direct access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to obtain data from a storage device or location immediately, without needing to read through other data.
Vietnamese Meaning
Khả năng truy cập dữ liệu từ một thiết bị lưu trữ hoặc vị trí ngay lập tức, mà không cần phải đọc qua các dữ liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The database provides direct access to customer information."
"Cơ sở dữ liệu cung cấp khả năng truy cập trực tiếp vào thông tin khách hàng."
-
"RAM provides direct access to any byte of memory."
"RAM cung cấp khả năng truy cập trực tiếp đến bất kỳ byte bộ nhớ nào."
-
"The new policy gives citizens direct access to government documents."
"Chính sách mới cho phép công dân tiếp cận trực tiếp các tài liệu của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adv | directly | trực tiếp, thẳng thắn |
| N | direction | hướng, sự chỉ đạo |
| N | director | giám đốc, người chỉ đạo |
| V | redirect | chuyển hướng, định tuyến lại |
| Adj | accessible | có thể tiếp cận được, dễ dàng tiếp cận |
| N | accessibility | khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận |
| Adj | inaccessible | không thể tiếp cận được |
| N | inaccessibility | tính không thể tiếp cận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến bộ nhớ máy tính, cơ sở dữ liệu và lưu trữ dữ liệu. 'Direct access' nhấn mạnh khả năng truy cập nhanh chóng và ngẫu nhiên, trái ngược với truy cập tuần tự.
Nghĩa này thường mang tính khái quát hơn, ám chỉ việc bỏ qua các bước hoặc người trung gian để đạt được kết nối trực tiếp. Ví dụ, 'direct access to the CEO' có nghĩa là có thể liên lạc với CEO mà không cần qua thư ký hay các cấp quản lý khác.
Prepositions
'Direct access to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ta có quyền truy cập trực tiếp. Ví dụ: 'direct access to the database' (truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain direct access (đạt được/giành được quyền truy cập trực tiếp)
-
have have direct access (có quyền truy cập trực tiếp)
-
provide provide direct access (cung cấp quyền truy cập trực tiếp)
-
grant grant direct access (cấp quyền truy cập trực tiếp)
-
deny deny direct access (từ chối quyền truy cập trực tiếp)
-
ensure ensure direct access (đảm bảo quyền truy cập trực tiếp)
-
facilitate facilitate direct access (tạo điều kiện cho việc truy cập trực tiếp)
-
unrestricted unrestricted direct access (truy cập trực tiếp không giới hạn)
-
immediate immediate direct access (truy cập trực tiếp ngay lập tức)
-
full full direct access (truy cập trực tiếp đầy đủ)
-
easy easy direct access (truy cập trực tiếp dễ dàng)
-
privileged privileged direct access (truy cập trực tiếp có đặc quyền)
-
remote remote direct access (truy cập trực tiếp từ xa)
-
to direct access to information (truy cập trực tiếp thông tin)
-
from direct access from the server (truy cập trực tiếp từ máy chủ)
Idioms
-
Have direct access to (someone/something)
Có quyền truy cập/tiếp cận trực tiếp với ai/cái gì, không qua trung gian.
"Employees have direct access to the CEO's office for urgent matters."
(Nhân viên có quyền tiếp cận trực tiếp văn phòng CEO đối với các vấn đề khẩn cấp.)
-
Gain/obtain direct access
Đạt được/có được khả năng truy cập hoặc tiếp cận trực tiếp.
"The hackers tried to gain direct access to the company's main server."
(Các hacker đã cố gắng giành quyền truy cập trực tiếp vào máy chủ chính của công ty.)
-
Provide/grant direct access
Cung cấp hoặc cấp quyền truy cập/tiếp cận trực tiếp.
"The new system will provide users with direct access to their data."
(Hệ thống mới sẽ cung cấp cho người dùng quyền truy cập trực tiếp vào dữ liệu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct access
Danh từKhả năng truy cập dữ liệu từ một thiết bị lưu trữ hoặc vị trí ngay lập tức, mà không cần phải đọc qua các dữ liệu khác.
"The database provides direct access to customer information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct access".
