(Top Banner Ad)
unpaved road
B1
Danh từ B1 Địa lý, Giao thông

unpaved road

UK: /ˌʌnˈpeɪvd rəʊd/ • US: /ˌʌnˈpeɪvd roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường đất đường chưa trải nhựa đường sỏi đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road that is not covered with asphalt, concrete, or another hard surface.

Vietnamese Meaning

Một con đường không được trải nhựa, bê tông hoặc một bề mặt cứng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove for miles on unpaved roads to reach the remote village."

    "Chúng tôi lái xe hàng dặm trên những con đường chưa trải nhựa để đến được ngôi làng hẻo lánh."

  • "The unpaved road led to a beautiful, secluded beach."

    "Con đường chưa trải nhựa dẫn đến một bãi biển hẻo lánh, tuyệt đẹp."

  • "Driving on unpaved roads requires a vehicle with good suspension."

    "Lái xe trên đường chưa trải nhựa đòi hỏi một chiếc xe có hệ thống treo tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pave Lát (đường, sàn); trải (nhựa, bê tông)
Noun pavement Vỉa hè; mặt đường đã lát
Adjective paved Đã được lát, đã được trải (nhựa, bê tông)
Noun road Con đường, tuyến đường
Noun roadway Lòng đường, đường xe chạy
Noun roadside Bên đường

Synonyms

Antonyms

paved road (đường trải nhựa)asphalt road (đường nhựa)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Old English
un-
Latin
pavire
Old French
paver
Modern English
road
Modern English
paved
Modern English
unpaved

Nguồn gốc 'unpaved road'

Cụm từ 'unpaved road' (đường đất, đường chưa trải nhựa) được tạo thành từ hai thành tố chính là 'unpaved' và 'road'. Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu có nghĩa là 'một cuộc đi xe ngựa, một hành trình', sau này phát triển thành 'con đường'. Thành tố 'paved' (đã lát, đã trải) xuất phát từ tiếng Latin 'pavire' (có nghĩa là 'đập xuống, làm phẳng') qua tiếng Pháp cổ 'paver'. Khi thêm tiền tố 'un-' (một tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ), 'unpaved' có nghĩa là 'chưa được lát, chưa được trải nhựa hoặc bê tông'. Do đó, 'unpaved road' mô tả chính xác một con đường chưa được làm bằng vật liệu cứng như nhựa đường hay bê tông, thường là đường đất.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại đường phổ biến ở vùng nông thôn hoặc khu vực kém phát triển, nơi việc xây dựng đường trải nhựa tốn kém hoặc không cần thiết. Nó thường liên quan đến bụi bẩn, sỏi đá và có thể khó đi lại hơn so với đường trải nhựa.

Prepositions

on

"on unpaved roads" thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra trên những con đường đó, ví dụ: "It's bumpy driving on unpaved roads."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpaved road
  • dusty a dusty unpaved road
    (một con đường đất bụi bặm)
  • bumpy a bumpy unpaved road
    (một con đường đất gập ghềnh)
  • narrow a narrow unpaved road
    (một con đường đất hẹp)
  • winding a winding unpaved road
    (một con đường đất quanh co)
  • rough a rough unpaved road
    (một con đường đất gồ ghề)
Verb + unpaved road
  • travel on travel on an unpaved road
    (đi lại trên một con đường đất)
  • drive on drive on an unpaved road
    (lái xe trên một con đường đất)
  • navigate navigate an unpaved road
    (điều khiển xe trên một con đường đất (khó đi))
  • follow follow an unpaved road
    (đi theo một con đường đất)
Noun + unpaved road
  • surface of the surface of the unpaved road
    (mặt đường đất)
  • section of a section of the unpaved road
    (một đoạn đường đất)

Idioms

  • Take the unpaved road

    Chọn con đường ít người đi, con đường khó khăn hơn hoặc phi truyền thống, có thể dẫn đến kết quả độc đáo hoặc mang lại trải nghiệm khác biệt.

    "Instead of following the crowd, she decided to take the unpaved road in her career, pursuing a niche passion."

    (Thay vì đi theo số đông, cô ấy quyết định chọn con đường khó khăn hơn trong sự nghiệp, theo đuổi một đam mê ngách.)

  • A journey down an unpaved road

    Một hành trình đầy thử thách, không chắc chắn hoặc ít được khám phá, thường ám chỉ một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống, một dự án phức tạp hoặc một con đường phát triển không rõ ràng.

    "Starting a new business without much capital felt like a journey down an unpaved road, full of unexpected obstacles."

    (Bắt đầu một doanh nghiệp mới mà không có nhiều vốn liếng giống như một hành trình trên con đường đầy chông gai, với vô vàn chướng ngại vật bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpaved road

Danh từ
Lật mặt

Một con đường không được trải nhựa, bê tông hoặc một bề mặt cứng khác.

"We drove for miles on unpaved roads to reach the remote village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were driving on the unpaved road when the tire blew.
Họ đang lái xe trên con đường chưa trải nhựa thì lốp xe bị nổ.
Phủ định
We were not walking on the unpaved road; we chose the paved path instead.
Chúng tôi không đi bộ trên con đường chưa trải nhựa; chúng tôi đã chọn con đường trải nhựa thay thế.
Nghi vấn
Were you cycling on the unpaved road when it started to rain?
Bạn có đang đạp xe trên con đường chưa trải nhựa khi trời bắt đầu mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpaved road".

Biểu tượng của 'Con đường chưa trải nhựa'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, con đường chưa trải nhựa thường tượng trưng cho sự hoang sơ, tự nhiên, và đôi khi là sự thử thách hoặc phiêu lưu. Nó đối lập với con đường đã lát (paved road), vốn thường đại diện cho sự phát triển, tiện nghi và văn minh. Một 'unpaved road' có thể gợi lên hình ảnh nông thôn, những chuyến đi khám phá những điều mới mẻ, hoặc một con đường ít người đi (như trong bài thơ 'The Road Not Taken' của Robert Frost, dù không trực tiếp nhắc đến 'unpaved road', nhưng mang ý nghĩa tương tự về việc chọn một lối đi khác biệt và đầy thử thách).

Kết nối với vùng nông thôn và lịch sử

Con đường chưa trải nhựa thường gắn liền với cuộc sống nông thôn, những khu vực ít phát triển hơn, và gợi nhớ về quá khứ khi hầu hết các con đường đều là đường đất. Chúng có thể là những con đường mòn cổ xưa, duy trì một kết nối với lịch sử và phong cảnh tự nhiên trước khi có sự can thiệp của con người. Đối với nhiều người, đi trên một con đường chưa trải nhựa mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên và thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống hiện đại, đôi khi là cảm giác tự do và khám phá.