(Top Banner Ad)
direct access
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Quản lý

direct access

UK: /daɪˈrɛkt ˈækˌsɛs/ • US: /dəˈrɛkt ˈækˌsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập trực tiếp tiếp cận trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to obtain data from a storage device or location immediately, without needing to read through other data.

Vietnamese Meaning

Khả năng truy cập dữ liệu từ một thiết bị lưu trữ hoặc vị trí ngay lập tức, mà không cần phải đọc qua các dữ liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database provides direct access to customer information."

    "Cơ sở dữ liệu cung cấp khả năng truy cập trực tiếp vào thông tin khách hàng."

  • "RAM provides direct access to any byte of memory."

    "RAM cung cấp khả năng truy cập trực tiếp đến bất kỳ byte bộ nhớ nào."

  • "The new policy gives citizens direct access to government documents."

    "Chính sách mới cho phép công dân tiếp cận trực tiếp các tài liệu của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adv directly trực tiếp, thẳng thắn
N direction hướng, sự chỉ đạo
N director giám đốc, người chỉ đạo
V redirect chuyển hướng, định tuyến lại
Adj accessible có thể tiếp cận được, dễ dàng tiếp cận
N accessibility khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận
Adj inaccessible không thể tiếp cận được
N inaccessibility tính không thể tiếp cận được

Synonyms

random access (truy cập ngẫu nhiên)immediate access (truy cập tức thì)

Antonyms

sequential access (truy cập tuần tự)indirect access (truy cập gián tiếp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
directus
English
direct
Latin
accedere
Latin
accessus
English
access

Nguồn gốc 'Truy cập Trực tiếp'

Từ 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus', nghĩa là thẳng hoặc được dẫn dắt. Từ 'access' cũng từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'con đường đến'. Khi kết hợp lại, 'direct access' mô tả khả năng tiếp cận một cái gì đó ngay lập tức, không qua trung gian. Khái niệm này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ việc lấy thông tin đến cách máy tính quản lý dữ liệu, nơi tốc độ và hiệu quả là yếu tố then chốt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến bộ nhớ máy tính, cơ sở dữ liệu và lưu trữ dữ liệu. 'Direct access' nhấn mạnh khả năng truy cập nhanh chóng và ngẫu nhiên, trái ngược với truy cập tuần tự.
Nghĩa này thường mang tính khái quát hơn, ám chỉ việc bỏ qua các bước hoặc người trung gian để đạt được kết nối trực tiếp. Ví dụ, 'direct access to the CEO' có nghĩa là có thể liên lạc với CEO mà không cần qua thư ký hay các cấp quản lý khác.

Prepositions

to

'Direct access to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ta có quyền truy cập trực tiếp. Ví dụ: 'direct access to the database' (truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + direct access
  • gain gain direct access
    (đạt được/giành được quyền truy cập trực tiếp)
  • have have direct access
    (có quyền truy cập trực tiếp)
  • provide provide direct access
    (cung cấp quyền truy cập trực tiếp)
  • grant grant direct access
    (cấp quyền truy cập trực tiếp)
  • deny deny direct access
    (từ chối quyền truy cập trực tiếp)
  • ensure ensure direct access
    (đảm bảo quyền truy cập trực tiếp)
  • facilitate facilitate direct access
    (tạo điều kiện cho việc truy cập trực tiếp)
Adjective + direct access
  • unrestricted unrestricted direct access
    (truy cập trực tiếp không giới hạn)
  • immediate immediate direct access
    (truy cập trực tiếp ngay lập tức)
  • full full direct access
    (truy cập trực tiếp đầy đủ)
  • easy easy direct access
    (truy cập trực tiếp dễ dàng)
  • privileged privileged direct access
    (truy cập trực tiếp có đặc quyền)
  • remote remote direct access
    (truy cập trực tiếp từ xa)
Direct access + Prepositional Phrase
  • to direct access to information
    (truy cập trực tiếp thông tin)
  • from direct access from the server
    (truy cập trực tiếp từ máy chủ)

Idioms

  • Have direct access to (someone/something)

    Có quyền truy cập/tiếp cận trực tiếp với ai/cái gì, không qua trung gian.

    "Employees have direct access to the CEO's office for urgent matters."

    (Nhân viên có quyền tiếp cận trực tiếp văn phòng CEO đối với các vấn đề khẩn cấp.)

  • Gain/obtain direct access

    Đạt được/có được khả năng truy cập hoặc tiếp cận trực tiếp.

    "The hackers tried to gain direct access to the company's main server."

    (Các hacker đã cố gắng giành quyền truy cập trực tiếp vào máy chủ chính của công ty.)

  • Provide/grant direct access

    Cung cấp hoặc cấp quyền truy cập/tiếp cận trực tiếp.

    "The new system will provide users with direct access to their data."

    (Hệ thống mới sẽ cung cấp cho người dùng quyền truy cập trực tiếp vào dữ liệu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng truy cập dữ liệu từ một thiết bị lưu trữ hoặc vị trí ngay lập tức, mà không cần phải đọc qua các dữ liệu khác.

"The database provides direct access to customer information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct access".

Minh bạch và Tiếp cận Thông tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị và xã hội, khái niệm 'truy cập trực tiếp' thông tin, các nhà lãnh đạo hoặc dịch vụ được đánh giá cao. Điều này phản ánh cam kết đối với sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và quyền công dân, cho phép người dân hoặc các bên liên quan có thể tương tác không qua trung gian.

Hiệu quả trong Công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'truy cập trực tiếp' là một khái niệm nền tảng. Ví dụ, bộ nhớ truy cập trực tiếp (RAM - Random Access Memory) cho phép máy tính truy cập dữ liệu ở bất kỳ vị trí nào với tốc độ như nhau, không cần tuần tự. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhanh chóng và hiệu quả trong xử lý thông tin, một giá trị cốt lõi trong sự phát triển công nghệ hiện đại.