(Top Banner Ad)
discipline-specific education
C1
Tính từ C1 Giáo dục

discipline-specific education

UK: /ˈdɪsɪplɪn spəˈsɪfɪk ˌedʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈdɪsəplɪn spəˈsɪfɪk ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục chuyên ngành đào tạo chuyên sâu giáo dục định hướng nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education tailored to a particular field of study or profession.

Vietnamese Meaning

Giáo dục được thiết kế riêng cho một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Discipline-specific education is crucial for students aiming for careers in specialized fields."

    "Giáo dục chuyên ngành là rất quan trọng đối với sinh viên hướng đến sự nghiệp trong các lĩnh vực chuyên môn."

  • "The university offers discipline-specific education programs in engineering and medicine."

    "Trường đại học cung cấp các chương trình giáo dục chuyên ngành về kỹ thuật và y học."

  • "Discipline-specific education ensures graduates are well-prepared for the workforce."

    "Giáo dục chuyên ngành đảm bảo sinh viên tốt nghiệp được chuẩn bị tốt cho lực lượng lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline Môn học, ngành học; kỷ luật
Verb to discipline Kỷ luật ai đó; rèn luyện
Adjective disciplined Có kỷ luật, được rèn luyện tốt
Noun disciplinarian Người giữ kỷ luật, người theo chủ nghĩa kỷ luật
Adjective specific Đặc thù, cụ thể, riêng biệt
Adverb specifically Một cách cụ thể, đặc biệt là
Verb to specify Nêu rõ, chỉ rõ, quy định cụ thể
Noun specification Sự chỉ rõ, sự quy định; thông số kỹ thuật
Noun education Giáo dục, sự giáo dục
Verb to educate Giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated Được giáo dục, có học thức
Adjective educational Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục, người dạy học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina
Old French
discipline
English
discipline
Latin
species
Latin
facere
Late Latin
specificus
English
specific
Latin
educatio
English
education
Modern English
discipline-specific education

Nguồn Gốc Của 'Discipline-Specific Education'

Cụm từ 'discipline-specific education' là sự kết hợp hiện đại của ba từ có nguồn gốc sâu xa. 'Discipline' (môn học, kỷ luật) xuất phát từ 'disciplina' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự hướng dẫn, rèn luyện'. 'Specific' (đặc thù, cụ thể) đến từ 'specificus' trong tiếng Latin hậu kỳ, ám chỉ 'thuộc về một loại cụ thể'. Cuối cùng, 'education' (giáo dục) có gốc từ 'educatio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, đào tạo'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một hình thức giáo dục được thiết kế riêng để đào tạo kiến thức và kỹ năng cho một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể, phân biệt với giáo dục phổ thông hay đại cương.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất chuyên biệt và tập trung của chương trình giáo dục. Nó khác với giáo dục tổng quát, vốn cung cấp kiến thức rộng hơn trên nhiều lĩnh vực. 'Discipline-specific' ở đây mô tả một chương trình học được thiết kế để trang bị cho người học những kỹ năng và kiến thức cần thiết để thành công trong một ngành nghề nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discipline-specific education

Tính từ
Lật mặt

Giáo dục được thiết kế riêng cho một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghề nghiệp cụ thể.

"Discipline-specific education is crucial for students aiming for careers in specialized fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discipline-specific education".