value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gradual and continuous loss of value, quality, or strength.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm dần và liên tục về giá trị, chất lượng hoặc sức mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a sharp decline in the value of the dollar."
"Đã có một sự suy giảm mạnh về giá trị của đồng đô la."
-
"The decline in value of the property market has affected many homeowners."
"Sự suy giảm giá trị của thị trường bất động sản đã ảnh hưởng đến nhiều chủ nhà."
-
"A sharp decline in value can lead to financial instability."
"Sự suy giảm mạnh về giá trị có thể dẫn đến sự bất ổn tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decline | giảm sút, suy giảm, từ chối |
| Noun | decline | sự suy giảm, sự giảm sút, sự từ chối |
| Adjective | declining | đang suy giảm, đang xuống dốc |
| Noun | value | giá trị, sự đánh giá |
| Verb | value | định giá, đánh giá |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Adjective | valueless | vô giá trị, không có giá trị |
| Verb | devalue | giảm giá trị, phá giá |
| Verb | revalue | định giá lại, đánh giá lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự sụt giảm về mặt kinh tế, tài chính (giá cổ phiếu, bất động sản), hoặc có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ sự suy giảm về chất lượng, sức khỏe, đạo đức...
Prepositions
"in" dùng để chỉ lĩnh vực, khía cạnh mà sự suy giảm xảy ra. Ví dụ: decline in profits (suy giảm lợi nhuận), decline in health (suy giảm sức khỏe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp decline in value (sự giảm giá trị mạnh)
-
significant significant decline in value (sự giảm giá trị đáng kể)
-
gradual gradual decline in value (sự giảm giá trị từ từ, dần dần)
-
steady steady decline in value (sự giảm giá trị ổn định)
-
substantial substantial decline in value (sự giảm giá trị đáng kể)
-
rapid rapid decline in value (sự giảm giá trị nhanh chóng)
-
experience experience a decline in value (trải qua sự giảm giá trị)
-
suffer suffer a decline in value (chịu sự giảm giá trị)
-
cause cause a decline in value (gây ra sự giảm giá trị)
-
prevent prevent a decline in value (ngăn chặn sự giảm giá trị)
-
lead to lead to a decline in value (dẫn đến sự giảm giá trị)
Idioms
-
To suffer a sharp decline in value
Chịu sự giảm giá trị mạnh/đáng kể
"The company's shares suffered a sharp decline in value after the quarterly report."
(Cổ phiếu của công ty đã chịu sự giảm giá trị mạnh sau báo cáo quý.)
-
Property/Asset/Investment experiences a decline in value
Tài sản/Khoản đầu tư trải qua sự giảm giá trị
"Many houses in the flooded area experienced a decline in value last year."
(Nhiều ngôi nhà ở khu vực bị ngập lụt đã trải qua sự giảm giá trị vào năm ngoái.)
-
Preventing a decline in value
Ngăn chặn sự giảm giá trị
"Investors are always looking for strategies for preventing a decline in value in their portfolios."
(Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm chiến lược để ngăn chặn sự giảm giá trị trong danh mục đầu tư của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decline in value
Danh từSự suy giảm dần và liên tục về giá trị, chất lượng hoặc sức mạnh.
"There has been a sharp decline in the value of the dollar."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented new strategies because they anticipated a decline in sales if they did nothing. |
Công ty đã thực hiện các chiến lược mới vì họ dự đoán doanh số bán hàng sẽ giảm nếu họ không làm gì. |
| Phủ định | Unless the government intervenes, there won't be a decline in illegal logging, even if stricter laws are passed. |
Trừ khi chính phủ can thiệp, sẽ không có sự suy giảm khai thác gỗ bất hợp pháp, ngay cả khi luật pháp nghiêm ngặt hơn được thông qua. |
| Nghi vấn | Will foreign investment decline if the political situation becomes more unstable? |
Liệu đầu tư nước ngoài có giảm nếu tình hình chính trị trở nên bất ổn hơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my stocks hadn't declined so much in value last year. |
Tôi ước cổ phiếu của tôi đã không giảm giá trị nhiều như vậy vào năm ngoái. |
| Phủ định | If only the house wouldn't decline in value so rapidly in the future; it's a huge investment! |
Giá mà ngôi nhà không giảm giá trị nhanh chóng như vậy trong tương lai; đó là một khoản đầu tư lớn! |
| Nghi vấn | Do you wish your car didn't decline in value so quickly? |
Bạn có ước chiếc xe của bạn không giảm giá trị nhanh đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline in value".
